GIÁ INOX 1.4818 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4818 là gì?
Inox 1.4818 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si-N theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X6CrNiSiNCe19-10, tương đương với UNS S30415 và được biết đến với tên thương mại 153 MA. Đây là dòng inox chịu nhiệt được phát triển để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao với khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit và độ bền cơ học vượt trội.
Nhờ sự kết hợp giữa Crom (Cr), Niken (Ni), Silic (Si), Nitơ (N) và một lượng nhỏ nguyên tố đất hiếm, inox 1.4818 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn inox 304 và 321, đồng thời duy trì độ bền trong điều kiện làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt cao
- Chống oxy hóa tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Chống bong tróc lớp oxit
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4818
- Cuộn inox 1.4818
- Thanh tròn đặc
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.08 |
| Si | 0.80 – 1.50 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.030 |
| Cr | 18.0 – 19.5 |
| Ni | 9.0 – 10.5 |
| N | 0.10 – 0.20 |
| Ce | Hàm lượng nhỏ |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
- Si: Nâng cao khả năng chống tạo cáu oxit ở nhiệt độ cao.
- N: Tăng độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt.
- Ce: Cải thiện độ bám của lớp oxit bảo vệ, kéo dài tuổi thọ vật liệu.
- Fe: Là thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox 1.4818
Inox 1.4818 được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt trong công nghiệp.
⭐ Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
⭐ Độ bền cơ học ổn định khi làm việc liên tục
⭐ Khả năng chịu sốc nhiệt tốt
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống bong tróc lớp oxit hiệu quả
⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì thiết bị
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 550 – 750 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 230 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 1.4818
Giá inox 1.4818 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc xuất xứ.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4818 | 140.000 – 250.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4818 | 155.000 – 270.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4818 | 160.000 – 280.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4818 | 150.000 – 260.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken trên thị trường thế giới.
- Kích thước và quy cách ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu chi phí.
5. Ứng dụng của Inox 1.4818
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox 1.4818 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Lò nung công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Công nghiệp luyện kim
⭐ Nhà máy nhiệt điện
⭐ Thiết bị hóa dầu
⭐ Thiết bị chịu nhiệt trong ngành xi măng và gốm sứ
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4818 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si-N có khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và duy trì độ bền cơ học tốt trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, hệ thống trao đổi nhiệt, luyện kim và hóa dầu, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt cao
- Chống oxy hóa tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 140.000 – 250.000 VNĐ/kg (tấm)
- 155.000 – 280.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4818 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị công nghiệp.
👉 Tham khảo:
