Báo Giá Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc, có thành phần hợp kim gồm Crom, Niken, Molypden và Titan. Vật liệu thường được đối chiếu với X6CrNiMoTi17-12-2, EN 1.4571, AISI 316Ti và JIS SUS316Ti. Nhờ khả năng chống ăn mòn, tính hàn và độ ổn định cấu trúc tốt, inox 1Cr18Ni12Mo2Ti được sử dụng trong thiết bị hóa chất, đường ống, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống công nghiệp.
1. Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti là gì?
Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-Ti theo hệ tiêu chuẩn GB. Theo dữ liệu thành phần của GB/T 1220-1992, vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–19%, Niken 11–14%, Molypden khoảng 1,8–2,5% và Carbon tối đa 0,12%. Titan được bổ sung để ổn định cấu trúc, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt trong những điều kiện gia nhiệt phù hợp.
Mác thép này thường được đối chiếu với 1.4571/X6CrNiMoTi17-12-2, 316Ti và SUS316Ti. Tuy nhiên, thành phần và giới hạn cơ tính có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn và phiên bản tiêu chuẩn, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti có cấu trúc Austenitic, thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch, mặc dù gia công nguội có thể làm phát sinh từ tính. Vật liệu có độ dẻo tốt, khả năng tạo hình và hàn phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp.
2. Báo giá Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti mới nhất
Giá Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
Giá tham khảo Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti tấm | 280.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti cuộn | 275.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti láp tròn đặc | 300.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti thanh vuông | 295.000 – 510.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được nhà cung cấp xác nhận. Cần liên hệ nhà cung cấp để xác minh giá thực tế theo quy cách, tình trạng hàng, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt mua.
Khi đặt hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti
Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Chứa Crom khoảng 16–19%.
- Chứa Niken khoảng 11–14%.
- Molypden khoảng 1,8–2,5%.
- Có bổ sung Titan để ổn định Carbon.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ được cải thiện nhờ Molypden.
- Khả năng hàn và tạo hình tốt.
- Độ dẻo và độ dai phù hợp với thiết bị, đường ống và bồn chứa.
- Có thể sử dụng trong một số ứng dụng nhiệt độ cao tùy điều kiện thiết kế.
Sự kết hợp giữa Cr, Ni và Mo giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với các mác inox không chứa Molypden tương ứng. Titan hỗ trợ ổn định cấu trúc, đặc biệt hữu ích khi vật liệu trải qua một số chu trình gia nhiệt hoặc hàn. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thành phần cụ thể, quy trình hàn và điều kiện vận hành.
Không nên mặc định vật liệu có thể sử dụng trong mọi môi trường axit hoặc nước biển. Cần đánh giá nồng độ hóa chất, nhiệt độ, hàm lượng Chloride và điều kiện ăn mòn thực tế trước khi lựa chọn.
4. Ứng dụng của Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cấu trúc, Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị và đường ống công nghiệp hóa chất.
- Bồn chứa và bồn phản ứng.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van, bơm và phụ kiện đường ống.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị ngành dược phẩm.
- Bình và hệ thống chịu áp lực khi đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế.
- Thiết bị xử lý nước và chất lỏng công nghiệp.
- Chi tiết máy làm việc trong môi trường ăn mòn.
- Các kết cấu hàn cần khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Các ứng dụng thường được đề cập cho mác thép này gồm bồn chứa, đường ống, van, thiết bị hóa chất và bộ trao đổi nhiệt.
Đối với thiết bị chịu áp lực hoặc hệ thống hóa chất, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn chế tạo, cơ tính, khả năng tương thích hóa chất và yêu cầu kiểm tra mối hàn trước khi đưa vật liệu vào sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti
Quy cách phổ biến
Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 11,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | Khoảng 1,80 – 2,50 |
| Titan (Ti) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên mang tính tham khảo theo dữ liệu của 1Cr18Ni12Mo2Ti trong hệ GB. Giới hạn thành phần cụ thể cần được xác nhận theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm; không nên dùng bảng tham khảo để thay thế chứng chỉ của lô hàng.
Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ 1Cr18Ni12Mo2Ti – tiêu chuẩn GB – quy cách – trạng thái cung cấp. Nếu yêu cầu thay thế bằng 316Ti hoặc 1.4571, cần đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn sản phẩm được chỉ định.
6. Mua Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti ở đâu?
Khi mua Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và môi trường sử dụng. Với các ứng dụng hóa chất, đường ống hoặc thiết bị chịu áp lực, cần cung cấp thêm thông số làm việc để lựa chọn đúng vật liệu.
Mác thép này thường được đối chiếu với 316Ti, SUS316Ti và EN 1.4571/X6CrNiMoTi17-12-2, nhưng không nên xem các tên gọi đó là hoàn toàn tương đương trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu kỹ thuật.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác minh nguồn gốc và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi nhập hàng.
Tham khảo vật liệu:
