GIÁ INOX 1.4435 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4435 là gì?
Inox 1.4435 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn EN 10088, thuộc nhóm inox có hàm lượng cacbon rất thấp (Low Carbon) và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là một biến thể cải tiến của inox 316L với hàm lượng Molypden (Mo) và Niken (Ni) được tối ưu nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển và các môi trường có chứa ion clorua.
Nhờ đặc tính sạch, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn sau hàn rất tốt, inox 1.4435 được sử dụng phổ biến trong ngành dược phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế, công nghiệp hóa chất và hệ thống đường ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Hàm lượng cacbon thấp, hạn chế ăn mòn sau hàn
- Chống rỗ và ăn mòn kẽ hiệu quả
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Đáp ứng tốt các yêu cầu về vệ sinh công nghiệp
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4435
- Cuộn inox 1.4435
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn inox
- Ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.0 – 19.0 |
| Ni | 12.5 – 15.0 |
| Mo | 2.5 – 3.0 |
| N | ≤ 0.10 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Hình thành lớp màng oxit bảo vệ giúp chống ăn mòn.
- Ni (Niken): Tăng độ dẻo, khả năng chống oxy hóa và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Mo (Molypden): Cải thiện khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ trong môi trường chứa clorua.
- C (Carbon): Hàm lượng thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa cacbit sau hàn.
- N (Nitơ): Tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
3. Đặc điểm của Inox 1.4435
Inox 1.4435 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
⭐ Khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường hóa chất và nước biển
⭐ Chống ăn mòn sau hàn nhờ hàm lượng cacbon thấp
⭐ Độ dẻo cao, dễ gia công và tạo hình
⭐ Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp
⭐ Chịu nhiệt và chống oxy hóa hiệu quả
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh, phù hợp ngành thực phẩm và dược phẩm
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Độ bền kéo | 500 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 200 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4435
Giá inox 1.4435 thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc xuất xứ của vật liệu.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4435 | 100.000 – 190.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4435 | 110.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4435 | 115.000 – 225.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4435 | 105.000 – 200.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
- Quy cách, kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Vật liệu nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu chi phí đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4435
Với khả năng chống ăn mòn cao và đáp ứng các yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, inox 1.4435 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Thiết bị sản xuất dược phẩm
⭐ Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm
⭐ Đường ống và bồn chứa hóa chất
⭐ Hệ thống xử lý nước tinh khiết
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp hàng hải
⭐ Nhà máy hóa chất và dầu khí
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4435 là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có hàm lượng cacbon thấp, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với khả năng chống ăn mòn sau hàn, chống rỗ và chống ăn mòn kẽ hiệu quả, vật liệu này là lựa chọn lý tưởng cho các ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế, hóa chất và hàng hải.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn rất tốt
- Hàm lượng cacbon thấp, phù hợp kết cấu hàn
- Chịu nhiệt và chịu lực ổn định
- Dễ gia công và tạo hình
- Tuổi thọ sử dụng cao
- Phù hợp nhiều lĩnh vực công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 100.000 – 190.000 VNĐ/kg (tấm)
- 110.000 – 225.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4435 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí bảo trì trong các ứng dụng công nghiệp.
👉 Tham khảo:
