GIÁ INOX 1.4646 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4646 là gì?

Inox 1.4646 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-Cu-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2. Đây là dòng inox Austenitic được hợp kim hóa với Mangan (Mn), Đồng (Cu)Nitơ (N) nhằm tăng độ bền cơ học, cải thiện khả năng chống ăn mòn và giảm hàm lượng Niken để tối ưu chi phí sản xuất

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo cao, inox 1.4646 được ứng dụng trong các ngành cơ khí chế tạo, thiết bị áp lực, công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xây dựng và kết cấu công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ bền cơ học cao
  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Khả năng hàn và gia công thuận lợi
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình cao
  • Chịu tải và chịu va đập tốt
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4646
  • Cuộn inox 1.4646
  • Thanh tròn đặc inox
  • Lập là inox
  • Ống hàn và ống đúc inox
  • Dây inox

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.02 – 0.10
Si ≤ 1.00
Mn 10.5 – 12.5
P ≤ 0.050
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 19.0
Ni 3.5 – 4.5
Cu 1.5 – 3.0
Mo ≤ 0.50
N 0.20 – 0.30
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
  • Mn: Tăng độ bền, cải thiện khả năng hòa tan Nitơ và giảm lượng Niken cần sử dụng.
  • Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
  • Cu: Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường và tăng khả năng tạo hình.
  • N: Gia tăng giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn.
  • C: Góp phần nâng cao độ bền của vật liệu

3. Đặc điểm của Inox 1.4646

Inox 1.4646 là dòng inox có cường độ cao, thích hợp cho các kết cấu chịu tải và chi tiết cơ khí.

⭐ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao

⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp

⭐ Chịu va đập và chống mỏi hiệu quả

⭐ Dễ hàn và gia công cơ khí

⭐ Khả năng tạo hình tốt

⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 7.8 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450°C
Độ bền kéo 700 – 900 MPa
Giới hạn chảy ≥ 350 MPa
Độ giãn dài ≥ 34%

4. Giá Inox 1.4646

Giá inox 1.4646 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4646 95.000 – 180.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4646 105.000 – 195.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4646 110.000 – 205.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4646 100.000 – 190.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá thay đổi theo giá Niken, Đồng và nguyên liệu hợp kim trên thị trường.
  • Kích thước và quy cách sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

5. Ứng dụng của Inox 1.4646

Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox 1.4646 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Kết cấu cơ khí

⭐ Thiết bị áp lực

⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm

⭐ Thiết bị hóa chất

⭐ Đường ống công nghiệp

⭐ Công nghiệp ô tô

⭐ Thiết bị xây dựng

⭐ Chi tiết máy chịu tải trọng lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4646 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-Cu-N có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công thuận lợi. Nhờ thành phần hợp kim được tối ưu với Mangan, Đồng và Nitơ, vật liệu này đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành cơ khí, xây dựng, hóa chất và công nghiệp chế tạo hiện đại.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ bền cơ học cao
  • Chống ăn mòn tốt
  • Khả năng hàn tốt
  • Dễ gia công và tạo hình
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

👉 Giá tham khảo:

  • 95.000 – 180.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 105.000 – 205.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4646 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo