GIÁ INOX 1.4833 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4833 là gì?
Inox 1.4833 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X12CrNi23-13, tương đương với AISI 309S (UNS S30908). Đây là dòng inox chịu nhiệt có hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao với khả năng chống oxy hóa và chống tạo cáu oxit vượt trội.
So với inox 304 và 316, inox 1.4833 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn đáng kể, có thể làm việc liên tục trong môi trường khoảng 800–1000°C. Nhờ hàm lượng Carbon thấp, vật liệu còn giảm nguy cơ kết tủa cacbit khi hàn, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn sau gia công.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt cao
- Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1000°C
- Chống bong tróc lớp oxit
- Khả năng hàn tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4833
- Cuộn inox 1.4833
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.08 |
| Si | ≤ 0.75 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 22.0 – 24.0 |
| Ni | 12.0 – 14.0 |
| N | ≤ 0.11 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và nâng cao khả năng chịu nhiệt.
- Si: Hỗ trợ tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- C: Hàm lượng thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt sau hàn.
- Fe: Là thành phần nền tạo nên kết cấu của vật liệu. (Acerinox)
3. Đặc điểm của Inox 1.4833
Inox 1.4833 được sử dụng phổ biến trong các thiết bị chịu nhiệt nhờ khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1000°C
⭐ Độ bền cơ học ổn định ở nhiệt độ cao
⭐ Hàm lượng Carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn
⭐ Chống bong tróc lớp oxit trong quá trình gia nhiệt
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường oxy hóa
⭐ Tuổi thọ cao, phù hợp với các hệ thống chịu nhiệt liên tục.
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 500 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 210 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 1.4833
Giá inox 1.4833 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4833 | 130.000 – 225.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4833 | 145.000 – 245.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4833 | 150.000 – 255.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4833 | 140.000 – 235.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken và Crom trên thị trường thế giới.
- Quy cách, độ dày và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4833
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox 1.4833 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Lò nung công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Điện trở nhiệt
⭐ Công nghiệp luyện kim
⭐ Nhà máy nhiệt điện
⭐ Thiết bị hóa chất chịu nhiệt
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4833 (AISI 309S) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni có khả năng chống oxy hóa tốt đến khoảng 1000°C, độ bền cơ học ổn định và khả năng hàn tốt nhờ hàm lượng Carbon thấp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt cao
- Chống oxy hóa tốt
- Dễ hàn và gia công
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt
👉 Giá tham khảo:
- 130.000 – 225.000 VNĐ/kg (tấm)
- 145.000 – 255.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4833 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị chịu nhiệt.
👉 Tham khảo:
