Báo Giá Inox 1.4006 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4006 là thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn EN, có tên thép X12Cr13. Vật liệu thường được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000 và BS 410S21. Với hàm lượng khoảng 11,5–13,5% Crom và Carbon 0,08–0,15%, Inox 1.4006 có khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, bơm, van, trục và thiết bị công nghiệp.
1. Inox 1.4006 Là Gì?
Inox 1.4006 là số vật liệu của thép không gỉ X12Cr13, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic tiêu chuẩn. Theo bảng thành phần EN 10088 do BSSA công bố, vật liệu có Carbon 0,08–0,15%, Silicon ≤1,00%, Mangan ≤1,50%, Phốt pho ≤0,040%, Lưu huỳnh ≤0,030% đối với sản phẩm dài và Crom 11,5–13,5%. Hàm lượng Niken tối đa được quy định ở mức 0,75% trong bảng thành phần tương ứng.
Inox 1.4006 có từ tính và có khả năng được nhiệt luyện để cải thiện độ bền và độ cứng. Hàm lượng Crom tạo lớp màng thụ động giúp vật liệu chống ăn mòn trong các môi trường phù hợp, trong khi cấu trúc Martensitic giúp vật liệu có cơ tính cao hơn so với nhiều loại thép không gỉ Ferritic.
Theo BSSA, 1.4006 được xếp trong nhóm thép Martensitic và được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000 và BS 410S21. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật cụ thể thay vì mặc định các mác này hoàn toàn giống nhau.
Về cơ tính, sản phẩm dài 1.4006 ở trạng thái ủ có giới hạn độ bền kéo tối đa khoảng 730 MPa và độ cứng tối đa khoảng 220 HB; ở trạng thái QT650, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 450 MPa và độ bền kéo 650–850 MPa theo điều kiện của EN 10088-3.
2. Báo Giá Inox 1.4006 Mới Nhất
Giá Inox 1.4006 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox 1.4006
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 1.4006 | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 1.4006 | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 1.4006 | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 1.4006 | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động thị trường nguyên liệu.
Khi mua Inox 1.4006 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.
3. Đặc Điểm Của Inox 1.4006
Inox 1.4006 có những đặc điểm nổi bật:
- Số vật liệu: 1.4006.
- Tên thép: X12Cr13.
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Tương đương thường gặp: AISI 410, UNS S41000, BS 410S21.
- Carbon: 0,08–0,15%.
- Crom: 11,5–13,5%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền và độ cứng có thể cải thiện sau tôi và ram.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện phù hợp.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Có khả năng gia công cơ khí ở trạng thái thích hợp.
Inox 1.4006 có hàm lượng Carbon thấp hơn nhiều mác Martensitic như X20Cr13 hoặc X39Cr13, nhờ đó vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dai. Đây là một trong những lý do X12Cr13 được sử dụng cho nhiều chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
BSSA cũng liệt kê 1.4006 trong nhóm Martensitic được phân loại cùng hệ AISI 410 về các đặc tính vật lý ở nhiệt độ cao.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 1.4006 vẫn phụ thuộc mạnh vào môi trường sử dụng, trạng thái bề mặt và xử lý nhiệt. Trong môi trường Chloride mạnh hoặc môi trường ăn mòn cao, cần đánh giá vật liệu cụ thể trước khi lựa chọn.
4. Ứng Dụng Của Inox 1.4006
Nhờ khả năng nhiệt luyện và cơ tính tốt, Inox 1.4006 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Trục và chi tiết máy.
- Trục bơm.
- Cánh bơm.
- Van công nghiệp.
- Bu lông và chi tiết liên kết.
- Chốt và bạc.
- Bánh răng và chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy móc.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị làm việc với hơi nước.
- Chi tiết chịu mài mòn vừa phải.
- Các bộ phận cần kết hợp giữa cơ tính và chống ăn mòn.
Inox 1.4006 phù hợp với các chi tiết cần độ bền, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp. Trong ngành cơ khí, vật liệu có thể được sử dụng cho trục, van, bơm và các chi tiết chịu tải khi yêu cầu về cơ tính được xác định rõ.
Đối với các thiết bị làm việc ở nhiệt độ hoặc áp lực cao, cần lựa chọn đúng trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm. Đặc biệt, với các chi tiết chịu tải động hoặc va đập, nên kiểm tra cơ tính thực tế trên MTC/COA của từng lô hàng.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 1.4006 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, dây, ống, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,08 – 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030* |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75 |
| Molypden (Mo) | Không quy định |
| Nitơ (N) | Không quy định |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Với sản phẩm phẳng, bảng EN 10088-2 của BSSA ghi giới hạn S ≤0,015%; với sản phẩm dài EN 10088-3 ghi ≤0,030%. Vì vậy cần xác định đúng dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng khi đặt hàng.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và chiều rộng, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh theo kích thước tiết diện. Đối với trục, bơm, van hoặc chi tiết máy, cần xác định rõ trạng thái ủ hay nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.
6. Mua Inox 1.4006 Ở Đâu?
Khi mua Inox 1.4006, cần xác định chính xác mã 1.4006 – X12Cr13, đồng thời cung cấp dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và trạng thái nhiệt luyện mong muốn.
Inox 1.4006 thường được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000 và BS 410S21. BSSA cũng liệt kê các ký hiệu này trong bảng dữ liệu đối chiếu mác thép. Tuy nhiên, các yêu cầu về thành phần và cơ tính có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra MTC/COA trước khi thay thế vật liệu.
Đối với các ứng dụng như trục, bơm, van, chi tiết máy, thiết bị dầu khí và hệ thống hơi, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để đối chiếu số vật liệu, thành phần hóa học và cơ tính với yêu cầu kỹ thuật.
Inox 1.4006 là thép không gỉ Martensitic X12Cr13, thường được biết đến với các ký hiệu AISI 410, UNS S41000 và BS 410S21. Với Cr 11,5–13,5% và Carbon 0,08–0,15%, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp, được sử dụng cho trục, bơm, van, chi tiết máy, thiết bị dầu khí và các bộ phận công nghiệp.
Tham khảo vật liệu tại:
