Báo Giá Inox 1.4371 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4371 là thép không gỉ austenitic thuộc hệ Cr-Mn-Ni-N, có ký hiệu X2CrMnNiN17-7-5 theo hệ thống EN. Vật liệu nổi bật với hàm lượng Mangan và Nitơ tương đối cao, giúp cải thiện độ bền cơ học đồng thời giảm sự phụ thuộc vào Nickel. Inox 1.4371 phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, gia dụng và công nghiệp nhẹ cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và độ bền tốt.
1. Inox 1.4371 là gì?
Inox 1.4371 là mã vật liệu theo hệ thống Werkstoff của châu Âu, thuộc nhóm thép không gỉ austenitic. Tên thép tương ứng là X2CrMnNiN17-7-5. Thành phần điển hình gồm Chromium khoảng 16–17%, Mangan 6–8%, Nickel 3,6–5,5% và Nitơ 0,15–0,20%.
Một số đặc điểm cơ bản của Inox 1.4371:
- Thuộc nhóm thép không gỉ austenitic.
- Hàm lượng Mangan tương đối cao.
- Có bổ sung Nitơ nhằm cải thiện độ bền.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp với nhiều sản phẩm.
- Có thể gia công thành tấm, cuộn, thanh và các chi tiết theo yêu cầu.
Khi mua Inox 1.4371, nên kiểm tra chính xác mã 1.4371 – X2CrMnNiN17-7-5, tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ MTC/COA để đảm bảo đúng vật liệu.
2. Báo giá Inox 1.4371 mới nhất
Giá Inox 1.4371 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, số lượng và nguồn gốc vật liệu. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng dự toán chi phí.
Giá tham khảo Inox 1.4371
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 1.4371 tấm | Độ dày đa dạng | 280.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4371 cuộn | Khổ và độ dày theo yêu cầu | 275.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4371 láp tròn đặc | Phi đa dạng | 300.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4371 thanh vuông | Kích thước theo yêu cầu | 295.000 – 510.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu báo giá kèm CO/CQ, MTC/COA.
3. Đặc điểm của Inox 1.4371
Inox 1.4371 được phát triển theo hướng sử dụng Mangan và Nitơ để hỗ trợ cấu trúc austenitic và nâng cao độ bền của vật liệu.
Các đặc điểm nổi bật gồm:
- Độ bền cơ học tốt: Nitơ góp phần cải thiện độ bền của thép.
- Chống ăn mòn: Chromium tạo lớp màng thụ động giúp bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Độ dẻo tốt: Có thể thực hiện nhiều phương pháp tạo hình.
- Tính gia công đa dạng: Có thể sản xuất thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau.
- Tính kinh tế: Hàm lượng Nickel thấp hơn một số inox Cr-Ni truyền thống, có thể mang lại lợi thế về chi phí nguyên liệu.
- Phù hợp môi trường thông thường: Thích hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp nhẹ.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, chloride, nhiệt độ, trạng thái bề mặt và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Inox 1.4371
Nhờ độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn phù hợp, Inox 1.4371 có thể được sử dụng trong:
- Chế tạo thiết bị và linh kiện cơ khí.
- Sản xuất chi tiết máy.
- Thiết bị gia dụng và phụ kiện.
- Các sản phẩm inox trang trí và nội thất.
- Linh kiện trong ngành ô tô.
- Thiết bị công nghiệp nhẹ.
- Tấm, thanh và chi tiết gia công theo bản vẽ.
- Các kết cấu yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
Đối với môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn Inox 1.4371.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4371
Quy cách phổ biến
Inox 1.4371 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4371.
- Cuộn Inox 1.4371.
- Láp tròn đặc, thanh tròn.
- Thanh vuông, thanh chữ nhật.
- Ống và sản phẩm gia công.
- Chi tiết cắt theo kích thước hoặc bản vẽ.
Quy cách cụ thể cần được xác nhận theo yêu cầu thiết kế và khả năng cung cấp của từng nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Manganese (Mn) | 6,00 – 8,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,015% |
| Chromium (Cr) | 16,00 – 17,00% |
| Nickel (Ni) | 3,60 – 5,50% |
| Nitrogen (N) | 0,15 – 0,20% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các thành phần trên là phạm vi tham khảo của X2CrMnNiN17-7-5. Khi đặt hàng nên kiểm tra MTC/COA của từng lô để xác nhận chính xác thành phần hóa học và cơ tính.
6. Mua Inox 1.4371 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4371, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mã 1.4371 – X2CrMnNiN17-7-5, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trước khi đặt hàng cần xác nhận rõ dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái vật liệu và số lượng.
Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra nguồn gốc và chất lượng. Việc đối chiếu chính xác mã vật liệu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa Inox 1.4371 với Inox 1.4372 hoặc các mác thép austenitic khác.
Inox 1.4371 là vật liệu austenitic Cr-Mn-Ni-N có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và tính gia công phù hợp cho nhiều ứng dụng. Lựa chọn đúng tiêu chuẩn, quy cách và điều kiện sử dụng sẽ giúp nâng cao độ bền và hiệu quả của sản phẩm.
Tham khảo vật liệu:
