Báo Giá Inox 2302 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2302 là mác thép không gỉ Martensitic Crom thuộc hệ thống ký hiệu thép không gỉ của Thụy Điển. Vật liệu thường được đối chiếu với EN 1.4006/X12Cr13, AISI 410, UNS S41000, JIS SUS410 và BS 410S21. Với hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5% và Carbon tương đối thấp, Inox 2302 có khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt, có từ tính và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
1. Inox 2302 là gì?
Inox 2302 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Cr, thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại thép không gỉ của Thụy Điển. Mác này thường được liên hệ với X12Cr13 – EN 1.4006, AISI 410 và UNS S41000.
Thành phần đặc trưng của Inox 2302 gồm khoảng 11,5–13,5% Crom, Carbon khoảng 0,08–0,15%, cùng Silicon, Mangan, Phốt pho và Lưu huỳnh ở giới hạn phù hợp theo tiêu chuẩn. Hàm lượng Carbon cho phép vật liệu có thể được tôi và ram để cải thiện độ bền và độ cứng.
Inox 2302 có từ tính, khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình và khả năng gia công tương đối tốt. So với các mác Austenitic như SUS304, vật liệu có độ cứng và khả năng nhiệt luyện tốt hơn nhưng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường khắc nghiệt thấp hơn.
Các mối quan hệ giữa 2302 và những mác như 1.4006, AISI 410 hoặc SUS410 mang tính đối chiếu tiêu chuẩn. Khi thay thế vật liệu trong sản xuất cần kiểm tra chính xác thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ vật liệu.
2. Báo giá Inox 2302 mới nhất
Giá Inox 2302 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 2302
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 2302 tấm | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox 2302 cuộn | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox 2302 láp tròn đặc | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 2302 thanh vuông | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Thụy Điển, Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 2302 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác vật liệu, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 2302
Inox 2302 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Thường được đối chiếu với EN 1.4006/X12Cr13.
- Tương đương tham khảo với AISI 410, UNS S41000 và SUS410.
- Crom khoảng 11,5–13,5%.
- Carbon khoảng 0,08–0,15%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể tôi và ram để cải thiện cơ tính.
- Độ bền tốt sau xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn các inox Ferritic Carbon thấp.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Khả năng gia công cơ khí tương đối tốt.
Khả năng nhiệt luyện là một ưu điểm quan trọng của Inox 2302. Sau khi tôi và ram theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong môi trường có Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc. Inox 2302 phù hợp hơn với môi trường khí quyển, nước và môi trường công nghiệp có mức ăn mòn vừa phải.
4. Ứng dụng của Inox 2302
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng nhiệt luyện, độ bền và chống ăn mòn, Inox 2302 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Trục và trục máy.
- Trục bơm.
- Chốt và pin.
- Bu lông, vít và chi tiết liên kết.
- Van công nghiệp.
- Linh kiện máy móc.
- Chi tiết bơm.
- Dụng cụ và chi tiết cơ khí.
- Linh kiện trong ngành dầu khí.
- Thiết bị năng lượng.
- Chi tiết chịu tải và ma sát.
- Các bộ phận cần inox có khả năng nhiệt luyện.
Inox 2302 phù hợp với những chi tiết cần kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Vật liệu có thể được gia công ở trạng thái phù hợp trước khi nhiệt luyện nhằm đạt cơ tính yêu cầu.
Đối với các chi tiết chịu tải động, trục quay hoặc van, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính trước khi đặt vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 2302
Quy cách phổ biến
Inox 2302 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox 2302.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Thanh la.
- Phôi rèn.
- Dây inox.
- Sản phẩm gia công CNC.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Đối với trục, chốt, bu lông và các chi tiết cơ khí, thanh tròn và láp tròn đặc là những dạng vật liệu thường được lựa chọn.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,08 – 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên mang tính tham khảo đối với nhóm X12Cr13 – 1.4006/AISI 410. Thành phần chính xác của Inox 2302 cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA của từng lô hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ Inox 2302 – EN 1.4006 – X12Cr13 – AISI 410 – UNS S41000, đồng thời xác định rõ tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái nhiệt luyện để tránh nhầm với các mác Martensitic Cr khác.
6. Mua Inox 2302 ở đâu?
Khi mua Inox 2302, cần xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp. Với các chi tiết cần độ cứng hoặc độ bền cao, cần xác định trước yêu cầu nhiệt luyện.
Inox 2302 thường được đối chiếu với 1.4006/X12Cr13, AISI 410, UNS S41000, SUS410 và BS 410S21. Tuy nhiên, không nên xem các mác này hoàn toàn giống nhau trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.
Đối với các ứng dụng như trục, bơm, van, chốt, bu lông và chi tiết máy, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
Inox 2302 là thép không gỉ Martensitic Crom có khả năng nhiệt luyện, từ tính và chống ăn mòn ở mức trung bình. Vật liệu phù hợp với trục, chốt, van, bơm, bu lông, chi tiết máy và các bộ phận chịu tải cần kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Tham khảo vật liệu:
