Báo Giá Inox 1Cr17Mn6Ni5N Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 1Cr17Mn6Ni5N
Từ khóa phụ: Inox 1Cr17Mn6Ni5N stainless steel, thép không gỉ 1Cr17Mn6Ni5N, SUS201, AISI 201, UNS S20100, 1.4372, 12Cr17Mn6Ni5N, Inox 201, Inox 1Cr17Mn6Ni5N là gì, giá Inox 1Cr17Mn6Ni5N
Từ khóa URL: inox-1cr17mn6ni5n
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-1cr17mn6ni5n/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-1cr17mn6ni5n

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ Cr-Mn-Ni-N, được sử dụng trong tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu có khoảng 16–18% Cr, 5,5–7,5% Mn và 3,5–5,5% Ni, kết hợp với Nitơ nhằm ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện cơ tính. Mác này tương đương với SUS201, AISI 201 và UNS S20100 trong các hệ tiêu chuẩn phổ biến.

1. Inox 1Cr17Mn6Ni5N là gì?

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là một loại thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N, thuộc nhóm inox tiết kiệm Niken. Trong thành phần vật liệu, Mangan và Nitơ được sử dụng để hỗ trợ ổn định pha Austenitic, trong khi hàm lượng Crom tạo khả năng chống ăn mòn cơ bản của thép không gỉ.

Các định danh thường gặp gồm:

  • GB: 1Cr17Mn6Ni5N
  • JIS: SUS201
  • AISI: 201
  • UNS: S20100
  • EN: 1.4372
  • EN designation: X12CrMnNiN17-7-5
  • Tên thay thế theo GB/T 20878: 12Cr17Mn6Ni5N

Tài liệu đối chiếu vật liệu xác nhận 1Cr17Mn6Ni5N có cấu trúc Austenitic và được sử dụng trong các tiêu chuẩn GB/T dành cho thanh, tấm, lá và dải inox. Một số tài liệu cũng ghi nhận mác cũ 1Cr17Mn6Ni5N được thay thế bằng 12Cr17Mn6Ni5N trong hệ thống ký hiệu GB/T mới hơn.

So với inox 304, Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn và Mangan cao hơn, vì vậy thường được lựa chọn khi cần cân bằng giữa chi phí, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.

2. Báo giá Inox 1Cr17Mn6Ni5N mới nhất

Giá Inox 1Cr17Mn6Ni5N thường phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc. Do đây là mác inox Austenitic phổ biến hơn các loại inox chịu nhiệt hoặc siêu Austenitic, giá thường cạnh tranh hơn những mác có hàm lượng Niken và Molypden cao.

Giá tham khảo Inox 1Cr17Mn6Ni5N

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1Cr17Mn6Ni5N dạng tấm 48.000 – 68.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mn6Ni5N dạng cuộn 50.000 – 72.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mn6Ni5N láp tròn đặc 55.000 – 78.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mn6Ni5N thanh vuông 58.000 – 82.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn GB/JIS/ASTM/EN, trạng thái cung cấp, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu Niken, Mangan.

Khi mua số lượng lớn hoặc sử dụng cho công trình, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra chính xác mác thép và thành phần hóa học của từng lô hàng.

3. Đặc điểm của Inox 1Cr17Mn6Ni5N

Cấu trúc Austenitic

1Cr17Mn6Ni5N thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Ở trạng thái thích hợp, vật liệu có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt, phù hợp với nhiều sản phẩm cán nguội và chi tiết gia công.

Hàm lượng Mangan cao

Mangan nằm trong khoảng 5,50–7,50%, giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cho phép giảm lượng Niken so với các mác inox Austenitic Cr-Ni truyền thống.

Có bổ sung Nitơ

Nitơ được kiểm soát ở mức tối đa khoảng 0,25% theo dữ liệu thành phần của 1Cr17Mn6Ni5N. Nguyên tố này góp phần ổn định Austenite và tăng cường cơ tính của vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn khá

Với khoảng 16–18% Crom, Inox 1Cr17Mn6Ni5N có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, bề mặt, nhiệt độ và trạng thái gia công.

Đối với môi trường có nồng độ Cl⁻ cao, axit mạnh hoặc yêu cầu chống ăn mòn rất cao, nên cân nhắc các mác phù hợp hơn như 304L, 316L hoặc các inox hợp kim cao.

Có thể bị từ tính sau gia công nguội

Mặc dù thuộc nhóm Austenitic, Inox 201 có thể xuất hiện từ tính sau quá trình cán nguội hoặc biến dạng nguội. Đây là đặc điểm cần lưu ý khi kiểm tra vật liệu trong thực tế.

Khả năng gia công và tạo hình

Vật liệu phù hợp với các phương pháp cán, dập, uốn và tạo hình thông thường. Tuy nhiên, chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên trạng thái cung cấp và mức độ biến dạng nguội.

4. Ứng dụng của Inox 1Cr17Mn6Ni5N

Nhờ giá thành tương đối cạnh tranh, cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường, Inox 1Cr17Mn6Ni5N được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Đồ gia dụng: bồn, khay, dụng cụ và chi tiết inox.
  • Thiết bị nhà bếp: chậu, bàn, kệ và một số dụng cụ.
  • Cơ khí: chi tiết máy và kết cấu kim loại.
  • Xây dựng: các chi tiết trang trí và kết cấu inox.
  • Thiết bị công nghiệp nhẹ: vỏ máy, tủ và các bộ phận phụ trợ.
  • Đường sắt: một số chi tiết và kết cấu toa xe.
  • Thiết bị dân dụng: linh kiện và sản phẩm tạo hình từ tấm inox.
  • Sản phẩm cán nguội: dải, tấm và các chi tiết dập định hình.

Dữ liệu vật liệu GB ghi nhận 1Cr17Mn6Ni5N được sử dụng thay thế một số mác Cr-Ni có hàm lượng Niken cao hơn và có ứng dụng trong phương tiện đường sắt.

5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr17Mn6Ni5N

Quy cách phổ biến

Inox 1Cr17Mn6Ni5N có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox 1Cr17Mn6Ni5N.
  • Plate.
  • Cuộn inox.
  • Strip.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Dây inox.
  • Phôi và bán thành phẩm.
  • Chi tiết gia công theo yêu cầu.

Các tiêu chuẩn GB trước đây như GB/T 3280, GB/T 4237, GB/T 4239 và GB/T 1220 từng quy định các dạng sản phẩm như tấm cán nguội, tấm cán nóng, dải và thanh đối với mác này.

Thành phần hóa học tham khảo

Theo dữ liệu đối chiếu của 1Cr17Mn6Ni5N, thành phần hóa học có thể tham khảo:

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0,15%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) 5,50 – 7,50%
Photpho (P) ≤ 0,060%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Niken (Ni) 3,50 – 5,50%
Nitơ (N) ≤ 0,25%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Lưu ý rằng giới hạn thành phần có thể khác nhau theo tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn được áp dụng. Vì vậy, khi mua vật liệu cho mục đích công nghiệp, nên đối chiếu trực tiếp MTC/COA của nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, Inox 1Cr17Mn6Ni5N có thể được cung cấp ở trạng thái cán nóng, cán nguội hoặc các trạng thái xử lý khác theo tiêu chuẩn đặt hàng.

Khi đặt mua cần ghi rõ:

1Cr17Mn6Ni5N / SUS201 / AISI 201 / UNS S20100 / EN 1.4372, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox 1Cr17Mn6Ni5N ở đâu?

Khi mua Inox 1Cr17Mn6Ni5N, cần xác định đúng 1Cr17Mn6Ni5N – SUS201 – AISI 201 – UNS S20100 – EN 1.4372 để tránh nhầm với các mác Cr-Mn Austenitic khác như 202 hoặc những biến thể inox 201 có thành phần khác nhau.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên cung cấp rõ yêu cầu về quy cách, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và số lượng. Đồng thời yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để kiểm tra thành phần Cr-Mn-Ni-N.

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là thép không gỉ Austenitic tiết kiệm Niken, nổi bật với sự kết hợp giữa Crom, Mangan, Niken và Nitơ. Vật liệu phù hợp với các sản phẩm gia dụng, cơ khí, xây dựng và một số ứng dụng công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn ở mức khá cùng chi phí hợp lý.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo