Báo Giá Inox 1.4031 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4031 là thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn EN, có tên thép X39Cr13, thường được đối chiếu với AISI 420, UNS S42000 và BS 420S45. Vật liệu chứa khoảng 0,36–0,42% Carbon và 12,5–14,5% Crom, có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt. Nhờ đặc tính này, Inox 1.4031 được sử dụng trong dao, dụng cụ cắt, dụng cụ y tế, chi tiết máy, trục, bơm, van và nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu cơ tính cao.

1. Inox 1.4031 Là Gì?

Inox 1.4031 là số vật liệu của thép không gỉ X39Cr13, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Theo EN 10088-2, thành phần của vật liệu gồm Carbon 0,36–0,42%, Crom 12,5–14,5%, Silicon ≤1,00%, Mangan ≤1,00%, Phốt pho ≤0,040% và Lưu huỳnh ≤0,015%.

Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp Inox 1.4031 có khả năng tôi và ram, từ đó cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Vật liệu có từ tính và phù hợp với các chi tiết cần cơ tính cao kết hợp khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.

Theo dữ liệu của Swiss Steel, X39Cr13 có khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình, cơ tính tốt, khả năng rèn tốt và có thể gia công với điều kiện phù hợp. Vật liệu đạt khả năng chống ăn mòn tối ưu hơn khi được tôi cứng và bề mặt được mài hoặc đánh bóng mịn.

Inox 1.4031 thường được đối chiếu với AISI 420, UNS S42000, BS 420S45 và SIS 2304. Tuy nhiên, các mác thép thuộc những tiêu chuẩn khác nhau không nên mặc định hoàn toàn tương đương; cần kiểm tra thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

2. Báo Giá Inox 1.4031 Mới Nhất

Giá Inox 1.4031 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu.

Giá tham khảo Inox 1.4031

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox 1.4031 240.000 – 430.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 1.4031 235.000 – 420.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 1.4031 260.000 – 460.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 1.4031 255.000 – 450.000 VNĐ/kg

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động thị trường nguyên liệu.

Khi mua Inox 1.4031 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox 1.4031

Inox 1.4031 có những đặc điểm nổi bật:

  • Số vật liệu: 1.4031.
  • Tên thép: X39Cr13.
  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Carbon: 0,36–0,42%.
  • Crom: 12,5–14,5%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng và độ bền cao sau tôi, ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
  • Có khả năng đánh bóng tốt.
  • Có thể sử dụng làm vật liệu chế tạo dao và lưỡi cắt.

Theo BSSA, sản phẩm thanh sáng X39Cr13 ở trạng thái ủ có độ bền kéo tối đa khoảng 950 MPa và độ cứng tối đa khoảng 305 HB. Ở trạng thái QT800, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 650 MPa, độ bền kéo khoảng 850–1100 MPa tùy kích thước tiết diện.

Đối với sản phẩm phẳng, BSSA công bố X39Cr13 có thể đạt độ cứng khoảng 47–53 HRC ở trạng thái tôi và ram trong điều kiện được quy định.

So với Inox 1.4028 – X30Cr13, Inox 1.4031 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp tăng khả năng hóa bền và đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Swiss Steel cũng ghi nhận 1.4031 có khả năng tôi cứng cao hơn 1.4028 và phù hợp làm vật liệu chế tạo lưỡi dao.

4. Ứng Dụng Của Inox 1.4031

Nhờ khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn tốt, Inox 1.4031 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao và lưỡi dao công nghiệp.
  • Dao nhà bếp và dụng cụ cắt.
  • Kéo và dụng cụ cơ khí.
  • Dụng cụ y tế.
  • Dụng cụ phẫu thuật.
  • Trục và chốt.
  • Chi tiết máy.
  • Chi tiết bơm và van.
  • Bánh răng và linh kiện truyền động.
  • Các chi tiết chịu mài mòn.
  • Dụng cụ công nghiệp.
  • Một số ứng dụng trong ngành thực phẩm.

Swiss Steel cho biết X39Cr13 được sử dụng trong nhiều ứng dụng kết cấu ở trạng thái tôi và ram khi cần khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn ở mức vừa phải; hàm lượng Carbon cao hơn cũng giúp vật liệu phù hợp với ứng dụng làm lưỡi dao.

Đối với dao, dụng cụ cắt hoặc chi tiết chịu mài mòn, Inox 1.4031 có thể được nhiệt luyện theo độ cứng yêu cầu. Khi sử dụng trong môi trường Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện làm việc vì vật liệu không thuộc nhóm inox có khả năng chống ăn mòn cao như Austenitic hoặc Duplex.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox 1.4031 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,36 – 0,42
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015*
Crom (Cr) 12,50 – 14,50
Molypden (Mo) Không quy định
Niken (Ni) Không quy định
Nitơ (N) Không quy định
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng thành phần trên được đối chiếu theo EN 10088-2 đối với sản phẩm phẳng. Đối với sản phẩm dài theo EN 10088-3, giới hạn Lưu huỳnh được công bố là ≤0,030%. Do đó, khi đặt hàng cần xác định đúng dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.

Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh theo kích thước tiết diện. Với dao, trục, van, bơm và chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ trạng thái ủ hoặc nhiệt luyện, độ cứng và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.

6. Mua Inox 1.4031 Ở Đâu?

Khi mua Inox 1.4031, cần xác định chính xác mã 1.4031 – X39Cr13, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và trạng thái nhiệt luyện.

Inox 1.4031 thường được đối chiếu với AISI 420, UNS S42000 và BS 420S45. BSSA cũng liệt kê X39Cr13 trong nhóm Martensitic tiêu chuẩn cùng X20Cr13 – 1.4021, X30Cr13 – 1.4028 và X46Cr13 – 1.4034.

Không nên chỉ dựa vào tên AISI hoặc tên thương mại để thay thế vật liệu. Đặc biệt với các chi tiết cần độ cứng chính xác, nên kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng và cơ tính trong MTC/COA trước khi đưa vào sản xuất.

Đối với các ứng dụng như dao, dụng cụ cắt, trục, bơm, van, chi tiết máy và các bộ phận chịu mài mòn, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để đối chiếu số vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.

Inox 1.4031 là thép không gỉ Martensitic X39Cr13, chứa khoảng 0,36–0,42% Carbon và 12,5–14,5% Crom. Vật liệu có từ tính, khả năng nhiệt luyện cao, cơ tính tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp, được sử dụng cho dao, dụng cụ cắt, dụng cụ y tế, trục, bơm, van và các chi tiết cơ khí chịu tải.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo