Báo Giá Inox 1Cr17Ni8 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1Cr17Ni8 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Crom–Niken theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Theo các bảng thành phần của tiêu chuẩn GB cũ, vật liệu có khoảng 16–18% Crom, 7–9% Niken và hàm lượng Carbon thấp hơn một số mác inox Austenitic truyền thống. Nhờ sự kết hợp giữa Crom và Niken, 1Cr17Ni8 có khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp với các sản phẩm tấm, dải và chi tiết công nghiệp.

1. Inox 1Cr17Ni8 là gì?

Inox 1Cr17Ni8 là mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng trong hệ thống tiêu chuẩn GB của Trung Quốc, đặc biệt trong các tài liệu về tấm, lá và dải inox cán nguội. Theo bảng thành phần GB 3280-92, mác này có Carbon khoảng 0,08–0,12%, Crom 16–18% và Niken 7–9%.

Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần khả năng tạo hình và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp thông thường.

Cần lưu ý rằng 1Cr17Ni8 là ký hiệu thuộc hệ tiêu chuẩn cũ. Không nên tự động xem mác này tương đương hoàn toàn với SUS301, SUS304 hoặc các mác Austenitic khác chỉ dựa trên hàm lượng Crom và Niken. Khi đặt hàng cần xác định phiên bản tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.

2. Báo giá Inox 1Cr17Ni8 mới nhất

Giá Inox 1Cr17Ni8 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 1Cr17Ni8

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1Cr17Ni8 tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Ni8 cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Ni8 láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox 1Cr17Ni8 thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Chưa có báo giá giao dịch đáng tin cậy được xác minh riêng cho mác 1Cr17Ni8 tại thời điểm viết bài. Giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, số lượng, xuất xứ và tiêu chuẩn sản phẩm.

Khi mua vật liệu, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra thành phần hóa học và xác nhận đúng mác thép.

3. Đặc điểm của Inox 1Cr17Ni8

Inox 1Cr17Ni8 có những đặc điểm đáng chú ý:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc.
  • Crom khoảng 16–18%.
  • Niken khoảng 7–9%.
  • Carbon khoảng 0,08–0,12% theo bảng thành phần GB cũ.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp.
  • Khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Crom.
  • Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic.
  • Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng tôi thông thường như inox Martensitic.
  • Tính chất cơ học phụ thuộc vào trạng thái cán nguội, ủ và dạng sản phẩm.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào bề mặt, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện tiếp xúc. Trong môi trường có Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Ngoài ra, do ký hiệu 1Cr17Ni8 có thể xuất hiện trong tài liệu tiêu chuẩn cũ, việc đối chiếu với một mác inox hiện đại cần dựa trên thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm, không chỉ dựa vào tên gọi.

4. Ứng dụng của Inox 1Cr17Ni8

Với đặc tính của thép không gỉ Crom–Niken, Inox 1Cr17Ni8 có thể được xem xét cho các ứng dụng như:

  • Tấm và dải inox cán nguội.
  • Chi tiết kim loại cần tạo hình.
  • Linh kiện công nghiệp.
  • Vỏ và bộ phận thiết bị.
  • Chi tiết gia công cơ khí.
  • Một số sản phẩm gia dụng.
  • Các bộ phận cần kết hợp độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
  • Sản phẩm dập hoặc tạo hình theo bản vẽ.

Các ứng dụng cụ thể phải căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và cơ tính được nhà sản xuất công bố. Không nên mặc định 1Cr17Ni8 có thể thay thế trực tiếp SUS301 hoặc SUS304 trong mọi ứng dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr17Ni8

Quy cách phổ biến

Tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn inox.
  • Dải inox cán nguội.
  • Thanh và phôi gia công theo yêu cầu.
  • Chi tiết kim loại được gia công theo bản vẽ.

Trong tài liệu GB 3280-92, 1Cr17Ni8 được liệt kê trong nhóm tấm và lá inox cán nguội; quy cách thanh hoặc láp cần được xác nhận riêng với nhà cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,08 – 0,12
Silicon (Si) ≤ 2,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,035
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 18,00
Niken (Ni) 7,00 – 9,00
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên tham khảo dữ liệu của GB 3280-92 cho mác 1Cr17Ni8. Đây là thành phần theo tiêu chuẩn cũ, không nên sử dụng thay cho chứng chỉ phân tích của lô hàng thực tế.

Khi đặt hàng, cần ghi rõ 1Cr17Ni8 – tiêu chuẩn GB áp dụng – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu nhà cung cấp đề xuất mác thay thế, cần so sánh thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính trước khi chấp nhận.

6. Mua Inox 1Cr17Ni8 ở đâu?

Khi mua Inox 1Cr17Ni8, cần xác định rõ ký hiệu mác thép, tiêu chuẩn GB, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Đối với sản phẩm yêu cầu khả năng tạo hình hoặc chống ăn mòn cụ thể, nên cung cấp điều kiện sử dụng để nhà cung cấp đề xuất đúng loại vật liệu.

Do 1Cr17Ni8 là ký hiệu xuất hiện trong hệ tiêu chuẩn cũ, cần kiểm tra MTC/COA, thành phần Crom–Niken, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đặt hàng hoặc thay thế bằng mác inox khác.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc rõ ràng để hạn chế nhầm lẫn giữa các mác inox có thành phần gần nhau.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo