GIÁ INOX 1.4371 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4371 là gì?
Inox 1.4371 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X12CrMnNiN17-7-3. Đây là dòng inox thuộc hệ 200, được phát triển với hàm lượng Mangan (Mn) và Nitơ (N) cao nhằm thay thế một phần Niken (Ni), giúp giảm chi phí nhưng vẫn duy trì độ bền cơ học, khả năng tạo hình và tính hàn tốt.
So với các dòng inox Austenitic truyền thống như inox 304, inox 1.4371 có giá thành cạnh tranh hơn, độ bền cao sau gia công nguội và phù hợp với các ứng dụng trong môi trường có mức độ ăn mòn trung bình. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng, trang trí nội thất, cơ khí, ô tô và công nghiệp nhẹ.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành kinh tế
- Khả năng hàn và tạo hình tốt
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
- Chịu va đập tốt
- Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường thông thường
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4371
- Cuộn inox 1.4371
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống inox hàn
- Dây inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.15 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 5.50 – 7.50 |
| P | ≤ 0.060 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.00 – 18.00 |
| Ni | 3.50 – 5.50 |
| N | 0.10 – 0.25 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
- Mn: Thay thế một phần Niken, tăng độ bền và giảm chi phí sản xuất.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
- N: Tăng giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng chống biến dạng.
- C: Góp phần nâng cao độ cứng và khả năng chịu mài mòn của vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 1.4371
Inox 1.4371 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí đầu tư.
⭐ Độ bền cơ học cao hơn nhiều dòng inox thông dụng
⭐ Khả năng dập nguội và tạo hình tốt
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
⭐ Giá thành thấp hơn các dòng inox 300 Series
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 650 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 275 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4371
Giá inox 1.4371 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4371 | 55.000 – 100.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4371 | 65.000 – 115.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4371 | 70.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4371 | 60.000 – 110.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo giá Niken và Mangan trên thị trường thế giới.
- Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4371
Nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý, inox 1.4371 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị nhà bếp
⭐ Đồ gia dụng
⭐ Trang trí nội thất
⭐ Lan can, cầu thang và cửa inox
⭐ Thiết bị chế tạo cơ khí
⭐ Linh kiện ô tô
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Kết cấu xây dựng dân dụng
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4371 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N thuộc nhóm inox 200, có độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và giá thành kinh tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, trang trí và công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu tính thẩm mỹ, độ bền và hiệu quả về chi phí.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành hợp lý
- Dễ hàn và gia công
- Bề mặt sáng đẹp
- Tuổi thọ sử dụng tốt
- Phù hợp nhiều lĩnh vực sản xuất
👉 Giá tham khảo:
- 55.000 – 100.000 VNĐ/kg (tấm)
- 65.000 – 120.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4371 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
👉 Tham khảo:
