GIÁ INOX 1.4652 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4652 là gì?
Inox 1.4652 là thép không gỉ Super Austenitic Cr-Ni-Mo-Cu-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X1CrNiMoCuN24-22-8 và tương đương với UNS S32654 (654 SMO). Đây là dòng inox siêu Austenitic có hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Đồng (Cu) và Nitơ (N) rất cao, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, axit mạnh và dung dịch chứa ion clorua.
So với inox 316L, 904L hay 254SMO, inox 1.4652 có chỉ số PREN rất cao, khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ vượt trội, đồng thời duy trì độ bền cơ học lớn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Đây là vật liệu được lựa chọn cho các công trình ngoài khơi, nhà máy khử mặn nước biển, công nghiệp hóa chất và dầu khí.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cực cao
- Chống rỗ và ăn mòn kẽ vượt trội
- Độ bền cơ học rất cao
- Chịu môi trường nước biển và hóa chất mạnh
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4652
- Cuộn inox 1.4652
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.50 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 24.0 – 25.0 |
| Ni | 21.0 – 23.0 |
| Mo | 7.0 – 8.0 |
| Cu | 0.3 – 1.0 |
| N | 0.40 – 0.60 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động chống ăn mòn và oxy hóa.
- Ni: Tăng độ dẻo, độ dai và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Mo: Nâng cao khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ.
- Cu: Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit.
- N: Tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cục bộ.
- C: Hàm lượng rất thấp giúp hạn chế ăn mòn liên kết hạt sau hàn.
3. Đặc điểm của Inox 1.4652
Inox 1.4652 là một trong những dòng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn cao nhất hiện nay.
⭐ Khả năng chống ăn mòn cực cao trong nước biển và môi trường chứa clorua
⭐ Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ vượt trội
⭐ Độ bền cơ học cao hơn nhiều dòng inox Austenitic thông thường
⭐ Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
⭐ Khả năng hàn và gia công ổn định
⭐ Tuổi thọ sử dụng rất cao, giảm chi phí bảo trì
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1320 – 1390°C |
| Độ bền kéo | ≥ 850 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 430 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4652
Giá inox 1.4652 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4652 | 420.000 – 700.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4652 | 450.000 – 750.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4652 | 470.000 – 780.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4652 | 430.000 – 730.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo biến động của Niken, Molypden và Nitơ trên thị trường thế giới.
- Kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu có giá cao nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu hiệu quả đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4652
Nhờ khả năng chống ăn mòn đặc biệt cao, inox 1.4652 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Nhà máy khử mặn nước biển
⭐ Công nghiệp dầu khí ngoài khơi
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Đường ống dẫn nước biển
⭐ Nhà máy giấy và bột giấy
⭐ Công nghiệp năng lượng
⭐ Thiết bị công nghiệp hàng hải và môi trường có độ ăn mòn cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4652 là dòng thép không gỉ Super Austenitic cao cấp với hàm lượng Cr, Ni, Mo, Cu và Nitơ rất cao, mang lại khả năng chống ăn mòn hàng đầu trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất và công trình ngoài khơi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền, tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn tối đa
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn cực cao
- Độ bền cơ học vượt trội
- Chống rỗ và ăn mòn kẽ hiệu quả
- Chịu môi trường nước biển và hóa chất mạnh
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng rất cao
👉 Giá tham khảo:
- 420.000 – 700.000 VNĐ/kg (tấm)
- 450.000 – 780.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4652 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong những môi trường có tính ăn mòn khắc nghiệt nhất.
👉 Tham khảo:
