Báo Giá Inox 1.4563 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4563 là mã vật liệu thép không gỉ thuộc nhóm thép Austenitic có hàm lượng hợp kim cao, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp. Vật liệu được quan tâm trong các ứng dụng liên quan đến hóa chất, thiết bị công nghiệp và môi trường làm việc có tính ăn mòn. Inox 1.4563 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Khi mua hàng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu.
1. Inox 1.4563 là gì?
Inox 1.4563 là mã vật liệu theo hệ thống EN dành cho thép không gỉ Austenitic hợp kim cao. Loại inox này được sử dụng trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại inox thông dụng.
Inox 1.4563 thường được biết đến với khả năng làm việc trong môi trường có hóa chất và các tác nhân ăn mòn. Thành phần hợp kim của vật liệu có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng chống ăn mòn và duy trì tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Do mã vật liệu có thể được quy định khác nhau theo từng tiêu chuẩn sản phẩm, khi đặt mua Inox 1.4563 cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn EN, mác thép tương đương và MTC/COA của nhà sản xuất.
2. Báo giá Inox 1.4563 mới nhất
Giá Inox 1.4563 thường cao hơn các dòng inox thông dụng do đặc tính hợp kim và yêu cầu sản xuất. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn và nguồn gốc.
Giá tham khảo Inox 1.4563
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4563 tấm | 110.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4563 cuộn | 108.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4563 láp tròn đặc | 115.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4563 thanh vuông | 120.000 – 170.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá bán thực tế phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA khi mua vật liệu phục vụ công nghiệp.
3. Đặc điểm của Inox 1.4563
Inox 1.4563 có những đặc điểm nổi bật như:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Phù hợp với các môi trường có hóa chất và tác nhân ăn mòn.
- Có độ dẻo và khả năng tạo hình tương đối tốt.
- Có khả năng hàn khi áp dụng đúng quy trình kỹ thuật.
- Có thể gia công thành tấm, thanh, ống và các dạng sản phẩm khác.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, ion clorua và điều kiện bề mặt. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường làm việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.
4. Ứng dụng của Inox 1.4563
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định, Inox 1.4563 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bồn chứa và thiết bị xử lý hóa chất.
- Hệ thống đường ống và phụ kiện công nghiệp.
- Thiết bị chế biến và xử lý vật liệu.
- Kết cấu, chi tiết máy làm việc trong môi trường ăn mòn.
- Thiết bị công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Các sản phẩm gia công cơ khí theo bản vẽ.
Đối với các ứng dụng tiếp xúc với axit, hóa chất mạnh hoặc môi trường chứa clorua, cần kiểm tra dữ liệu kỹ thuật của đúng cấp vật liệu và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4563
Quy cách phổ biến
Inox 1.4563 có thể được cung cấp theo nhiều dạng:
- Tấm inox: dùng cho bồn, thiết bị và kết cấu công nghiệp.
- Cuộn inox: phù hợp sản xuất và gia công hàng loạt.
- Láp tròn đặc: sử dụng trong gia công chi tiết máy.
- Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí và kết cấu.
- Ống và phụ kiện: dùng cho hệ thống dẫn chất trong công nghiệp.
- Chi tiết gia công: cắt, tiện, phay hoặc CNC theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
Thành phần hóa học cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC/COA của từng lô hàng:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | Theo tiêu chuẩn |
| Silicon (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Chromium (Cr) | Theo tiêu chuẩn |
| Nickel (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Phosphorus (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Sulfur (S) | Theo tiêu chuẩn |
Việc kiểm tra thành phần hóa học thực tế giúp đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu của bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường sử dụng.
6. Mua Inox 1.4563 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4563, khách hàng nên xác nhận đầy đủ mã vật liệu 1.4563, tiêu chuẩn EN áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp. Đối với các dự án hóa chất hoặc công nghiệp nặng, việc kiểm tra MTC/COA là đặc biệt quan trọng để xác nhận đúng thành phần vật liệu.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp hàng đúng quy cách, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ CO/CQ. Với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu và chứng chỉ trước khi tiến hành gia công hoặc đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
