Báo Giá Inox 1.4618 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4618 là mác thép không gỉ được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định của vật liệu. Mác thép này có thể được gia công thành nhiều dạng sản phẩm như tấm, thanh, láp tròn đặc và các chi tiết theo bản vẽ. Khi lựa chọn Inox 1.4618, cần xác định chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp để đảm bảo phù hợp với môi trường sử dụng.

1. Inox 1.4618 là gì?

Inox 1.4618 là mã vật liệu theo hệ thống Werkstoff của châu Âu, thuộc nhóm thép không gỉ hợp kim. Vật liệu được quan tâm trong lĩnh vực cơ khí và chế tạo thiết bị nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu về độ bền và chống ăn mòn.

Một số đặc điểm cơ bản của Inox 1.4618:

  • Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường phù hợp.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có khả năng gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
  • Phù hợp với các chi tiết và thiết bị công nghiệp.
  • Có thể sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
  • Có khả năng đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng cơ khí chuyên dụng.

Do mã 1.4618 cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn cụ thể, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ ký hiệu vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ MTC/COA trước khi đặt hàng.

2. Báo giá Inox 1.4618 mới nhất

Giá Inox 1.4618 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái vật liệu, số lượng và nguồn gốc. Dưới đây là mức giá tham khảo.

Giá tham khảo Inox 1.4618

Sản phẩm Quy cách tham khảo Giá tham khảo
Inox 1.4618 tấm Độ dày đa dạng 300.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox 1.4618 cuộn Khổ và độ dày theo yêu cầu 295.000 – 510.000 VNĐ/kg
Inox 1.4618 láp tròn đặc Phi đa dạng 320.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox 1.4618 thanh vuông Kích thước theo yêu cầu 315.000 – 540.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, xử lý bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá cụ thể kèm CO/CQ hoặc MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4618

Inox 1.4618 được sử dụng trong những ứng dụng cần vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chống tác động của môi trường.

Các đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Độ bền cơ học tốt: Phù hợp với nhiều chi tiết cần khả năng chịu lực.
  • Khả năng chống ăn mòn: Có thể làm việc trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.
  • Tính ổn định: Duy trì đặc tính vật liệu khi được lựa chọn và sử dụng đúng điều kiện.
  • Khả năng gia công: Có thể chế tạo thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau.
  • Tính ứng dụng đa dạng: Phù hợp với các lĩnh vực cơ khí và chế tạo thiết bị.

Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, hóa chất, chloride, trạng thái bề mặt và điều kiện vận hành.

4. Ứng dụng của Inox 1.4618

Inox 1.4618 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp như:

  • Chế tạo máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Sản xuất các chi tiết cơ khí.
  • Linh kiện và phụ kiện máy.
  • Kết cấu và chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
  • Thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp.
  • Các chi tiết gia công theo bản vẽ.
  • Sản phẩm cơ khí chuyên dụng.
  • Một số thiết bị hoạt động trong môi trường có độ ẩm.

Trước khi sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh, nước biển hoặc nhiệt độ cao, cần kiểm tra điều kiện làm việc thực tế để lựa chọn mác thép phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4618

Quy cách phổ biến

Inox 1.4618 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1.4618.
  • Cuộn Inox 1.4618.
  • Láp tròn đặc, thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh chữ nhật.
  • Ống và phụ kiện.
  • Chi tiết cắt theo kích thước hoặc bản vẽ.

Quy cách thực tế cần được xác nhận dựa trên yêu cầu thiết kế, phương pháp gia công và khả năng cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn vật liệu
Chromium (Cr) Theo tiêu chuẩn
Nickel (Ni) Theo cấp vật liệu
Molybdenum (Mo) Theo cấp vật liệu
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn
Manganese (Mn) Theo tiêu chuẩn
Phosphorus (P) Theo tiêu chuẩn
Sulfur (S) Theo tiêu chuẩn
Iron (Fe) Phần còn lại

Thành phần hóa học chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của từng lô hàng. Đối với các ứng dụng kỹ thuật quan trọng, nên kiểm tra MTC/COA trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

6. Mua Inox 1.4618 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4618, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đúng mã vật liệu, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trước khi đặt hàng cần xác nhận dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái vật liệu và số lượng.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra nguồn gốc, thành phần và chất lượng vật liệu. Việc xác nhận chính xác mã Inox 1.4618 giúp hạn chế nhầm lẫn với các mác thép có tính chất tương tự.

Inox 1.4618 là vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu trong cơ khí và công nghiệp khi được lựa chọn đúng theo điều kiện làm việc. Việc kiểm tra tiêu chuẩn, quy cách và chứng chỉ chất lượng trước khi mua sẽ giúp đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ sản phẩm.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo