Báo Giá Inox 12Cr17Ni7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 12Cr17Ni7 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom và 6–8% Niken, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hóa bền khi biến dạng nguội. 12Cr17Ni7 thường được đối chiếu với AISI 301, UNS S30100, JIS SUS301 và EN 1.4310/X10CrNi18-8. Vật liệu phù hợp với lò xo, chi tiết dập, linh kiện cơ khí và các sản phẩm cần độ bền cao sau gia công nguội. citeturn690800search0turn690800search7
1. Inox 12Cr17Ni7 là gì?
Inox 12Cr17Ni7 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng trong các tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Mác thép này còn được ghi nhận dưới tên cũ 1Cr17Ni7 và thường được liên hệ với thép không gỉ loại 301 trong các bảng đối chiếu quốc tế. citeturn690800search1
Với hàm lượng Crom khoảng 16–18% và Niken khoảng 6–8%, 12Cr17Ni7 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Đặc tính nổi bật của vật liệu là khả năng hóa bền khi biến dạng nguội, giúp tăng độ bền và độ cứng trong quá trình cán, dập hoặc kéo nguội.
Ở trạng thái ủ, inox Austenitic thường có độ dẻo tốt và không có từ tính đáng kể. Tuy nhiên, sau biến dạng nguội, 12Cr17Ni7 có thể xuất hiện từ tính do hình thành một phần cấu trúc Martensitic. Vì vậy, từ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái gia công.
Khi đối chiếu với AISI 301, SUS301 hoặc EN 1.4310, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu vì các mác tương đương không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau về thành phần và cơ tính.
2. Báo giá Inox 12Cr17Ni7 mới nhất
Giá Inox 12Cr17Ni7 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, độ cứng sau cán nguội, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 12Cr17Ni7
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 12Cr17Ni7 tấm | 240.000 – 430.000 VNĐ/kg |
| Inox 12Cr17Ni7 cuộn | 235.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 12Cr17Ni7 láp tròn đặc | 260.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox 12Cr17Ni7 thanh vuông | 255.000 – 450.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, trạng thái ủ hoặc cán nguội, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 12Cr17Ni7 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 12Cr17Ni7
Inox 12Cr17Ni7 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Ký hiệu GB: 12Cr17Ni7, tên cũ thường gặp là 1Cr17Ni7.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
- Hàm lượng Niken khoảng 6–8%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Độ dẻo tốt ở trạng thái ủ.
- Có khả năng hóa bền mạnh khi biến dạng nguội.
- Phù hợp với cán, dập, kéo và tạo hình nguội.
- Có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
- Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cách thông thường như inox Martensitic.
Khả năng hóa bền khi biến dạng nguội là ưu điểm quan trọng của 12Cr17Ni7. Nhờ đặc tính này, vật liệu có thể đạt độ bền cao trong các sản phẩm mỏng như lò xo, kẹp đàn hồi, chi tiết dập và linh kiện cơ khí.
So với inox 304, loại 301 thường có hàm lượng Niken thấp hơn và khả năng hóa bền nguội mạnh hơn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và cơ tính cuối cùng cần được đánh giá theo trạng thái vật liệu và môi trường làm việc.
4. Ứng dụng của Inox 12Cr17Ni7
Nhờ khả năng hóa bền nguội và độ bền cao sau gia công, Inox 12Cr17Ni7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò xo inox và chi tiết đàn hồi.
- Kẹp, khóa và chi tiết liên kết.
- Linh kiện dập nguội.
- Chi tiết kim loại mỏng.
- Linh kiện điện và điện tử.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
- Phụ kiện ô tô.
- Bộ phận máy móc cần độ bền cao.
- Dây inox và dải inox dùng cho sản xuất linh kiện.
- Các chi tiết yêu cầu khả năng tạo hình và hóa bền nguội.
Các bảng vật liệu quốc tế liên hệ 12Cr17Ni7 với loại 301, vốn được sử dụng cho thép dải, lò xo và linh kiện tạo hình nguội. citeturn690800search7
Khi sử dụng cho lò xo hoặc chi tiết chịu tải chu kỳ, cần xác định độ cứng, giới hạn đàn hồi, độ dày và trạng thái cán nguội. Không nên chỉ dựa vào tên mác để chọn vật liệu mà bỏ qua yêu cầu cơ tính của sản phẩm cuối cùng.
5. Quy cách và thành phần Inox 12Cr17Ni7
Quy cách phổ biến
Inox 12Cr17Ni7 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox 12Cr17Ni7.
- Cuộn và dải inox cán nguội.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Dây inox.
- Dải inox dùng làm lò xo.
- Phôi và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Trong các ứng dụng yêu cầu hóa bền nguội, cuộn và dải inox cán nguội thường được lựa chọn để gia công lò xo, kẹp và chi tiết dập mỏng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Niken (Ni) | 6,00 – 8,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo theo nhóm thép loại 301. Tiêu chuẩn GB cụ thể có thể quy định giới hạn thành phần khác nhau; do đó cần đối chiếu tiêu chuẩn đặt hàng và MTC/COA của lô hàng trước khi đưa vào sản xuất. citeturn690800search7turn690800search9
Khi đặt hàng nên ghi rõ 12Cr17Ni7 – tiêu chuẩn GB áp dụng – quy cách – trạng thái ủ hoặc cán nguội để tránh nhầm lẫn với các mác Austenitic khác.
6. Mua Inox 12Cr17Ni7 ở đâu?
Khi mua Inox 12Cr17Ni7, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và trạng thái cung cấp. Đối với lò xo và chi tiết đàn hồi, nên nêu rõ độ cứng hoặc cơ tính yêu cầu sau cán nguội.
12Cr17Ni7 thường được đối chiếu với AISI 301, UNS S30100, JIS SUS301 và EN 1.4310/X10CrNi18-8. Tuy nhiên, các mác này chỉ nên được xem là tương đương tham khảo cho đến khi thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm được xác nhận. citeturn690800search0turn690800search7
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học, trạng thái cán nguội và chất lượng bề mặt trước khi nhập hàng.
Inox 12Cr17Ni7 là thép không gỉ Austenitic có khả năng hóa bền nguội tốt, phù hợp với lò xo, chi tiết dập, kẹp đàn hồi và linh kiện cơ khí chính xác. Việc lựa chọn đúng trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn vật liệu giúp bảo đảm độ bền cũng như khả năng làm việc của sản phẩm.
Tham khảo vật liệu:
