Báo Giá Inox 1.4434 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4434 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, có ký hiệu X2CrNiMo17-12-3. Đây là loại inox có hàm lượng Carbon thấp, được bổ sung Molypden nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Với sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, Inox 1.4434 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong môi trường yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
1. Inox 1.4434 là gì?
Inox 1.4434/X2CrNiMo17-12-3 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, chứa khoảng 16,5–18,5% Crom, 10,0–13,0% Niken và 2,5–3,0% Molypden. Carbon được giới hạn ở mức thấp, tối đa khoảng 0,03%, giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn và phù hợp với nhiều ứng dụng có yêu cầu cao.
Inox 1.4434 thường được nhận diện với ký hiệu X2CrNiMo17-12-3 và được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt. Hàm lượng Molypden cao hơn một số mác inox Austenitic thông thường giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn.
Với cấu trúc Austenitic, Inox 1.4434 có độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng hàn tốt. Khi đặt hàng, nên ghi rõ 1.4434 – X2CrNiMo17-12-3 cùng tiêu chuẩn sản phẩm để xác định chính xác vật liệu.
2. Báo giá Inox 1.4434 mới nhất
Giá Inox 1.4434 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 1.4434
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4434 tấm | 310.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4434 cuộn | 305.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4434 láp tròn đặc | 330.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4434 thanh vuông | 325.000 – 530.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN/ASTM, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chính xác mã vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 1.4434
Inox 1.4434/X2CrNiMo17-12-3 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4434.
- Ký hiệu: X2CrNiMo17-12-3.
- Carbon thấp.
- Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Niken khoảng 10–13%.
- Molypden khoảng 2,5–3,0%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt nhờ Molypden.
- Độ dẻo tốt.
- Khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn tốt.
- Khả năng gia công phù hợp.
- Có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.
Hàm lượng Molypden là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chống ăn mòn của Inox 1.4434. Thành phần Carbon thấp cũng giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng cần duy trì khả năng chống ăn mòn sau quá trình gia công và hàn.
Inox 1.4434 có cấu trúc Austenitic nên thông thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ. Sau quá trình gia công nguội, mức độ từ tính có thể tăng lên tùy điều kiện gia công.
4. Ứng dụng của Inox 1.4434
Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tốt, Inox 1.4434 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị hóa dầu.
- Bồn chứa.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện cơ khí.
- Phụ kiện đường ống.
- Các kết cấu làm việc trong môi trường ăn mòn.
Inox 1.4434 có thể được sử dụng cho các thiết bị tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn và những hệ thống yêu cầu vật liệu Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt.
Đối với các môi trường có Chloride hoặc hóa chất đặc biệt, cần xác định cụ thể nồng độ hóa chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4434
Quy cách phổ biến
Inox 1.4434 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4434.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Phụ kiện đường ống.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Khách hàng có thể lựa chọn quy cách tiêu chuẩn hoặc đặt gia công theo kích thước, dung sai và bản vẽ kỹ thuật.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 10,00 – 13,00 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện sản xuất. Khi đặt hàng nên đối chiếu thành phần hóa học trên MTC/COA để xác nhận đúng vật liệu.
Nên ghi rõ 1.4434 – X2CrNiMo17-12-3 trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xác định chính xác số vật liệu, quy cách và tiêu chuẩn cung cấp.
6. Mua Inox 1.4434 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4434, cần xác nhận chính xác số vật liệu 1.4434 và ký hiệu X2CrNiMo17-12-3 trên báo giá, chứng chỉ vật liệu và nhãn sản phẩm.
Đối với các dự án hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước hoặc thiết bị công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ thông tin về môi trường sử dụng, nhiệt độ, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần Cr, Ni, Mo, số vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 1.4434/X2CrNiMo17-12-3 là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp với thành phần Crom, Niken và Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, khả năng tạo hình và hàn phù hợp. Vật liệu được ứng dụng trong thiết bị hóa chất, đường ống, bồn chứa, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và nhiều thiết bị công nghiệp.
Tham khảo vật liệu:
