Báo Giá Inox 1.4335 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4335 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni, thường được biết đến với ký hiệu X2CrNiN18-10 theo hệ thống EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 8–11%, kết hợp với Nitơ nhằm cải thiện độ bền và khả năng ổn định cấu trúc. Inox 1.4335 có khả năng chống ăn mòn tốt, không từ tính hoặc từ tính rất thấp ở trạng thái ủ và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, hóa chất và chế tạo thiết bị.

1. Inox 1.4335 là gì?

Inox 1.4335 là số vật liệu (Werkstoffnummer) thuộc hệ thống tiêu chuẩn EN 10088. Mác thép này thường được ký hiệu X2CrNiN18-10, trong đó Cr và Ni là các nguyên tố hợp kim chính, còn N được bổ sung để cải thiện cơ tính.

Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công tạo hình phù hợp. Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa trong điều kiện gia nhiệt, trong khi N góp phần nâng cao độ bền của vật liệu.

Inox 1.4335 thường được sử dụng khi cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và độ bền. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, ống và các sản phẩm gia công theo tiêu chuẩn sản phẩm.

Khi đối chiếu 1.4335 với các mác inox quốc tế, cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn áp dụng vì các bảng tương đương có thể khác nhau về giới hạn thành phần và cơ tính.

2. Báo giá Inox 1.4335 mới nhất

Giá Inox 1.4335 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 1.4335

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1.4335 tấm 270.000 – 490.000 VNĐ/kg
Inox 1.4335 cuộn 265.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox 1.4335 láp tròn đặc 290.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox 1.4335 thanh vuông 285.000 – 510.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 1.4335 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox 1.4335

Inox 1.4335 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu: 1.4335.
  • Ký hiệu EN thường gặp: X2CrNiN18-10.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Niken khoảng 8–11%.
  • Có bổ sung Nitơ.
  • Carbon thấp.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng tạo hình tốt.
  • Độ dẻo cao.
  • Có thể hàn bằng nhiều phương pháp phù hợp.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế tôi như inox Martensitic.
  • Thường có tính từ rất thấp ở trạng thái Austenitic ủ.

Sự kết hợp giữa Cr và Ni giúp hình thành và ổn định cấu trúc Austenitic, đồng thời tạo khả năng chống ăn mòn tốt. Nitơ có thể góp phần nâng cao độ bền và ổn định Austenitic.

Inox Austenitic nói chung có ưu điểm về độ dẻo và khả năng tạo hình, nhưng độ cứng và độ bền có thể được cải thiện chủ yếu thông qua biến dạng nguội thay vì tôi nhiệt.

4. Ứng dụng của Inox 1.4335

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ dẻo tốt, Inox 1.4335 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Bồn và thùng chứa.
  • Đường ống inox.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Bộ phận máy móc.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Trao đổi nhiệt.
  • Kết cấu và chi tiết được chế tạo từ tấm inox.
  • Các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn và tạo hình tốt.

Trong môi trường hóa chất hoặc Chloride, cần đánh giá cụ thể nồng độ, nhiệt độ và điều kiện làm việc trước khi lựa chọn 1.4335. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cục bộ cao, có thể cần xem xét các mác Austenitic hoặc Duplex có hàm lượng Mo cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4335

Quy cách phổ biến

Inox 1.4335 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1.4335.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, phương pháp sản xuất và yêu cầu của khách hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,03%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Phốt pho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) khoảng 17–19%
Niken (Ni) khoảng 8–11%
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần hóa học có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn EN áp dụng. Vì vậy, khi đặt hàng nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận chính xác hàm lượng Cr, Ni, N và các nguyên tố giới hạn.

Cần phân biệt 1.4335 với các mác Austenitic phổ biến khác như 1.4301/X5CrNi18-10 hoặc 1.4404/X2CrNiMo17-12-2, vì thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn của từng mác không giống nhau.

6. Mua Inox 1.4335 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4335, cần xác định rõ số vật liệu 1.4335, ký hiệu EN, tiêu chuẩn sản phẩm, dạng vật liệu, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Đối với các ứng dụng hóa chất, thực phẩm, xử lý nước hoặc thiết bị công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ thông tin về môi trường làm việc, nhiệt độ và yêu cầu chống ăn mòn để lựa chọn vật liệu chính xác.

Không nên thay thế 1.4335 bằng một mác inox khác chỉ dựa trên tên thương mại hoặc hàm lượng Cr-Ni gần giống. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách sản phẩm.

Inox 1.4335 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có Carbon thấp và bổ sung Nitơ, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng hàn tốt.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo