Báo Giá Inox 12X18H9T Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 12X18H9T (ký hiệu tiếng Nga: 12Х18Н9Т) là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken có bổ sung Titan, thuộc hệ tiêu chuẩn GOST của Nga. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 8–9,5% Niken và Titan để ổn định cấu trúc, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh trong các điều kiện gia nhiệt phù hợp. Inox 12X18H9T thường được đối chiếu với AISI 321, SUS321 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10, phù hợp với thiết bị hóa chất, đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.

1. Inox 12X18H9T là gì?

Inox 12X18H9T là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Ti theo hệ tiêu chuẩn GOST. Trong ký hiệu 12Х18Н9Т, các con số thể hiện hàm lượng danh nghĩa của Carbon, Crom và Niken; chữ T biểu thị việc bổ sung Titan.

Thành phần chính của vật liệu gồm C ≤0,12%, Cr 17–19%, Ni 8–9,5% và Ti khoảng 5 lần hàm lượng Carbon, với giới hạn tối đa 0,80% theo bảng thành phần tham khảo. Titan giúp ổn định Carbon, giảm sự hình thành cacbit Crom tại biên hạt trong những điều kiện gia nhiệt thích hợp.

12X18H9T thường được so sánh với AISI 321, UNS S32100, SUS321 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Tuy nhiên, mức độ tương đương cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu, không nên thay thế chỉ dựa vào tên gọi.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, độ dẻo cao và khả năng hàn phù hợp. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho thiết bị cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.

2. Báo giá Inox 12X18H9T mới nhất

Giá Inox 12X18H9T phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn GOST, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 12X18H9T

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 12X18H9T tấm 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox 12X18H9T cuộn 245.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox 12X18H9T láp tròn đặc 270.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox 12X18H9T thanh vuông 265.000 – 470.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường được xác nhận theo thời gian thực. Giá thực tế cần được hỏi trực tiếp nhà cung cấp và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu, số lượng mua và biến động nguyên liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp mác thép, độ dày hoặc đường kính, kích thước, số lượng và tiêu chuẩn áp dụng. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox 12X18H9T

Inox 12X18H9T có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Tiêu chuẩn xuất xứ: GOST.
  • Crom khoảng 17–19%.
  • Niken khoảng 8–9,5%.
  • Có bổ sung Titan để ổn định Carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng hàn phù hợp khi áp dụng quy trình đúng.
  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh được cải thiện trong những điều kiện gia nhiệt phù hợp.
  • Có thể làm việc trong các ứng dụng nhiệt độ cao theo giới hạn kỹ thuật cụ thể.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng gia công nguội có thể làm tăng từ tính.

Ưu điểm quan trọng của 12X18H9T là sự kết hợp giữa Crom, Niken và Titan. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt; Niken giúp ổn định tổ chức Austenitic; Titan giúp hạn chế sự suy giảm khả năng chống ăn mòn liên tinh trong những điều kiện nhiệt thích hợp.

So với inox 304 thông dụng, 12X18H9T có ưu điểm về ổn định thành phần nhờ Titan. Tuy nhiên, không nên mặc định vật liệu luôn chịu nhiệt hoặc chống ăn mòn tốt hơn trong mọi môi trường; cần dựa vào nhiệt độ, môi trường hóa chất, trạng thái hàn và yêu cầu thiết kế.

4. Ứng dụng của Inox 12X18H9T

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ ổn định ở nhiệt độ cao, Inox 12X18H9T được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị và đường ống công nghiệp.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Bồn và bình chịu áp lực theo tiêu chuẩn thiết kế phù hợp.
  • Chi tiết lò nung và phụ kiện lò.
  • Ống dẫn và hệ thống khí nóng.
  • Thiết bị ngành dầu khí.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Chi tiết máy làm việc trong môi trường ăn mòn.
  • Các bộ phận cần khả năng hàn và chống ăn mòn liên tinh.

Tài liệu về 12Х18Н9Т ghi nhận các ứng dụng như thiết bị hàn, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết lò và bình làm việc dưới áp suất trong các điều kiện nhiệt độ được quy định.

Đối với thiết bị chịu áp lực hoặc làm việc ở nhiệt độ cao, cần lựa chọn vật liệu theo tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ và áp suất vận hành. Không nên dựa riêng vào tên mác thép để quyết định khả năng sử dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox 12X18H9T

Quy cách phổ biến

Inox 12X18H9T có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox 12X18H9T.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh vuông, thanh la.
  • Ống inox hàn hoặc ống đúc.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Tấm, cuộn và ống thường được lựa chọn cho thiết bị hóa chất, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống; thanh và phôi rèn phù hợp với các chi tiết cơ khí theo thiết kế.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 0,80
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,035
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,020
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 9,50
Molypden (Mo) ≤ 0,30
Titan (Ti) 5 × C đến 0,80
Vonfram (W) ≤ 0,20
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên dựa trên dữ liệu thành phần tham khảo của 12Х18Н9Т theo GOST. Thành phần thực tế cần được xác nhận bằng chứng chỉ của lô hàng và tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ 12X18H9T/12Х18Н9Т – tiêu chuẩn GOST – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với 12X18H9 không có Titan hoặc các mác inox Austenitic khác.

6. Mua Inox 12X18H9T ở đâu?

Khi mua Inox 12X18H9T, cần xác định rõ tiêu chuẩn GOST, quy cách, kích thước, trạng thái cung cấp và điều kiện làm việc thực tế. Với ứng dụng nhiệt độ cao hoặc thiết bị chịu áp lực, cần cung cấp thêm thông tin về nhiệt độ, áp suất, môi trường hóa chất và yêu cầu cơ tính.

12X18H9T thường được đối chiếu với AISI 321, SUS321 và EN 1.4541, nhưng cần kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính trước khi thay thế. Đặc biệt, nên xác nhận hàm lượng Titan và Carbon trên MTC/COA để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Inox 12X18H9T là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Ti, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ ổn định trong điều kiện nhiệt thích hợp. Vật liệu được sử dụng trong đường ống, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị hóa chất, chi tiết lò và các hệ thống công nghiệp.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo