Báo Giá Inox 1.4429 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4429 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có hàm lượng Carbon thấp, thường được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoN17-13-3. Vật liệu được bổ sung Nitơ nhằm cải thiện cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Với hàm lượng Crom, Niken và Molypden tương đối cao, Inox 1.4429 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
1. Inox 1.4429 là gì?
Inox 1.4429/X2CrNiMoN17-13-3 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có hàm lượng Carbon thấp và được hợp kim hóa bằng Crom, Niken, Molypden cùng Nitơ. Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm khoảng 16,5–18,5% Crom, 11–14% Niken và 2,5–3,0% Molypden.
Hàm lượng Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Chloride, trong khi Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic. Nitơ được bổ sung nhằm nâng cao độ bền và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Inox 1.4429 thường được lựa chọn khi cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, cơ tính và độ ổn định trong môi trường công nghiệp. Khi đặt hàng, nên ghi rõ 1.4429 – X2CrNiMoN17-13-3 cùng tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm với những mác inox Austenitic Cr-Ni-Mo có thành phần tương tự.
2. Báo giá Inox 1.4429 mới nhất
Giá Inox 1.4429 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 1.4429
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4429 tấm | 320.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4429 cuộn | 315.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4429 láp tròn đặc | 340.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4429 thanh vuông | 335.000 – 540.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN/ASTM, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chính xác số vật liệu, tiêu chuẩn và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 1.4429
Inox 1.4429/X2CrNiMoN17-13-3 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4429.
- Ký hiệu: X2CrNiMoN17-13-3.
- Carbon thấp.
- Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Niken khoảng 11–14%.
- Molypden khoảng 2,5–3,0%.
- Có bổ sung Nitơ.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường có Chloride tương đối tốt.
- Độ bền cơ học tốt.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Có thể sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Sự kết hợp giữa Cr, Ni, Mo và N là yếu tố quan trọng tạo nên đặc tính của Inox 1.4429. Molypden đặc biệt hữu ích trong việc nâng cao khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Nitơ góp phần cải thiện độ bền của thép.
4. Ứng dụng của Inox 1.4429
Nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt, Inox 1.4429 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị hóa dầu.
- Bồn chứa hóa chất.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị xử lý môi trường.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Linh kiện và chi tiết máy.
- Thiết bị năng lượng.
- Các kết cấu làm việc trong môi trường ăn mòn.
Inox 1.4429 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần vật liệu Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt hơn các mác inox Cr-Ni thông thường. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn cần xem xét cụ thể nồng độ hóa chất, nhiệt độ, hàm lượng Chloride và điều kiện làm việc.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4429
Quy cách phổ biến
Inox 1.4429 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4429.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Đĩa và vòng rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể đặt vật liệu theo kích thước tiêu chuẩn hoặc yêu cầu gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 11,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,00 |
| Nitơ (N) | 0,12 – 0,22 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn và dạng sản phẩm. Vì vậy, khi đặt hàng nên đối chiếu trực tiếp thành phần hóa học trên MTC/COA.
Nên ghi đầy đủ 1.4429 – X2CrNiMoN17-13-3 trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xác định chính xác vật liệu và tiêu chuẩn cung cấp.
6. Mua Inox 1.4429 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4429, cần xác nhận chính xác số vật liệu 1.4429 và ký hiệu X2CrNiMoN17-13-3. Đối với các dự án công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ yêu cầu về kích thước, độ dày, trạng thái vật liệu, bề mặt và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc môi trường có Chloride, cần xác định rõ điều kiện làm việc để lựa chọn đúng cấp inox và tránh sử dụng vật liệu không phù hợp.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu, thành phần Cr, Ni, Mo, N và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 1.4429/X2CrNiMoN17-13-3 là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp, được hợp kim hóa bằng Crom, Niken, Molypden và Nitơ. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, cơ tính tốt và độ ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp, phù hợp cho thiết bị hóa chất, đường ống, bồn chứa, xử lý nước, thực phẩm, dược phẩm và năng lượng.
Tham khảo vật liệu:
