Báo Giá Inox 1.4373 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4373 là mác thép không gỉ thuộc nhóm inox Austenitic, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo tốt và khả năng gia công tương đối thuận lợi. Với đặc tính phù hợp cho các sản phẩm cần tạo hình, hàn và gia công cơ khí, Inox 1.4373 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và các quy cách gia công theo yêu cầu. Khi mua vật liệu, cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn, tình trạng vật liệu và chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo đúng mác thép.
1. Inox 1.4373 là gì?
Inox 1.4373 là một mã vật liệu theo hệ thống EN dành cho thép không gỉ. Đây là loại inox được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công.
Vật liệu Inox 1.4373 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau như thép tấm, thép cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và các sản phẩm gia công cơ khí. Tùy tiêu chuẩn áp dụng, thành phần hóa học và cơ tính có thể có những giới hạn khác nhau.
Do mã vật liệu 1.4373 không nên được suy diễn chỉ từ tên gọi thương mại, khi đặt hàng cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/COA để xác nhận chính xác mác thép.
2. Báo giá Inox 1.4373 mới nhất
Giá Inox 1.4373 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng có cơ sở dự toán chi phí:
Giá tham khảo Inox 1.4373
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4373 tấm | 85.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4373 cuộn | 82.000 – 115.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4373 láp tròn đặc | 88.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4373 thanh vuông | 90.000 – 130.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng bề mặt, số lượng, nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu báo giá kèm CO/CQ hoặc MTC/COA.
3. Đặc điểm của Inox 1.4373
Inox 1.4373 được lựa chọn trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp nhờ một số đặc điểm đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
- Độ dẻo tốt, thuận lợi cho quá trình tạo hình.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau.
- Có khả năng hàn khi sử dụng đúng quy trình kỹ thuật.
- Bề mặt có thể được xử lý theo yêu cầu sử dụng.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm cơ khí, thiết bị công nghiệp và chi tiết inox.
Hiệu suất chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, nhiệt độ, nồng độ hóa chất, ion clorua và tình trạng bề mặt. Vì vậy cần lựa chọn đúng vật liệu dựa trên điều kiện vận hành cụ thể.
4. Ứng dụng của Inox 1.4373
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và tính gia công, Inox 1.4373 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công cơ khí và chế tạo máy.
- Sản xuất chi tiết, linh kiện inox.
- Thiết bị và kết cấu công nghiệp.
- Sản xuất tấm, thanh và các chi tiết tạo hình.
- Thiết bị dùng trong môi trường có yêu cầu về khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Các sản phẩm gia công theo bản vẽ và quy cách riêng.
Đối với những ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường chứa nhiều clorua, cần đánh giá kỹ điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn Inox 1.4373.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4373
Quy cách phổ biến
Inox 1.4373 có thể được cung cấp theo nhiều dạng:
- Tấm inox: độ dày và kích thước cắt theo yêu cầu.
- Cuộn inox: phù hợp sản xuất hàng loạt và gia công liên tục.
- Láp tròn đặc: dùng cho gia công trục, bạc và chi tiết máy.
- Thanh vuông: sử dụng trong chế tạo cơ khí và kết cấu.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ: cắt, tiện, phay hoặc gia công CNC.
Thành phần hóa học tham khảo
Thành phần hóa học của Inox 1.4373 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | Theo tiêu chuẩn |
| Silicon (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Chromium (Cr) | Theo tiêu chuẩn |
| Nickel (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Phosphorus (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Sulfur (S) | Theo tiêu chuẩn |
Do thành phần chính xác có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, khách hàng nên đối chiếu MTC/COA trước khi sử dụng cho các dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt.
6. Mua Inox 1.4373 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4373, khách hàng nên xác nhận đầy đủ mã vật liệu 1.4373, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và tình trạng bề mặt. Đối với các đơn hàng phục vụ chế tạo máy hoặc công trình công nghiệp, chứng chỉ MTC/COA là tài liệu quan trọng giúp kiểm tra thành phần hóa học và nguồn gốc vật liệu.
Việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng quy cách, đầy đủ chứng từ và hỗ trợ gia công theo yêu cầu sẽ giúp hạn chế sai lệch vật liệu, giảm chi phí phát sinh và đảm bảo tiến độ sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
