Báo Giá Inox 1Cr18Ni11Ti Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1Cr18Ni11Ti là thép không gỉ Austenitic ổn định bằng Titan theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 10–12% Niken và được bổ sung Titan nhằm cải thiện độ ổn định khi gia nhiệt, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt trong những điều kiện phù hợp. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 321, JIS SUS321 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
1. Inox 1Cr18Ni11Ti là gì?
Inox 1Cr18Ni11Ti là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Ti, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao. Thành phần tham khảo gồm Carbon tối đa khoảng 0,08%, Crom 17–19%, Niken 10–12% và Titan được bổ sung theo tỷ lệ quy định của tiêu chuẩn áp dụng.
Titan có vai trò ổn định Carbon, giúp hạn chế sự hình thành cacbua Crom tại biên hạt trong một số điều kiện gia nhiệt. Nhờ đó, vật liệu có thể giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau hàn hoặc sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nếu được lựa chọn và gia công đúng quy trình.
Trong các bảng đối chiếu vật liệu, 1Cr18Ni11Ti thường được liên hệ với AISI 321, SUS321 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Đây là các mác gần tương đương, không mặc nhiên giống nhau về mọi giới hạn thành phần và cơ tính.
2. Báo giá Inox 1Cr18Ni11Ti mới nhất
Giá Inox 1Cr18Ni11Ti phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và chứng chỉ đi kèm.
Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá công khai, được xác minh cho từng quy cách tại thị trường Việt Nam để đưa ra mức giá VNĐ/kg đáng tin cậy. Vì vậy, không nên sử dụng một con số ước đoán như giá thị trường thực tế.
Thông tin cần có để báo giá
| Quy cách sản phẩm | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Tấm Inox 1Cr18Ni11Ti | Độ dày, chiều rộng, chiều dài |
| Cuộn Inox 1Cr18Ni11Ti | Độ dày, khổ rộng, khối lượng |
| Láp tròn đặc | Đường kính, chiều dài |
| Thanh vuông | Kích thước cạnh, chiều dài |
Để nhận báo giá chính xác, cần xác định rõ mác 1Cr18Ni11Ti, tiêu chuẩn GB hoặc tiêu chuẩn thay thế được chấp thuận, quy cách và số lượng đặt hàng. Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận giá bằng văn bản và cung cấp CO/CQ, MTC hoặc COA nếu đơn hàng yêu cầu.
3. Đặc điểm của Inox 1Cr18Ni11Ti
Inox 1Cr18Ni11Ti có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 17–20% theo một số dữ liệu GB.
- Hàm lượng Niken khoảng 9–13%.
- Có bổ sung Titan để ổn định Carbon.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng hàn và tạo hình phù hợp.
- Độ dẻo tốt ở trạng thái cung cấp thích hợp.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
- Phù hợp với thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Điểm khác biệt của 1Cr18Ni11Ti so với inox 304 thông thường là thành phần Titan. Nguyên tố này giúp ổn định Carbon, hạn chế sự hình thành cacbua Crom tại biên hạt trong những điều kiện nhiệt nhất định. Điều này có ý nghĩa đối với các chi tiết hàn hoặc thiết bị phải tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài.
Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, môi trường làm việc, tải trọng và thời gian vận hành. Không nên sử dụng một mức nhiệt độ cố định cho mọi sản phẩm làm từ mác thép này.
4. Ứng dụng của Inox 1Cr18Ni11Ti
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Titan, Inox 1Cr18Ni11Ti được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Đường ống nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.
- Bồn chứa và thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị dầu khí và hóa dầu.
- Đường ống dẫn chất lỏng trong môi trường phù hợp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt trong máy móc.
- Thiết bị công nghiệp năng lượng.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Chi tiết cơ khí cần khả năng chống ăn mòn sau gia nhiệt.
- Các kết cấu hàn yêu cầu độ ổn định phù hợp.
Theo dữ liệu về tiêu chuẩn GB 13296, 1Cr18Ni11Ti được sử dụng cho ống thép không gỉ liền mạch dùng trong nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt. Các ứng dụng khác cần được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện vận hành cụ thể.
Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn riêng biệt. Việc có Titan không đồng nghĩa vật liệu có thể chống ăn mòn tốt trong mọi môi trường.
5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr18Ni11Ti
Quy cách phổ biến
Tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất, Inox 1Cr18Ni11Ti có thể được cung cấp dưới các dạng:
- Tấm Inox 1Cr18Ni11Ti.
- Cuộn và dải inox.
- Ống thép không gỉ.
- Thanh tròn và láp đặc.
- Thanh vuông, thanh la.
- Phôi và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Đối với hệ thống nồi hơi và trao đổi nhiệt, cần xác định rõ tiêu chuẩn ống, đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài và yêu cầu kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,04–0,10 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,00–20,00 |
| Niken (Ni) | 9,00–13,00 |
| Titan (Ti) | ≤ 0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được tham khảo từ dữ liệu vật liệu 1Cr18Ni11Ti theo GB 13296. Thành phần có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, do đó cần đối chiếu chứng chỉ của lô hàng thực tế.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 1Cr18Ni11Ti – tiêu chuẩn GB áp dụng – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 321, SUS321 hoặc EN 1.4541, cần kiểm tra thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật trước khi chấp thuận.
6. Mua Inox 1Cr18Ni11Ti ở đâu?
Khi mua Inox 1Cr18Ni11Ti, cần xác định rõ mục đích sử dụng, quy cách, số lượng, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu về nhiệt độ làm việc. Đối với ống nồi hơi hoặc bộ trao đổi nhiệt, cần đặc biệt chú ý đến tiêu chuẩn sản phẩm, chiều dày, cơ tính và yêu cầu kiểm tra.
1Cr18Ni11Ti thường được đối chiếu với AISI 321, SUS321 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Tuy nhiên, các mác này chỉ nên được xem là tương đương gần cho đến khi thành phần và yêu cầu kỹ thuật được xác nhận.
Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và chất lượng vật liệu. Với đơn hàng chưa có báo giá công khai đáng tin cậy, hãy yêu cầu báo giá trực tiếp theo quy cách và số lượng thực tế thay vì sử dụng mức giá ước đoán.
Tham khảo vật liệu:
