GIÁ INOX 1.4335 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4335 là gì?

Inox 1.4335 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X1CrNi25-21 và thường được xem là tương đương với AISI 310L (UNS S31002). Đây là dòng inox có hàm lượng Crom (Cr)Niken (Ni) rất cao, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt trong môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.

Nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống ăn mòn tốt và độ ổn định cơ học cao, inox 1.4335 được sử dụng phổ biến trong ngành nhiệt luyện, lò công nghiệp, thiết bị hóa chất, thiết bị năng lượng và các hệ thống làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu nhiệt rất cao
  • Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
  • Khả năng chống ăn mòn ổn định
  • Khả năng hàn và gia công tốt
  • Độ dẻo cao, dễ tạo hình
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4335
  • Cuộn inox 1.4335
  • Thanh tròn đặc inox
  • Lập là inox
  • Ống hàn và ống đúc inox
  • Phụ kiện chịu nhiệt

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.02
Si ≤ 0.25
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.025
S ≤ 0.010
Cr 24.0 – 26.0
Ni 20.0 – 22.0
Mo ≤ 0.20
N ≤ 0.11
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
  • Ni: Ổn định tổ chức Austenitic, nâng cao khả năng chịu nhiệt.
  • Mo: Hỗ trợ cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • C: Hàm lượng rất thấp giúp hạn chế ăn mòn sau hàn.
  • N: Tăng độ bền cơ học và cải thiện tính ổn định của vật liệu

3. Đặc điểm của Inox 1.4335

Inox 1.4335 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt.

⭐ Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa rất tốt

⭐ Chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp

⭐ Độ dẻo cao, dễ gia công và tạo hình

⭐ Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp

⭐ Ổn định cơ tính ở nhiệt độ cao

⭐ Bề mặt sáng đẹp, tuổi thọ sử dụng lâu dài

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.0 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450°C
Độ bền kéo 500 – 700 MPa
Giới hạn chảy ≥ 200 MPa
Độ giãn dài ≥ 45%

4. Giá Inox 1.4335

Giá inox 1.4335 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện và nguồn gốc xuất xứ.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4335 140.000 – 250.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4335 155.000 – 270.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4335 160.000 – 280.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4335 150.000 – 260.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá thay đổi theo biến động giá Niken trên thị trường.
  • Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

5. Ứng dụng của Inox 1.4335

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox 1.4335 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Lò nung công nghiệp

⭐ Thiết bị xử lý nhiệt

⭐ Bộ trao đổi nhiệt

⭐ Thiết bị hóa chất

⭐ Công nghiệp dầu khí

⭐ Thiết bị năng lượng

⭐ Đường ống chịu nhiệt

⭐ Linh kiện và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4335 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao với hàm lượng Crom và Niken lớn, mang lại khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì cơ tính tốt trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị nhiệt luyện, lò công nghiệp, hóa chất và năng lượng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu nhiệt rất tốt
  • Chống oxy hóa cao
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Dễ hàn và gia công
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt

👉 Giá tham khảo:

  • 140.000 – 250.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 155.000 – 280.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4335 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo