Báo Giá Inox 12X13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 12X13 (12Х13) là thép không gỉ Martensitic Crom theo tiêu chuẩn GOST của Nga, còn được biết đến với mác cũ 1Cr13. Vật liệu chứa khoảng 0,09–0,15% Carbon và 12–14% Crom, có từ tính, có thể nhiệt luyện và có khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình. 12X13 thường được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000, SUS410 và EN 1.4006/X12Cr13, phù hợp với trục, van, cánh turbine, bu lông, chi tiết máy và các bộ phận làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.

1. Inox 12X13 là gì?

Inox 12X13, ký hiệu tiếng Nga 12Х13, là thép không gỉ Martensitic thuộc hệ tiêu chuẩn GOST. Mác này có tên cũ 1Х13 và được phân loại là thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, đồng thời có thể sử dụng trong một số ứng dụng chịu nhiệt.

Theo dữ liệu thành phần của 12Х13, vật liệu có C 0,09–0,15%, Si ≤0,80%, Mn ≤0,80%, P ≤0,030%, S ≤0,025% và Cr 12–14%; Ni và Ti được kiểm soát ở mức giới hạn theo tiêu chuẩn.

12X13 có từ tính và có khả năng nhiệt luyện. Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính và độ cứng cao hơn trạng thái ủ. Khả năng chống ăn mòn tốt nhất thường đạt được khi vật liệu được xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt phù hợp.

Trong các bảng đối chiếu quốc tế, 12X13 thường được liên hệ với 12Cr13/1Cr13, AISI 410, UNS S41000, SUS410 và EN 1.4006/X12Cr13. Tuy nhiên, đây là các mác thuộc những tiêu chuẩn khác nhau nên cần kiểm tra MTC/COA trước khi thay thế trực tiếp.

2. Báo giá Inox 12X13 mới nhất

Giá Inox 12X13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn GOST, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 12X13

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 12X13 tấm 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox 12X13 cuộn 205.000 – 380.000 VNĐ/kg
Inox 12X13 láp tròn đặc 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox 12X13 thanh vuông 225.000 – 410.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 12X13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn GOST và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox 12X13

Inox 12X13 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Ký hiệu GOST: 12Х13.
  • Mác cũ: 1Х13.
  • Carbon khoảng 0,09–0,15%.
  • Crom khoảng 12–14%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ bền và độ cứng được cải thiện sau tôi và ram.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
  • Phù hợp với môi trường khí quyển và môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Có khả năng chịu tải và chịu va đập phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
  • Có thể đánh bóng để cải thiện khả năng chống ăn mòn bề mặt.

12X13 có hàm lượng Carbon cao hơn các mác Ferritic Carbon thấp như 08X13. Vì vậy, vật liệu có khả năng tạo tổ chức Martensitic và có thể sử dụng trong những chi tiết cần cơ tính cao hơn.

Theo dữ liệu GOST được công bố, các chi tiết từ 12Х13 có thể được sử dụng trong môi trường ăn mòn yếu; một số ứng dụng chịu nhiệt như cánh turbine hơi, van, bu lông và đường ống được khuyến nghị ở khoảng 550°C, trong khi quá trình oxy hóa mạnh trong không khí được ghi nhận bắt đầu khoảng 700°C. Các giới hạn này cần được hiểu theo điều kiện kỹ thuật cụ thể, không phải nhiệt độ sử dụng chung cho mọi sản phẩm.

4. Ứng dụng của Inox 12X13

Nhờ khả năng nhiệt luyện, cơ tính tốt và chống ăn mòn ở mức phù hợp, Inox 12X13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cánh turbine hơi.
  • Trục và chi tiết máy.
  • Trục bơm.
  • Van công nghiệp.
  • Bu lông và chi tiết liên kết.
  • Đường ống.
  • Bộ phận của thiết bị nhiệt.
  • Chi tiết máy chịu tải.
  • Thiết bị thủy lực.
  • Dụng cụ và sản phẩm gia dụng.
  • Các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Theo dữ liệu về 12Х13, vật liệu được sử dụng cho các chi tiết có yêu cầu độ dẻo tương đối cao và chịu tải va đập, chẳng hạn van thủy lực và một số sản phẩm gia dụng. Vật liệu cũng được sử dụng cho cánh turbine, van, bu lông và đường ống trong các điều kiện phù hợp.

Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn 12X13 vì khả năng chống ăn mòn của vật liệu thấp hơn nhiều mác inox Cr-Mo hoặc Austenitic cao cấp.

5. Quy cách và thành phần Inox 12X13

Quy cách phổ biến

Inox 12X13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 12X13.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn GOST áp dụng, dạng sản phẩm và nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,09 – 0,15
Silicon (Si) ≤ 0,80
Mangan (Mn) ≤ 0,80
Phốt pho (P) ≤ 0,030
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,025
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) ≤ 0,60
Titan (Ti) ≤ 0,20
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo theo dữ liệu 12Х13/GOST 5632. Một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể sử dụng giới hạn thành phần khác; vì vậy cần kiểm tra MTC/COA của từng lô hàng trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Trong hệ thống GB hiện đại, mác tương ứng thường được gọi là 12Cr13, mác cũ 1Cr13; các bảng đối chiếu liên hệ với AISI 410, UNS S41000, SUS410 và EN 1.4006/X12Cr13.

6. Mua Inox 12X13 ở đâu?

Khi mua Inox 12X13, cần xác định rõ mác 12X13/12Х13, tiêu chuẩn GOST, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

12X13 thường được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000, SUS410, 12Cr13/1Cr13 và EN 1.4006/X12Cr13. Tuy nhiên, không nên xem các mác này là hoàn toàn tương đương trong mọi ứng dụng. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

Đối với cánh turbine, van, trục, bu lông và chi tiết chịu tải, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn GOST, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi nhập hàng.

Inox 12X13 là thép không gỉ Martensitic Crom có khả năng nhiệt luyện, cơ tính tốt và chống ăn mòn ở mức trung bình. Vật liệu phù hợp với cánh turbine, van, trục, bu lông, đường ống và các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo