GIÁ INOX 1.4886 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4886 là gì?
Inox 1.4886 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X10NiCrSi35-19. Đây là dòng inox chịu nhiệt cao với hàm lượng Niken (Ni) và Crom (Cr) lớn, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, có khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit và duy trì độ bền cơ học ổn định.
So với các dòng inox chịu nhiệt thông thường như 309S và 310S, inox 1.4886 có khả năng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C, phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, lò nung, hệ thống xử lý nhiệt và ngành hóa dầu.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Độ bền cơ học ổn định
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Chống biến dạng khi làm việc lâu dài
- Tuổi thọ sử dụng cao
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4886
- Cuộn inox 1.4886
- Thanh tròn đặc
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.12 |
| Si | 1.00 – 2.50 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 18.0 – 20.0 |
| Ni | 34.0 – 36.0 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn.
- Ni: Tăng khả năng chịu nhiệt và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Si: Nâng cao khả năng chống tạo lớp oxit ở nhiệt độ cao.
- C: Cải thiện độ bền khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
- Fe: Là thành phần nền tạo nên kết cấu vật liệu
3. Đặc điểm của Inox 1.4886
Inox 1.4886 là vật liệu chuyên dùng cho các thiết bị làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt độ cao.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1100°C
⭐ Độ bền cơ học ổn định ở nhiệt độ cao
⭐ Chịu chu kỳ gia nhiệt và làm nguội liên tục
⭐ Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống biến dạng và nứt nhiệt hiệu quả
⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì thiết bị.
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1420°C |
| Độ bền kéo | 500 – 650 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 270 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4886
Giá inox 1.4886 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4886 | 220.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4886 | 240.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4886 | 250.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4886 | 230.000 – 380.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken trên thị trường thế giới.
- Kích thước và quy cách sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu hiệu quả đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4886
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox 1.4886 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Lò nung công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Lò luyện kim
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp hóa dầu
⭐ Nhà máy nhiệt điện
⭐ Thiết bị đốt và buồng đốt công nghiệp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4886 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si có khả năng chống oxy hóa đến khoảng 1100°C, độ bền cơ học ổn định và tuổi thọ cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt, luyện kim và hóa dầu yêu cầu khả năng làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa vượt trội
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt
👉 Giá tham khảo:
- 220.000 – 360.000 VNĐ/kg (tấm)
- 240.000 – 400.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4886 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị công nghiệp.
👉 Tham khảo:
