GIÁ INOX 1.4373 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4373 là gì?
Inox 1.4373 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N theo tiêu chuẩn EN 10088, thuộc nhóm inox 200 Series. Mác thép này được phát triển với hàm lượng Mangan (Mn) và Nitơ (N) cao nhằm thay thế một phần Niken (Ni), giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn duy trì độ bền cơ học, khả năng tạo hình và khả năng hàn tốt. Đây là một trong những mác thép không gỉ Cr-Mn-Ni được tiêu chuẩn EN 10088 quy định cho các ứng dụng chống ăn mòn thông dụng.
So với các mác inox 304, inox 1.4373 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn trong môi trường chứa nhiều ion clorua nhưng lại có ưu thế về giá thành và độ bền sau gia công nguội. Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, trang trí nội thất, cơ khí, thiết bị nhà bếp và công nghiệp nhẹ.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành hợp lý
- Khả năng tạo hình tốt
- Khả năng hàn thuận lợi
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
- Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường thông thường
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4373
- Cuộn inox 1.4373
- Thanh tròn inox
- Lập là inox
- Ống inox hàn
- Dây inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.15 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 6.50 – 8.50 |
| P | ≤ 0.060 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.00 – 18.00 |
| Ni | 3.50 – 5.50 |
| N | 0.10 – 0.25 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn.
- Mn: Thay thế một phần Niken, tăng độ bền và giảm chi phí.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
- N: Cải thiện giới hạn chảy và độ bền kéo.
- C: Góp phần nâng cao độ cứng của vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 1.4373
Inox 1.4373 là dòng inox có hiệu quả kinh tế cao, phù hợp với nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
⭐ Độ bền cơ học cao
⭐ Khả năng dập nguội và tạo hình tốt
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
⭐ Giá thành thấp hơn inox 304
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.8 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 650 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 280 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4373
Giá inox 1.4373 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4373 | 60.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4373 | 70.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4373 | 75.000 – 130.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4373 | 65.000 – 120.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo biến động giá Niken và Mangan trên thị trường.
- Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu chi phí đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4373
Nhờ độ bền cao và giá thành cạnh tranh, inox 1.4373 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị nhà bếp
⭐ Đồ gia dụng
⭐ Trang trí nội thất
⭐ Lan can và cầu thang inox
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Linh kiện cơ khí
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Kết cấu xây dựng dân dụng
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4373 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N thuộc nhóm inox 200, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, trang trí và công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu sự cân bằng giữa hiệu suất sử dụng và giá thành.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành kinh tế
- Dễ hàn và gia công
- Khả năng tạo hình tốt
- Bề mặt sáng đẹp
- Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng
👉 Giá tham khảo:
- 60.000 – 110.000 VNĐ/kg (tấm)
- 70.000 – 130.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4373 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
👉 Tham khảo:
