Inox 1.4762 – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất

1. Inox 1.4762 là gì?

Inox 1.4762 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có tên vật liệu X10CrAlSi25, tương đương với AISI 446 / UNS S44600. Đây là dòng thép chịu nhiệt cao chứa khoảng 23–26% Crom (Cr), kết hợp với Silic (Si)Nhôm (Al) giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu và duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ cao. Nhờ hàm lượng Crom lớn cùng các nguyên tố hợp kim đặc biệt, inox 1.4762 có thể làm việc liên tục trong không khí ở nhiệt độ khoảng 1000°C và chịu oxy hóa lên đến 1150°C trong điều kiện thích hợp.

Với khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống bong tróc lớp oxit và tuổi thọ cao, inox 1.4762 được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, nhà máy xi măng, hóa chất, luyện kim, nhiệt điện và các hệ thống làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

2. Báo giá Inox 1.4762

Giá Inox 1.4762 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Các sản phẩm phổ biến gồm:

  • Tấm inox 1.4762
  • Cuộn inox 1.4762
  • Láp tròn đặc inox 1.4762
  • Thanh vuông inox
  • Thanh lục giác inox
  • Ống inox 1.4762

Để nhận báo giá chính xác và mức ưu đãi tốt nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, kích thước và số lượng cần mua. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và tối ưu chi phí đầu tư.

3. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤0.12
Crom (Cr) 23.00–26.00
Silic (Si) 0.70–1.40
Nhôm (Al) 1.20–1.70
Mangan (Mn) ≤1.00
Phốt pho (P) ≤0.040
Lưu huỳnh (S) ≤0.015
Sắt (Fe) Còn lại

Hàm lượng Crom cao kết hợp với Silic và Nhôm giúp inox 1.4762 hình thành lớp oxit bảo vệ bền vững trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc và duy trì độ bền khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

4. Đặc điểm nổi bật

Inox 1.4762 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật sau:

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục lên đến khoảng 1000°C.
  • Chống oxy hóa trong không khí lên đến khoảng 1150°C.
  • Khả năng chống tạo cáu và chống bong tróc lớp oxit rất tốt.
  • Chịu được môi trường chứa khí lưu huỳnh oxy hóa.
  • Độ bền cơ học ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, chi phí bảo trì thấp.

5. Ứng dụng

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox 1.4762 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Lò nung và lò công nghiệp.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Bộ tạo hơi và nồi hơi công nghiệp.
  • Nhà máy luyện kim, xi măng và hóa chất.
  • Các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa.

Việc lựa chọn đúng mác inox giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong thời gian dài.

6. Kết luận

Inox 1.4762 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt cao cấp, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt lên đến khoảng 1000°C và chống tạo cáu hiệu quả trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Với thành phần hợp kim gồm Crom, Silic và Nhôm, vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu của các ngành chế tạo lò công nghiệp, luyện kim, hóa chất, năng lượng và cơ khí. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có khả năng chịu nhiệt cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu quả kinh tế thì inox 1.4762 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo