Báo Giá Inox 201L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 201L
Từ khóa phụ: Inox 201L stainless steel, thép không gỉ 201L, AISI 201L, UNS S20103, SUS 201L, EN 1.4372, Inox 201L là gì, giá Inox 201L
Từ khóa URL: inox-201l
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-201l/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-201l
Inox 201L là loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 200 series, được phát triển từ Inox 201 với hàm lượng Carbon thấp hơn. Chữ “L” trong 201L là viết tắt của Low Carbon, giúp hạn chế sự hình thành carbide Chromium trong vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn. Nhờ đó, Inox 201L có khả năng duy trì khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt hơn so với Inox 201 thông thường trong những ứng dụng có hàn. Vật liệu được nhận diện phổ biến với UNS S20103 và được sử dụng trong các sản phẩm gia dụng, kiến trúc, giao thông và cơ khí nhẹ.
1. Inox 201L là gì?
Inox 201L là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mn, thuộc nhóm inox 200 series. Đây là phiên bản Carbon thấp của Inox 201, trong đó một phần Nickel được thay thế bằng Manganese và Nitrogen nhằm tạo ra vật liệu có chi phí hợp lý nhưng vẫn duy trì cấu trúc Austenitic và cơ tính phù hợp.
Thông tin nhận diện cơ bản:
- Tên vật liệu: Stainless Steel 201L.
- AISI: 201L.
- UNS: S20103.
- Nhóm: Austenitic Stainless Steel.
- Chromium: khoảng 16–18%.
- Nickel: khoảng 3,5–5,5%.
- Manganese: khoảng 5,5–7,5%.
- Nitrogen: tối đa khoảng 0,25%.
- Carbon: tối đa khoảng 0,03%.
Theo tài liệu kỹ thuật của ATI, Type 201L thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni và có giới hạn Carbon tối đa 0,03%, trong khi Cr ở mức 16–18%, Ni 3,5–5,5% và Mn 5,5–7,5%.
So với Inox 201, điểm khác biệt quan trọng nhất của 201L là hàm lượng Carbon thấp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các sản phẩm cần hàn, nhất là chi tiết có chiều dày lớn hoặc kết cấu phải chịu tác động nhiệt trong quá trình chế tạo.
Tuy nhiên, Inox 201L không nên được hiểu là phiên bản có khả năng chống ăn mòn tương đương Inox 304L. Do vẫn thuộc hệ Cr-Mn-Ni với Nickel thấp, khả năng chống ăn mòn tổng thể phù hợp hơn với môi trường nhẹ đến vừa phải.
2. Báo giá Inox 201L mới nhất
Inox 201L thường có giá cạnh tranh nhờ thiết kế hợp kim sử dụng hàm lượng Nickel thấp hơn nhiều loại inox Austenitic 300 series. Tuy nhiên, giá thực tế sẽ phụ thuộc vào quy cách, nguồn gốc, bề mặt và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 201L
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 201L tấm | VNĐ/kg | 50.000 – 72.000 |
| Inox 201L cuộn | VNĐ/kg | 52.000 – 75.000 |
| Inox 201L láp tròn đặc | VNĐ/kg | 60.000 – 82.000 |
| Inox 201L thanh vuông | VNĐ/kg | 62.000 – 85.000 |
Bảng giá trên mang tính tham khảo, không phải giá niêm yết cố định. Giá Inox 201L có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua và nguồn gốc như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc châu Âu.
Ngoài ra, biến động giá Nickel, Chromium, Manganese, chi phí vận chuyển và tỷ giá cũng có thể tác động đến giá thành.
Đối với những đơn hàng sử dụng trong kết cấu hàn hoặc yêu cầu kiểm soát vật liệu, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng UNS S20103 và kiểm tra thành phần Carbon thực tế.
3. Đặc điểm của Inox 201L
Carbon thấp hơn Inox 201
Đặc điểm quan trọng nhất của Inox 201L là hàm lượng Carbon được giới hạn ở mức khoảng ≤0,03%. Việc giảm Carbon giúp hạn chế sự kết tủa của Chromium carbide trong quá trình gia nhiệt và hàn.
Nhờ vậy, vật liệu có khả năng duy trì khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt hơn tại khu vực chịu ảnh hưởng nhiệt. Đây chính là ưu điểm quan trọng của 201L so với Type 201 tiêu chuẩn.
Khả năng hàn tốt hơn Inox 201
Đối với các sản phẩm phải hàn, Inox 201L có lợi thế nhờ hàm lượng Carbon thấp. Tài liệu của Allegheny Ludlum/ATI ghi nhận 201L duy trì khả năng chống ăn mòn liên hạt phù hợp trong các ứng dụng có hàn, đặc biệt với vật liệu chiều dày lớn.
Điều này khiến 201L phù hợp hơn với các kết cấu được cắt, chấn và hàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Cơ tính tương đối cao
Inox 201L có khả năng đạt độ bền tốt và có xu hướng hóa bền khi biến dạng nguội. Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với nhiều quá trình tạo hình và gia công.
Tuy nhiên, mức độ hóa bền cũng cần được tính đến khi thực hiện dập, uốn hoặc tạo hình nhiều bước.
Khả năng chống ăn mòn vừa phải
Trong môi trường thông thường, Inox 201L có khả năng chống ăn mòn phù hợp cho nhiều sản phẩm dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Tuy nhiên, do hàm lượng Nickel thấp và không được hợp kim hóa Molybdenum như 316L, 201L không phải lựa chọn ưu tiên cho môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Cấu trúc Austenitic
Ở trạng thái ủ, Inox 201L có cấu trúc Austenitic. Tài liệu kỹ thuật cho thấy vật liệu có cấu trúc Austenitic ở trạng thái ủ và có thể tăng độ bền đáng kể khi biến dạng nguội.
Do đó, vật liệu có sự kết hợp giữa khả năng tạo hình, độ dẻo và cơ tính tương đối tốt.
Tính từ thấp ở trạng thái ủ
Inox 201L ở trạng thái ủ có tính từ thấp. Tuy nhiên, sau khi cán nguội hoặc biến dạng mạnh, một phần cấu trúc có thể biến đổi và làm tăng tính từ.
Vì vậy, không nên chỉ dùng nam châm để xác định chính xác Inox 201L.
Chi phí cạnh tranh
Một trong những ưu điểm lớn của Inox 201L là thiết kế hợp kim sử dụng Manganese và Nitrogen thay thế một phần Nickel, giúp giảm sự phụ thuộc vào Nickel so với nhiều mác inox Austenitic 300 series.
Nhờ đó, 201L phù hợp với những dự án cần tối ưu chi phí nhưng vẫn yêu cầu vật liệu thép không gỉ có khả năng tạo hình và chống ăn mòn ở mức phù hợp.
4. Ứng dụng của Inox 201L
Thiết bị gia dụng
Inox 201L có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm gia dụng như:
- Chậu rửa.
- Kệ inox.
- Khay.
- Giá đỡ.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Thiết bị gia đình.
- Vỏ thiết bị.
Các ứng dụng này tận dụng ưu điểm về chi phí, hình thức bề mặt và khả năng tạo hình của vật liệu.
Nội thất và trang trí
Inox 201L có thể được sử dụng cho:
- Tấm ốp nội thất.
- Nẹp inox.
- Khung trang trí.
- Tay vịn.
- Lan can trong nhà.
- Cửa.
- Khung và phụ kiện trang trí.
Đối với các vị trí ngoài trời, ven biển hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước muối, cần cân nhắc loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Kết cấu hàn
Do có Carbon thấp, 201L đặc biệt phù hợp với những sản phẩm cần hàn và yêu cầu hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Có thể sử dụng trong:
- Khung hàn.
- Bồn chứa.
- Giá đỡ.
- Kết cấu kim loại.
- Thiết bị công nghiệp nhẹ.
- Các cụm chi tiết gia công và hàn.
Ngành giao thông
Nhóm thép 201 và 201L từng được sử dụng trong các ứng dụng giao thông và vận tải nhờ sự kết hợp giữa cơ tính, khả năng tạo hình và chi phí. Tài liệu ATI/Allegheny Ludlum đề cập đến các ứng dụng tiêu dùng và vận tải như transit cars và truck trailer components.
Cơ khí nhẹ
Inox 201L có thể được sử dụng cho:
- Tủ thiết bị.
- Vỏ máy.
- Kệ công nghiệp.
- Giá đỡ.
- Chi tiết cơ khí.
- Băng tải.
- Phụ kiện.
- Thiết bị sản xuất trong môi trường ăn mòn nhẹ.
Thiết bị kiến trúc
Với bề mặt có thể đánh bóng hoặc xử lý trang trí, Inox 201L cũng được sử dụng trong một số hạng mục kiến trúc và hoàn thiện nội thất.
5. Quy cách và thành phần Inox 201L
Quy cách phổ biến
Inox 201L có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy nhà sản xuất:
- Tấm Inox 201L.
- Cuộn Inox 201L.
- Dải inox.
- Ống Inox 201L.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh chữ nhật.
- Dây inox.
- Phụ kiện inox.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Đối với tấm và cuộn cần xác định rõ chiều dày, khổ rộng, chiều dài và bề mặt.
Đối với láp và thanh cần xác định đường kính, kích thước cạnh, chiều dài và dung sai.
Đối với sản phẩm hàn nên xác định thêm trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn chế tạo.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Manganese (Mn) | 5,50 – 7,50% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,060% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Nickel (Ni) | 3,50 – 5,50% |
| Nitrogen (N) | ≤ 0,25% |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Các mức trên phù hợp với dữ liệu thành phần của UNS S20103/Type 201L được ATI công bố theo ASTM A240.
Điểm cần chú ý nhất khi kiểm tra Inox 201L là Carbon ≤0,03%, bởi đây là đặc điểm phân biệt quan trọng giữa 201L và Type 201 thông thường.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy nhà sản xuất, Inox 201L có thể được cung cấp với các dạng bề mặt như:
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Đánh bóng.
- Bề mặt theo yêu cầu.
Đối với vật liệu dùng cho kết cấu hàn, nên xác nhận rõ trạng thái cung cấp và chứng chỉ vật liệu.
Một số nhà cung cấp cũng cung cấp 201L dưới dạng tấm, sheet và coil, với trạng thái solution annealed và các bề mặt khác nhau tùy tiêu chuẩn.
6. Mua Inox 201L ở đâu?
Khi mua Inox 201L, khách hàng nên xác nhận chính xác AISI 201L / UNS S20103 để tránh nhầm với Inox 201, 201LN hoặc các mác khác thuộc nhóm 200 series.
Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng gồm:
- Mác: Inox 201L.
- AISI: 201L.
- UNS: S20103.
- Thành phần hóa học.
- Carbon ≤0,03%.
- Chromium và Nickel.
- Cơ tính.
- Quy cách.
- Độ dày.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái xử lý.
- Tiêu chuẩn sản phẩm.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox 201L là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần thép không gỉ Austenitic có chi phí cạnh tranh, cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn liên hạt được cải thiện trong quá trình hàn. So với Inox 201, ưu điểm nổi bật của 201L nằm ở hàm lượng Carbon thấp; tuy nhiên, vật liệu vẫn không nên được xem là lựa chọn tương đương 304L trong môi trường ăn mòn mạnh.
Đối với công trình hoặc dây chuyền sản xuất, nên cung cấp đầy đủ điều kiện làm việc cho nhà cung cấp để lựa chọn đúng mác inox. Đặc biệt với môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi quyết định sử dụng.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
