Báo Giá Inox 1Cr17Mo Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1Cr17Mo là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom và 0,75–1,25% Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa so với inox Ferritic Cr thông thường. 1Cr17Mo thường được đối chiếu với 10Cr17Mo, SUS434 và các mác inox Cr-Mo tương đương, phù hợp với thiết bị công nghiệp, chi tiết chịu nhiệt, thiết bị gia dụng và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.

1. Inox 1Cr17Mo là gì?

Inox 1Cr17Mo là mác thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Theo dữ liệu thành phần của GB/T 1220 và GB/T 3280, 1Cr17Mo có hàm lượng C ≤0,12%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,030%, Cr 16–18% và Mo 0,75–1,25%.

Trong hệ thống ký hiệu mới của GB, 1Cr17Mo thường được gọi là 10Cr17Mo. Đây là thép Ferritic có bổ sung Molypden nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt so với mác 1Cr17/10Cr17 không có Mo.

1Cr17Mo có từ tính, không thuộc nhóm inox Martensitic nên không được lựa chọn chủ yếu để đạt độ cứng cao bằng tôi. Vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định trong môi trường công nghiệp.

Một số bảng đối chiếu liên hệ 1Cr17Mo với SUS434, tuy nhiên không nên mặc định hai mác hoàn toàn tương đương. Khi thay thế vật liệu cần kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA.

2. Báo giá Inox 1Cr17Mo mới nhất

Giá Inox 1Cr17Mo phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 1Cr17Mo

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1Cr17Mo tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mo cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mo láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Mo thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 1Cr17Mo nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn GB, thành phần Crom–Molypden và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox 1Cr17Mo

Inox 1Cr17Mo có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Tiêu chuẩn chính: GB của Trung Quốc.
  • Tên mác mới thường gặp: 10Cr17Mo.
  • Crom: 16–18%.
  • Molypden: 0,75–1,25%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,12%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox Ferritic Cr thông thường.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Không phải vật liệu được lựa chọn chủ yếu cho khả năng nhiệt luyện tăng độ cứng.
  • Phù hợp với các ứng dụng cần độ ổn định và chống ăn mòn.

Điểm nổi bật của 1Cr17Mo là sự kết hợp giữa Cr 16–18% và Mo 0,75–1,25%. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ, trong khi Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

So với 1Cr17/10Cr17, 1Cr17Mo có bổ sung Molypden nên thường được lựa chọn khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. So với các mác Austenitic như SUS304, 1Cr17Mo có ưu điểm là từ tính và không chứa Niken ở mức hợp kim hóa chính, nhưng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường có thể khác biệt.

4. Ứng dụng của Inox 1Cr17Mo

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, Inox 1Cr17Mo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Thiết bị nhà bếp.
  • Chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa.
  • Thiết bị nhiệt.
  • Bộ phận và chi tiết máy.
  • Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Tấm và chi tiết chế tạo máy.
  • Các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox Cr thông thường.
  • Một số ứng dụng chịu nhiệt vừa phải.

1Cr17Mo được liệt kê trong nhóm thép không gỉ Ferritic dùng cho tấm, dải cán nguội, tấm cán nóng, thanh và thép dây tùy tiêu chuẩn sản phẩm.

Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa nhưng không nhất thiết phải sử dụng inox Austenitic có hàm lượng Niken cao.

Đối với môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn 1Cr17Mo. Trong những môi trường khắc nghiệt hơn, có thể cần sử dụng các mác Ferritic Cr-Mo cao hơn hoặc inox Austenitic/duplex phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr17Mo

Quy cách phổ biến

Inox 1Cr17Mo có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1Cr17Mo.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Dây inox.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Theo các tiêu chuẩn GB được liệt kê cho 1Cr17Mo, vật liệu có thể được sử dụng cho thanh, tấm, dải và thép dây. Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 18,00
Molypden (Mo) 0,75 – 1,25
Niken (Ni) ≤ 0,60*
Sắt (Fe) Còn lại

* Giới hạn Ni có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và sản phẩm cụ thể. Thành phần 1Cr17Mo theo GB/T 1220 được công bố với C ≤0,12%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,00%, P ≤0,035%, S ≤0,030%, Cr 16–18% và Mo 0,75–1,25%; một số phiên bản tiêu chuẩn sản phẩm có giới hạn P khác.

Trong hệ thống GB hiện đại, 10Cr17Mo là tên mác tương ứng với 1Cr17Mo trong các bảng thành phần. Khi đặt hàng nên ghi rõ 1Cr17Mo – 10Cr17Mo – GB/T – quy cách sản phẩm để tránh nhầm với 1Cr17/10Cr17 hoặc các mác Cr-Mo khác.

6. Mua Inox 1Cr17Mo ở đâu?

Khi mua Inox 1Cr17Mo, cần xác định rõ mác 1Cr17Mo/10Cr17Mo, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

1Cr17Mo thường được đối chiếu với SUS434 trong một số bảng vật liệu. Tuy nhiên, đây chỉ là mối quan hệ tham khảo; trước khi thay thế cần kiểm tra thành phần Cr, Mo, C và các nguyên tố khác theo đúng tiêu chuẩn sản phẩm.

Đối với các ứng dụng công nghiệp, thiết bị nhiệt, thiết bị gia dụng hoặc môi trường ăn mòn, nên xác định rõ yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ làm việc, kích thước và trạng thái vật liệu trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn GB, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo