Báo Giá Inox 1.4401 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4401 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, có tên theo EN là X5CrNiMo17-12-2. Đây là một trong những mác inox Austenitic phổ biến, thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600 và SUS316. Với khoảng 16,5–18,5% Crom, 10–13% Niken và 2–2,5% Molypden, inox 1.4401 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường có Chloride, đồng thời có độ dẻo và khả năng hàn tốt.
1. Inox 1.4401 là gì?
Inox 1.4401 là số vật liệu của thép không gỉ X5CrNiMo17-12-2 theo hệ thống EN 10088. Vật liệu thuộc nhóm Austenitic stainless steel, có cấu trúc Austenitic ổn định nhờ hàm lượng Niken tương đối cao và được bổ sung Molypden để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Thành phần tham khảo của X5CrNiMo17-12-2 gồm C ≤0,07%, Si ≤1,00%, Mn ≤2,00%, P ≤0,045%, S ≤0,030%, Cr 16,5–18,5%, Ni 10–13% và Mo 2,00–2,50%.
1.4401 thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600 và SUS316. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể vì giới hạn thành phần và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn.
Khác với các mác inox Martensitic như 1.4021 hoặc 1.4028, inox 1.4401 không được lựa chọn để đạt độ cứng cao bằng tôi nhiệt. Vật liệu nổi bật hơn về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và hàn.
2. Báo giá Inox 1.4401 mới nhất
Giá Inox 1.4401 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá Niken, Molypden trên thị trường.
Giá tham khảo Inox 1.4401
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4401 tấm | 75.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4401 cuộn | 72.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4401 láp tròn đặc | 85.000 – 140.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4401 thanh vuông | 82.000 – 135.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt 2B/BA/No.1, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng mua, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 1.4401 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng số vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox 1.4401
Inox 1.4401 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4401.
- Ký hiệu EN: X5CrNiMo17-12-2.
- Thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600, SUS316.
- Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Niken khoảng 10–13%.
- Molypden khoảng 2,00–2,50%.
- Có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn nhiều mác inox Cr-Ni không chứa Mo.
- Độ dẻo tốt.
- Khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn tốt.
- Không thể làm cứng đáng kể bằng nhiệt luyện thông thường.
- Thông thường không có từ tính hoặc chỉ có từ tính rất yếu ở trạng thái ủ; biến dạng nguội có thể làm tăng từ tính.
Molypden là thành phần quan trọng của 1.4401, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn so với inox 304 trong nhiều môi trường có Chloride. Tuy nhiên, inox 316/1.4401 vẫn không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối trong nước biển hoặc môi trường Chloride đậm đặc.
Inox 1.4401 cũng có khả năng chịu nhiệt tốt trong các điều kiện phù hợp. Khi sử dụng ở nhiệt độ cao, cần lựa chọn theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ tính cụ thể.
4. Ứng dụng của Inox 1.4401
Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tốt, Inox 1.4401 được sử dụng rộng rãi trong:
- Thiết bị hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị hàng hải.
- Thiết bị dầu khí.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van và phụ kiện đường ống.
- Bơm và chi tiết máy.
- Kết cấu công nghiệp.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường có Chloride.
Inox 1.4401 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bền, khả năng hàn và khả năng gia công tạo hình.
Trong ngành thực phẩm và hóa chất, vật liệu thường được sử dụng cho bồn, đường ống, thiết bị chứa và các chi tiết tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn. Với môi trường nước biển hoặc Chloride rất cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc và có thể cân nhắc các loại inox duplex hoặc super stainless phù hợp hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4401
Quy cách phổ biến
Inox 1.4401 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4401.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Phụ kiện đường ống.
- Sản phẩm gia công CNC theo bản vẽ.
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, inox 1.4401 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái bề mặt và cơ tính khác nhau. Khi đặt hàng nên ghi rõ độ dày, kích thước, bề mặt, dung sai và tiêu chuẩn áp dụng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,07 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 10,00 – 13,00 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên tham khảo theo EN 10088-1 đối với X5CrNiMo17-12-2/1.4401.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 1.4401 – X5CrNiMo17-12-2 – AISI 316 – UNS S31600 và tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm với 1.4404/X2CrNiMo17-12-2, là mác 316L có hàm lượng Carbon thấp hơn.
6. Mua Inox 1.4401 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4401, cần xác định chính xác số vật liệu 1.4401, tên X5CrNiMo17-12-2, quy cách, bề mặt, tiêu chuẩn sản phẩm và số lượng cần sử dụng.
Inox 1.4401 thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600 và SUS316. Tuy nhiên, không nên thay thế giữa các mác chỉ dựa vào tên thương mại. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu của thiết bị.
Đối với các ứng dụng hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, xử lý nước hoặc môi trường Chloride, nên lựa chọn vật liệu có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chất lượng và nguồn gốc.
Inox 1.4401 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt nhờ bổ sung Molypden. Vật liệu phù hợp cho bồn chứa, đường ống, thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải, xử lý nước và nhiều thiết bị công nghiệp.
Tham khảo vật liệu:
