Báo Giá Inox 2322 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2322 (SS 2322) là thép không gỉ Ferritic Crom cao, chịu nhiệt, thuộc hệ tiêu chuẩn SS của Thụy Điển. Mác này được đối chiếu với UNS S44600, AISI 446 và EN 1.4749, thường có hàm lượng Crom khoảng 26,5%. Nhờ hàm lượng Crom cao, 2322 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn khí nóng rất tốt, phù hợp với các thiết bị nhiệt, lò công nghiệp và môi trường chứa khí lưu huỳnh.
1. Inox 2322 là gì?
Inox 2322, hay SS 2322, là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt của Thụy Điển. Theo dữ liệu kỹ thuật của Alleima, SS 2322 được liên hệ với AISI 446-1, UNS S44600 và EN 1.4749, trong đó ký hiệu DIN là X18CrN28.
Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 26,5%, Carbon tối đa khoảng 0,20% và Nitơ khoảng 0,20%. Hàm lượng Cr rất cao tạo khả năng chống oxy hóa tốt trong không khí và khả năng chống lại một số loại khí chứa lưu huỳnh.
Inox 2322 có từ tính do thuộc nhóm Ferritic. Đây không phải loại inox được lựa chọn để nhiệt luyện đạt độ cứng cao như thép Martensitic. Thay vào đó, ưu điểm chính của 2322 là khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Theo Alleima, vật liệu tương ứng có thể được sử dụng ở nhiệt độ lên đến khoảng 1.100°C, tuy nhiên cần lưu ý độ bền dão thấp ở vùng nhiệt độ cao nhất để tránh biến dạng trong quá trình làm việc.
2. Báo giá Inox 2322 mới nhất
Giá Inox 2322 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn SS/EN, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 2322
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 2322 tấm | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 2322 cuộn | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 2322 láp tròn đặc | 300.000 – 530.000 VNĐ/kg |
| Inox 2322 thanh vuông | 295.000 – 520.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Thụy Điển, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 2322 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác SS 2322, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 2322
Inox 2322 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
- Tiêu chuẩn Thụy Điển: SS 2322.
- Thường được đối chiếu với AISI 446, UNS S44600.
- EN: 1.4749.
- DIN: X18CrN28.
- Crom khoảng 26,5%.
- Carbon tối đa khoảng 0,20%.
- Nitơ khoảng 0,20%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao rất tốt.
- Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh tốt.
- Có khả năng chống ăn mòn khí nóng.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều loại inox Austenitic.
- Không phải vật liệu được lựa chọn chủ yếu để nhiệt luyện tăng độ cứng.
Alleima mô tả loại thép tương ứng với SS 2322 có khả năng chống rất tốt quá trình oxy hóa trong không khí, chống tốt khí lưu huỳnh có tính khử và có khả năng chống ăn mòn do tro dầu.
Nhờ hàm lượng Cr rất cao, 2322 phù hợp hơn các mác Ferritic Cr thấp khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Tuy nhiên, khi thiết kế thiết bị cần xem xét thêm tải trọng, độ bền dão, chu kỳ nhiệt và thành phần khí.
4. Ứng dụng của Inox 2322
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cao, Inox 2322 được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp:
- Chi tiết lò nung công nghiệp.
- Ống và bộ phận trong lò nhiệt.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Bộ phận làm việc trong khí nóng.
- Thiết bị đốt và buồng đốt.
- Chi tiết chịu oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị làm việc với khí chứa lưu huỳnh.
- Các bộ phận chịu ăn mòn do tro dầu.
- Ống và chi tiết chịu nhiệt.
- Thiết bị nhiệt luyện kim loại.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao là ưu điểm nổi bật của 2322. Theo Alleima, loại vật liệu tương ứng có thể sử dụng ở nhiệt độ lên tới khoảng 1.100°C, nhưng ở vùng nhiệt độ cao nhất cần kiểm soát biến dạng do độ bền dão hạn chế.
Do đó, Inox 2322 phù hợp với những vị trí mà vật liệu thông thường nhanh chóng bị oxy hóa hoặc mất ổn định khi nhiệt độ tăng cao.
5. Quy cách và thành phần Inox 2322
Quy cách phổ biến
Inox 2322 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox 2322.
- Cuộn và dải inox.
- Ống inox chịu nhiệt.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Phôi và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
- Chi tiết chế tạo cho lò công nghiệp.
Các dạng ống, tấm và sản phẩm gia công chịu nhiệt thường được lựa chọn tùy theo thiết kế thiết bị và điều kiện làm việc.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,20 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,80 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | khoảng 26,5 |
| Nitơ (N) | khoảng 0,20 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên tham khảo dữ liệu kỹ thuật của SS 2322/Alleima 4C54, trong đó Cr danh nghĩa khoảng 26,5%, C ≤0,20%, Si khoảng 0,5%, Mn khoảng 0,8%, P ≤0,030%, S ≤0,015% và N khoảng 0,20%.
Một số bảng quy đổi vật liệu cũng cho thấy SS 2322 có thể được liên hệ với 1.4749/X18CrN28 và S44600/AISI 446. Các bảng quy đổi chỉ nên sử dụng để tham khảo; chính Alleima cũng lưu ý việc đối chiếu giữa các tiêu chuẩn cần được đánh giá theo từng trường hợp.
6. Mua Inox 2322 ở đâu?
Khi mua Inox 2322, cần xác định rõ SS 2322, EN 1.4749, UNS S44600 hoặc AISI 446, đồng thời ghi rõ dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp.
Đặc biệt, không nên nhầm SS 2322 với một số tài liệu trên Internet sử dụng mã “2322” cho các loại thép hoặc inox khác. Các bảng vật liệu quốc tế xác định SS 2322 là vật liệu Ferritic chịu nhiệt, liên quan đến X18CrN28, 1.4749 và S44600.
Đối với ứng dụng lò nung, thiết bị xử lý nhiệt hoặc môi trường khí nóng, cần cung cấp cho nhà cung cấp thông tin về nhiệt độ làm việc, thành phần khí, tải trọng và chu kỳ gia nhiệt để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 2322 là thép không gỉ Ferritic Crom cao, chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn khí nóng. Với Cr khoảng 26,5%, vật liệu phù hợp cho lò nung, thiết bị xử lý nhiệt, ống chịu nhiệt và các chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa hoặc khí chứa lưu huỳnh.
Tham khảo vật liệu:
