GIÁ INOX 1.4319 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4319 là gì?
Inox 1.4319 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X5CrNi17-7. Đây là mác thép có hàm lượng Crom và Niken cân bằng, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường, đồng thời có độ dẻo, khả năng gia công và hàn tương đối tốt.
Nhờ cơ tính ổn định và giá thành hợp lý, inox 1.4319 được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, kết cấu hàn, thiết bị chế biến thực phẩm và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa tốt.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Dễ tạo hình bằng phương pháp cán và dập
- Bề mặt sáng đẹp, tuổi thọ cao
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4319
- Cuộn inox 1.4319
- Thanh tròn đặc
- Lập là inox
- Ống hàn inox
- Phụ kiện cơ khí inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.07 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.030 |
| Cr | 16.0 – 18.0 |
| Ni | 6.0 – 8.0 |
| N | ≤ 0.11 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Hình thành lớp màng oxit bảo vệ, tăng khả năng chống ăn mòn.
- Ni: Tăng độ dẻo, độ dai và ổn định tổ chức Austenitic.
- C: Góp phần nâng cao độ bền của vật liệu.
- N: Cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
- Mn, Si: Hỗ trợ quá trình luyện kim và tăng khả năng gia công.
3. Đặc điểm của Inox 1.4319
Inox 1.4319 sở hữu nhiều đặc tính đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất công nghiệp và chế tạo cơ khí.
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và nước sạch
⭐ Độ bền cơ học ổn định
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Gia công cắt gọt và tạo hình thuận lợi
⭐ Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 500 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 210 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 1.4319
Giá inox 1.4319 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện và nguồn gốc xuất xứ.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4319 | 70.000 – 140.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4319 | 80.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4319 | 85.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4319 | 75.000 – 150.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo giá Niken trên thị trường.
- Kích thước và quy cách càng lớn thì tổng giá trị đơn hàng càng cao.
- Xuất xứ và chứng chỉ vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu chi phí sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4319
Nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính ổn định, inox 1.4319 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Thiết bị cơ khí chế tạo
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Kết cấu hàn inox
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Thiết bị trang trí công nghiệp
⭐ Linh kiện máy móc
⭐ Chi tiết chịu ăn mòn trong môi trường thông thường
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4319 là thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học ổn định và khả năng gia công thuận lợi. Với thành phần Cr-Ni cân đối, vật liệu này đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành cơ khí, thực phẩm và công nghiệp chế tạo.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ hàn và gia công
- Bề mặt đẹp, dễ đánh bóng
- Tuổi thọ sử dụng cao
- Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 70.000 – 140.000 VNĐ/kg (tấm)
- 80.000 – 165.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4319 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
👉 Tham khảo:
