GIÁ INOX 1.4597 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4597 là gì?

Inox 1.4597 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Cu-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X8CrMnCuNB17-8-3 và tương đương với AISI 204Cu (UNS S20430). Đây là dòng inox thuộc 200 Series, được phát triển nhằm thay thế một phần Niken (Ni) bằng Mangan (Mn), đồng thời bổ sung Đồng (Cu)Nitơ (N) để tăng độ bền, cải thiện khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn.

So với inox 201 thông thường, inox 1.4597 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, độ dẻo cao và khả năng gia công nguội vượt trội. Đây là vật liệu được sử dụng trong ngành thực phẩm, hóa chất, ô tô, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực công nghiệp nhẹ.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Độ bền cơ học cao
  • Khả năng tạo hình và dập nguội tốt
  • Dễ hàn và gia công
  • Bề mặt sáng đẹp
  • Giá thành kinh tế hơn inox 304

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4597
  • Cuộn inox 1.4597
  • Thanh tròn đặc inox
  • Lập là inox
  • Ống inox hàn
  • Dây inox

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.10
Si ≤ 2.00
Mn 6.50 – 8.50
P ≤ 0.040
S ≤ 0.015
Cr 16.00 – 18.00
Ni ≤ 2.00
Cu 2.00 – 3.50
Mo ≤ 1.00
N 0.15 – 0.30
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn.
  • Mn: Thay thế một phần Niken, tăng độ bền và giảm chi phí.
  • Cu: Cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng khả năng tạo hình.
  • Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic.
  • N: Tăng giới hạn chảy và độ bền kéo.
  • C: Hàm lượng thấp giúp cải thiện khả năng hàn.

3. Đặc điểm của Inox 1.4597

Inox 1.4597 là dòng inox Austenitic có hiệu quả kinh tế cao và cơ tính tốt.

⭐ Khả năng chống ăn mòn tương đương inox 304 trong nhiều môi trường thông thường

⭐ Độ bền kéo và khả năng chống nứt do ứng suất tốt

⭐ Khả năng dập nguội và tạo hình vượt trội

⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp

⭐ Hầu như không nhiễm từ sau khi ủ dung dịch

⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng và vệ sinh.

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 7.8 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450°C
Độ bền kéo 560 – 780 MPa
Giới hạn chảy ≥ 260 MPa
Độ giãn dài ≥ 45%

4. Giá Inox 1.4597

Giá inox 1.4597 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4597 68.000 – 120.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4597 75.000 – 135.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4597 80.000 – 140.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4597 72.000 – 130.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi theo giá Niken, Đồng và Mangan trên thị trường.
  • Quy cách, kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu hiệu quả sử dụng.

5. Ứng dụng của Inox 1.4597

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý, inox 1.4597 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm

⭐ Thiết bị hóa chất

⭐ Thiết bị xử lý nước

⭐ Linh kiện ô tô

⭐ Thiết bị điện và điện tử

⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt

⭐ Đồ gia dụng và thiết bị nhà bếp

⭐ Kết cấu và chi tiết cơ khí công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4597 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Cu-N thuộc dòng AISI 204Cu, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình và hàn thuận lợi. Đây là giải pháp kinh tế thay thế inox 304 trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn tốt
  • Độ bền cơ học cao
  • Dễ hàn và gia công
  • Khả năng tạo hình tốt
  • Giá thành hợp lý
  • Phù hợp nhiều lĩnh vực công nghiệp

👉 Giá tham khảo:

  • 68.000 – 120.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 75.000 – 140.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4597 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo