GIÁ INOX 1.4537 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4537 là gì?
Inox 1.4537 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-Cu-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X1CrNiMoCuN25-25-5. Đây là dòng inox Austenitic hợp kim cao với hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Đồng (Cu) lớn, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit mạnh, nước biển và các dung dịch chứa clorua
Nhờ khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ và ăn mòn ứng suất rất cao, inox 1.4537 được sử dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước biển, thiết bị trao đổi nhiệt và công nghiệp dược phẩm.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cực cao
- Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hiệu quả
- Chịu môi trường axit và nước biển
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Độ bền cơ học cao
- Tuổi thọ sử dụng rất dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4537
- Cuộn inox 1.4537
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.70 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 24.0 – 26.0 |
| Ni | 24.0 – 27.0 |
| Mo | 4.7 – 5.7 |
| Cu | 1.0 – 2.0 |
| N | 0.17 – 0.25 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động chống ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
- Mo: Nâng cao khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ.
- Cu: Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit.
- N: Gia tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
- C: Hàm lượng rất thấp giúp hạn chế ăn mòn liên kết hạt sau hàn
3. Đặc điểm của Inox 1.4537
Inox 1.4537 là một trong những dòng thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt.
⭐ Chống ăn mòn cực tốt trong môi trường chứa clorua
⭐ Khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ vượt trội
⭐ Chịu được nhiều loại axit công nghiệp
⭐ Độ bền cơ học và độ dẻo cao
⭐ Khả năng hàn và gia công tốt
⭐ Bề mặt sáng đẹp, tuổi thọ sử dụng lâu dài
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.1 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1350 – 1400°C |
| Độ bền kéo | 650 – 850 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 300 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 1.4537
Giá inox 1.4537 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4537 | 250.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4537 | 270.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4537 | 280.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4537 | 260.000 – 430.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken, Molypden và Đồng trên thị trường thế giới.
- Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu hiệu quả đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4537
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox 1.4537 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Thiết bị xử lý nước biển
⭐ Nhà máy khử muối
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp dầu khí
⭐ Công nghiệp dược phẩm
⭐ Nhà máy giấy và bột giấy
⭐ Bồn chứa và đường ống công nghiệp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4537 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-Cu-N hợp kim cao với khả năng chống ăn mòn đặc biệt xuất sắc trong môi trường chứa clorua, nước biển và hóa chất mạnh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn cực cao
- Chịu môi trường axit và nước biển
- Độ bền cơ học lớn
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 250.000 – 420.000 VNĐ/kg (tấm)
- 270.000 – 470.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4537 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
👉 Tham khảo:
