GIÁ INOX 1.4376 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4376 là gì?
Inox 1.4376 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X8CrMnNi19-6-3. Đây là dòng inox thuộc 200 Series, được phát triển nhằm giảm hàm lượng Niken (Ni) bằng cách tăng Mangan (Mn), mang lại độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và giá thành cạnh tranh hơn so với các mác inox 300 Series
So với inox 201 (1.4372), inox 1.4376 có hàm lượng Crom cao hơn và Carbon thấp hơn, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công. Vật liệu này được sử dụng trong sản xuất thiết bị gia dụng, cơ khí chế tạo, trang trí nội thất, linh kiện ô tô và các kết cấu công nghiệp nhẹ.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng tạo hình và dập nguội tốt
- Chống ăn mòn khá trong môi trường thông thường
- Khả năng hàn tốt
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
- Giá thành kinh tế
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4376
- Cuộn inox 1.4376
- Thanh tròn inox
- Lập là inox
- Ống inox hàn
- Dây inox
- Dải inox lò xo
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.10 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 5.00 – 8.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.00 – 20.50 |
| Ni | 2.00 – 4.50 |
| N | ≤ 0.30 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Hình thành lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
- Mn: Thay thế một phần Niken, tăng độ bền và giảm chi phí.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo.
- N: Nâng cao giới hạn chảy và độ bền kéo.
- C: Hàm lượng thấp giúp cải thiện khả năng hàn và hạn chế ăn mòn liên kết hạt.
3. Đặc điểm của Inox 1.4376
Inox 1.4376 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng tạo hình và chi phí đầu tư.
⭐ Độ bền cơ học cao hơn nhiều mác inox thông dụng
⭐ Khả năng dập nguội và tạo hình rất tốt
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và đánh bóng
⭐ Sau gia công nguội có thể xuất hiện từ tính nhẹ
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.8 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 650 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 300 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 45% |
4. Giá Inox 1.4376
Giá inox 1.4376 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4376 | 60.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4376 | 70.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4376 | 75.000 – 130.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4376 | 65.000 – 120.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken và Mangan trên thị trường thế giới.
- Kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Vật liệu nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4376
Nhờ độ bền cao và khả năng tạo hình tốt, inox 1.4376 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị nhà bếp
⭐ Đồ gia dụng
⭐ Dải inox lò xo
⭐ Trang trí nội thất
⭐ Linh kiện ô tô
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Kết cấu cơ khí
⭐ Thiết bị dập nguội chính xác.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4376 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni thuộc nhóm inox 200 Series, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, gia dụng, trang trí và sản xuất lò xo inox, nơi yêu cầu sự cân bằng giữa hiệu suất sử dụng và chi phí đầu tư
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành kinh tế
- Dễ hàn và gia công
- Khả năng tạo hình tốt
- Bề mặt sáng đẹp
- Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng
👉 Giá tham khảo:
- 60.000 – 110.000 VNĐ/kg (tấm)
- 70.000 – 130.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4376 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
👉 Tham khảo:
