Báo Giá Inox 1.4116 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4116 là thép không gỉ Martensitic có tên theo tiêu chuẩn EN là X50CrMoV15. Đây là mác inox Cr-Mo-V có hàm lượng Carbon khoảng 0,35–0,55%, Crom 14,0–15,5%, Molypden 0,50–0,80% và Vanadi 0,10–0,20%. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện, đạt độ cứng cao và chống mài mòn tốt, thường được sử dụng cho dao, dụng cụ cắt, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ phẫu thuật và các chi tiết cơ khí.

1. Inox 1.4116 Là Gì?

Inox 1.4116 là số vật liệu của thép không gỉ X50CrMoV15, thuộc nhóm inox Martensitic có Molypden và Vanadi theo tiêu chuẩn EN 10088. Đây là loại inox có khả năng nhiệt luyện, thường được tôi và ram để cải thiện độ cứng, độ bền cũng như khả năng chống mài mòn.

Tên X50CrMoV15 thể hiện thành phần Carbon danh nghĩa khoảng 0,50% và Crom khoảng 15%. Theo bảng thành phần EN 10088, vật liệu có C 0,35–0,55%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,015%, Cr 14,0–15,5%, Mo 0,50–0,80% và V 0,10–0,20%.

Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính ổn định của vật liệu, trong khi Vanadi giúp hỗ trợ khả năng chống mài mòn và duy trì độ cứng sau nhiệt luyện. Inox 1.4116 có từ tính do thuộc nhóm Martensitic.

Mác thép này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực dao kéo và dụng cụ cắt, nơi yêu cầu sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng giữ cạnh, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

2. Báo Giá Inox 1.4116 Mới Nhất

Giá Inox 1.4116 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox 1.4116 230.000 – 430.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 1.4116 225.000 – 420.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 1.4116 250.000 – 460.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 1.4116 245.000 – 450.000 VNĐ/kg

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 1.4116, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox 1.4116

Inox 1.4116 có những đặc điểm nổi bật:

  • Tên thép: X50CrMoV15.
  • Số vật liệu: 1.4116.
  • Thuộc nhóm inox Martensitic Cr-Mo-V.
  • Carbon: 0,35–0,55%.
  • Crom: 14,0–15,5%.
  • Molypden: 0,50–0,80%.
  • Vanadi: 0,10–0,20%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Đạt độ cứng cao sau tôi ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng giữ cạnh tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm inox Martensitic.

Điểm đáng chú ý của Inox 1.4116 là sự kết hợp giữa Crom – Molypden – Vanadi. Crom tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn, Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn và Vanadi góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn.

Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp vật liệu có thể đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện. Đây là yếu tố quan trọng đối với các sản phẩm như dao, kéo và dụng cụ cắt.

So với Inox 1.4110, Inox 1.4116 có hàm lượng Cr cao hơn và bổ sung Vanadi theo thành phần tiêu chuẩn, tạo ra một hệ hợp kim phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng, khả năng giữ cạnh và chống mài mòn.

4. Ứng Dụng Của Inox 1.4116

Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ cứng tốt, Inox 1.4116 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao bếp và dao gia dụng.
  • Dao cắt công nghiệp.
  • Kéo.
  • Dụng cụ cắt.
  • Dụng cụ phẫu thuật.
  • Dụng cụ y tế.
  • Lưỡi dao máy.
  • Chi tiết cơ khí chịu mài mòn.
  • Trục, chốt và linh kiện cơ khí.
  • Một số dụng cụ và thiết bị yêu cầu độ cứng cao.

Trong ngành sản xuất dao, Inox 1.4116 được quan tâm nhờ khả năng đạt độ cứng phù hợp sau nhiệt luyện, khả năng giữ cạnh và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Đối với các chi tiết máy, vật liệu có thể được lựa chọn khi yêu cầu kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox 1.4116 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,35 – 0,55
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 14,00 – 15,50
Molypden (Mo) 0,50 – 0,80
Vanadi (V) 0,10 – 0,20
Niken (Ni) —
Đồng (Cu) —
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được đối chiếu theo EN 10088. BSSA cũng lưu ý rằng phiên bản EN 10088-3 mới có thay đổi đối với thành phần của 1.4116, vì vậy khi yêu cầu giới hạn hóa học cụ thể cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn và MTC của sản phẩm.

Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và chiều rộng, cuộn theo kích thước, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Với sản phẩm dao và dụng cụ cắt, nên xác định thêm trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu độ cứng.

6. Mua Inox 1.4116 Ở Đâu?

Khi mua Inox 1.4116, cần cung cấp chính xác mã 1.4116 – X50CrMoV15, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và trạng thái nhiệt luyện mong muốn.

Đối với dao, kéo, dụng cụ cắt hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ yêu cầu về độ cứng, khả năng giữ cạnh, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Nếu sản phẩm cần gia công trước khi nhiệt luyện, cần lựa chọn trạng thái cung cấp phù hợp.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của Inox 1.4116.

Inox 1.4116 là thép không gỉ Martensitic X50CrMoV15, nổi bật với hàm lượng Crom 14–15,5%, Molypden 0,5–0,8% và Vanadi 0,1–0,2%. Khả năng nhiệt luyện, độ cứng, chống mài mòn và khả năng giữ cạnh tốt giúp vật liệu phù hợp với dao, kéo, dụng cụ cắt, dụng cụ y tế và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo