Báo Giá Inox 1.4306 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4306 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni Carbon thấp, có tên theo EN là X2CrNi19-11, thường được biết đến với các ký hiệu AISI 304L, UNS S30403 và BS 304S11. Vật liệu chứa khoảng 18–20% Crom và 10–12% Niken, với Carbon tối đa 0,03%, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh giới và khả năng hàn. Inox 1.4306 phù hợp với thiết bị hóa chất, thực phẩm, cơ khí, hóa dầu, ô tô và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.

1. Inox 1.4306 là gì?

Inox 1.4306 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken Carbon thấp, thuộc hệ tiêu chuẩn EN 10088 với ký hiệu X2CrNi19-11. Đây là một biến thể Carbon thấp của nhóm inox 304, thường được đối chiếu với AISI 304L và UNS S30403.

Hàm lượng Carbon tối đa chỉ khoảng 0,03%, trong khi Crom nằm trong khoảng 18–20% và Niken 10–12%. Thành phần này giúp 1.4306 có khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh giới sau quá trình hàn hoặc gia nhiệt.

Inox 1.4306 có khả năng hàn rất tốt, tạo hình nguội tốt và đánh bóng tốt. Vật liệu thường ở trạng thái không từ tính hoặc chỉ có từ tính nhẹ; mức độ từ tính có thể tăng sau biến dạng nguội.

So với 1.4307/X2CrNi18-9, 1.4306 có hàm lượng Niken cao hơn và Crom nằm ở mức 18–20%, nhờ đó có khả năng chống ăn mòn tốt trong một số môi trường phù hợp. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu thay thế vẫn cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

2. Báo giá Inox 1.4306 mới nhất

Giá Inox 1.4306 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 1.4306

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1.4306 tấm 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox 1.4306 cuộn 205.000 – 380.000 VNĐ/kg
Inox 1.4306 láp tròn đặc 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox 1.4306 thanh vuông 225.000 – 410.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 1.4306 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu, mác X2CrNi19-11, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox 1.4306

Inox 1.4306 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu: 1.4306.
  • Ký hiệu EN: X2CrNi19-11.
  • Thường được đối chiếu với AISI 304L và UNS S30403.
  • Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,03%.
  • Crom: 18–20%.
  • Niken: 10–12%.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh giới tốt.
  • Khả năng hàn rất tốt.
  • Khả năng tạo hình nguội tốt.
  • Khả năng đánh bóng tốt.
  • Có thể gia công rèn và kéo.
  • Có thể trở nên từ tính nhẹ sau biến dạng nguội.

Một ưu điểm quan trọng của 1.4306 là hàm lượng Carbon thấp. Khi vật liệu trải qua quá trình hàn hoặc gia nhiệt, hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành cacbit Crom tại biên hạt và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh giới.

Theo dữ liệu cơ tính của EN 10088-3, 1.4306 có giới hạn chảy Rp0,2 tối thiểu khoảng 180 MPa, độ bền kéo khoảng 460–680 MPa tùy trạng thái sản phẩm.

4. Ứng dụng của Inox 1.4306

Nhờ khả năng chống ăn mòn, hàn và tạo hình tốt, Inox 1.4306 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị y tế.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Kết cấu và chi tiết máy.
  • Thiết bị ngành năng lượng.
  • Thiết bị ô tô.
  • Thiết bị nông nghiệp.
  • Đường ống và phụ kiện.
  • Bồn chứa và thiết bị chế biến.
  • Trang trí và phụ kiện nhà bếp.

1.4306 đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần hàn nhiều, tạo hình hoặc gia công nguội nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.

Tài liệu kỹ thuật cũng ghi nhận vật liệu này được sử dụng trong cơ khí, công nghiệp hóa chất, hóa dầu, thực phẩm, nông nghiệp, giao thông – ô tô và các sản phẩm trang trí, phụ kiện nhà bếp.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4306

Quy cách phổ biến

Inox 1.4306 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1.4306.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Vòng và đĩa.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,030
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015*
Crom (Cr) 18,00 – 20,00
Niken (Ni) 10,00 – 12,00
Nitơ (N) ≤ 0,10
Molypden (Mo) Không quy định
Sắt (Fe) Còn lại

* Giới hạn S có thể thay đổi theo dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật; EN 10088 cho phép một số khoảng S được kiểm soát nhằm cải thiện khả năng gia công hoặc các tính chất đặc biệt.

Về quy cách, 1.4306 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, ống, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ. Khi đặt hàng nên ghi rõ 1.4306 – X2CrNi19-11 – AISI 304L – UNS S30403 cùng tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm với 1.4301/304 hoặc 1.4307/304L.

6. Mua Inox 1.4306 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4306, cần xác định rõ số vật liệu 1.4306, ký hiệu X2CrNi19-11, tiêu chuẩn EN 10088, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Inox 1.4306 thường được đối chiếu với AISI 304L, UNS S30403 và BS 304S11. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu cho các thiết bị chịu áp lực, thiết bị hóa chất hoặc hệ thống thực phẩm, cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA thay vì chỉ dựa vào tên tương đương.

Đối với các ứng dụng cần hàn nhiều, tạo hình nguội hoặc yêu cầu khả năng chống ăn mòn liên tinh giới, 1.4306 là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ hàm lượng Carbon thấp và thành phần Cr-Ni phù hợp.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, thành phần hóa học, cơ tính và quy cách sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo