Báo Giá Inox 1.4580 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4580 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox Cr-Ni-Mo, được bổ sung lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công cắt gọt. Mác thép này thường được biết đến với ký hiệu X6CrNiMoS17-12-2, có hàm lượng Crom, Niken và Molypden tương đối cao, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với các chi tiết máy cần gia công cơ khí chính xác.
1. Inox 1.4580 là gì?
Inox 1.4580/X6CrNiMoS17-12-2 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Vật liệu chứa khoảng 16,5–18,5% Crom, 10,5–13,5% Niken và 2,0–2,5% Molypden. Việc bổ sung Lưu huỳnh giúp tăng khả năng gia công cắt gọt, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần tiện, phay hoặc gia công tự động.
Inox 1.4580 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí, linh kiện máy và sản phẩm yêu cầu khả năng gia công tốt kết hợp với khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ Austenitic.
So với các mác inox Austenitic thông thường, 1.4580 có ưu điểm về khả năng gia công nhờ hàm lượng Sulfur được kiểm soát. Tuy nhiên, việc bổ sung Sulfur có thể làm khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn thấp hơn một số mác inox có hàm lượng Sulfur thấp.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ 1.4580 – X6CrNiMoS17-12-2 cùng tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm với những mác inox Cr-Ni-Mo có thành phần tương tự.
2. Báo giá Inox 1.4580 mới nhất
Giá Inox 1.4580 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, đường kính, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 1.4580
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4580 tấm | 300.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4580 cuộn | 295.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4580 láp tròn đặc | 320.000 – 530.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4580 thanh vuông | 315.000 – 520.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN/ASTM, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 1.4580
Inox 1.4580/X6CrNiMoS17-12-2 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4580.
- Ký hiệu: X6CrNiMoS17-12-2.
- Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Niken khoảng 10,5–13,5%.
- Molypden khoảng 2,0–2,5%.
- Có bổ sung Lưu huỳnh (S) để cải thiện khả năng gia công.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng gia công cắt gọt tốt.
- Độ dẻo tương đối tốt.
- Có khả năng tạo hình ở mức phù hợp.
- Có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Phù hợp với các chi tiết cần gia công cơ khí chính xác.
Molypden là thành phần quan trọng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong một số môi trường có chứa Chloride. Trong khi đó, Sulfur giúp tạo thuận lợi cho quá trình cắt gọt, giảm lực gia công và hỗ trợ nâng cao năng suất khi sản xuất các chi tiết hàng loạt.
4. Ứng dụng của Inox 1.4580
Nhờ kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt, Inox 1.4580 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp:
- Chi tiết máy gia công CNC.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Trục và chốt.
- Bu lông, đai ốc và phụ kiện.
- Van và chi tiết van.
- Phụ kiện đường ống.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết máy tự động.
- Thiết bị cơ khí cần gia công cắt gọt.
- Các sản phẩm tiện hàng loạt.
- Thiết bị trong ngành hóa chất và cơ khí.
Đặc biệt, Inox 1.4580 phù hợp với các sản phẩm có hình dạng phức tạp và cần trải qua nhiều công đoạn tiện, phay, khoan, taro hoặc gia công CNC.
Tuy nhiên, đối với các kết cấu hàn hoặc môi trường ăn mòn nghiêm trọng, cần đánh giá kỹ yêu cầu về khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4580
Quy cách phổ biến
Inox 1.4580 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:
- Tấm Inox 1.4580.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Trong đó, láp tròn, thanh tròn và thanh lục giác thường được lựa chọn cho các sản phẩm gia công cơ khí, đặc biệt là chi tiết tiện tự động.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,07 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,15 – 0,35 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 10,50 – 13,50 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện sản xuất. Vì vậy, khi đặt hàng cần đối chiếu thành phần trên MTC/COA thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
Nên ghi đầy đủ 1.4580 – X6CrNiMoS17-12-2 trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xác định đúng vật liệu.
6. Mua Inox 1.4580 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4580, cần xác nhận rõ số vật liệu 1.4580 và ký hiệu X6CrNiMoS17-12-2. Đặc biệt đối với các đơn hàng gia công cơ khí, nên cung cấp chính xác đường kính, chiều dài, dung sai và trạng thái vật liệu.
Nếu sử dụng cho sản xuất chi tiết máy, nên lựa chọn vật liệu có khả năng gia công phù hợp với phương pháp tiện, phay, khoan hoặc CNC. Đồng thời, cần kiểm tra yêu cầu về chống ăn mòn nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc có Chloride.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu, thành phần Cr, Ni, Mo, S và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 1.4580/X6CrNiMoS17-12-2 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có bổ sung Sulfur, nổi bật với khả năng gia công cắt gọt tốt, chống ăn mòn và phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác. Vật liệu được sử dụng trong chi tiết máy, linh kiện CNC, van, phụ kiện đường ống và các sản phẩm cơ khí gia công hàng loạt.
Tham khảo vật liệu:
