Báo Giá Inox 1.4361 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4361 là một mác thép không gỉ thuộc nhóm inox austenitic, được biết đến với khả năng chống ăn mòn tốt và tính ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp. Vật liệu có hàm lượng carbon thấp, kết hợp với các nguyên tố hợp kim giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính gia công. Inox 1.4361 thường được quan tâm trong các ứng dụng cơ khí, hóa chất, thực phẩm và chế tạo thiết bị.

1. Inox 1.4361 là gì?

Inox 1.4361 là mã vật liệu theo hệ thống Werkstoff của châu Âu. Mác thép này thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ ổn định tốt.

Một số đặc điểm cơ bản của Inox 1.4361:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ austenitic.
  • Có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng gia công và tạo hình tương đối thuận lợi.
  • Độ dẻo tốt, phù hợp với nhiều phương pháp gia công.
  • Có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Thích hợp để chế tạo các chi tiết, thiết bị và kết cấu inox.

Khi mua Inox 1.4361, cần kiểm tra chính xác mã vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ chất lượng để đảm bảo sản phẩm đúng yêu cầu kỹ thuật.

2. Báo giá Inox 1.4361 mới nhất

Giá Inox 1.4361 thay đổi tùy thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 1.4361

Sản phẩm Quy cách tham khảo Giá tham khảo
Inox 1.4361 tấm Độ dày đa dạng 280.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox 1.4361 cuộn Khổ và độ dày theo yêu cầu 275.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox 1.4361 láp tròn đặc Phi đa dạng 300.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox 1.4361 thanh vuông Kích thước theo yêu cầu 295.000 – 510.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá cụ thể kèm CO/CQ hoặc MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4361

Inox 1.4361 có sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công, phù hợp với nhiều yêu cầu trong sản xuất công nghiệp.

Các đặc điểm nổi bật gồm:

  • Chống ăn mòn tốt: Có khả năng làm việc trong nhiều môi trường có tính ăn mòn.
  • Độ dẻo cao: Phù hợp với các phương pháp uốn, tạo hình và gia công cơ khí.
  • Khả năng gia công tốt: Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
  • Tính ổn định: Duy trì đặc tính tương đối tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp.
  • Bề mặt đẹp: Sau khi xử lý và đánh bóng có thể đạt độ hoàn thiện bề mặt cao.

Với môi trường chứa hóa chất mạnh, chloride hoặc nhiệt độ cao, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi lựa chọn Inox 1.4361.

4. Ứng dụng của Inox 1.4361

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Inox 1.4361 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Chế tạo thiết bị và linh kiện cơ khí.
  • Sản xuất bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị trong ngành hóa chất.
  • Các chi tiết dùng trong ngành thực phẩm.
  • Sản xuất đường ống và phụ kiện.
  • Gia công tấm, thanh và các chi tiết theo bản vẽ.
  • Thiết bị và kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
  • Các sản phẩm inox phục vụ môi trường công nghiệp.

Khi sử dụng trong ngành thực phẩm hoặc hóa chất, cần lựa chọn đúng bề mặt, tiêu chuẩn vệ sinh và điều kiện làm việc để đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4361

Quy cách phổ biến

Inox 1.4361 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1.4361.
  • Cuộn Inox 1.4361.
  • Láp tròn đặc, thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh chữ nhật.
  • Ống inox và phụ kiện.
  • Chi tiết cắt theo kích thước hoặc bản vẽ.

Độ dày, chiều rộng, chiều dài và đường kính có thể được lựa chọn theo yêu cầu của từng công trình hoặc đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,03%
Chromium (Cr) Theo tiêu chuẩn
Nickel (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molybdenum (Mo) Theo cấp vật liệu
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn
Manganese (Mn) Theo tiêu chuẩn
Phosphorus (P) Theo tiêu chuẩn
Sulfur (S) Theo tiêu chuẩn
Iron (Fe) Phần còn lại

Thành phần chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của từng lô vật liệu. Khi mua hàng nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.

6. Mua Inox 1.4361 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4361, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đúng mã vật liệu, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật. Cần xác nhận trước dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng và yêu cầu gia công.

Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA và thông tin xuất xứ để kiểm tra chất lượng. Việc xác định chính xác mã Inox 1.4361 giúp hạn chế nhầm lẫn với các mác inox austenitic khác.

Inox 1.4361 là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tốt. Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng sẽ giúp nâng cao tuổi thọ của sản phẩm.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo