Báo Giá Inox 2338 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2338 là mác thép không gỉ theo hệ tiêu chuẩn Thụy Điển (SS), thường được đối chiếu với EN 1.4550, X6CrNiNb18-10, AISI 347, UNS S34700 và JIS SUS347. Đây là thép không gỉ Austenitic ổn định hóa bằng Niobi, có khả năng chống ăn mòn tốt và duy trì tính ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu phù hợp với đường ống, thiết bị chịu nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và các kết cấu công nghiệp yêu cầu độ bền, khả năng hàn và chống ăn mòn.
1. Inox 2338 là gì?
Inox 2338 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni ổn định hóa bằng Niobi (Nb). Theo bảng đối chiếu vật liệu, SS 2338 được liên hệ với X6CrNiNb18-10 – số vật liệu 1.4550, tương ứng gần với AISI 347, UNS S34700 và JIS SUS347.
Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19%, Niken khoảng 9–13% và Carbon tối đa 0,08%. Niobi được bổ sung để ổn định Carbon, hạn chế sự hình thành cacbua Crom tại biên hạt trong quá trình gia nhiệt hoặc hàn, qua đó hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên hạt.
Inox 2338 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Khác với inox Martensitic, vật liệu này không được làm cứng bằng phương pháp tôi thông thường; cơ tính có thể được cải thiện thông qua gia công nguội phù hợp.
Lưu ý: Cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn SS 2338 trên chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng, bởi tên gọi tương đương chỉ mang tính tham khảo và không thay thế việc kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm.
2. Báo giá Inox 2338 mới nhất
Giá Inox 2338 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 2338
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 2338 tấm | 260.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox 2338 cuộn | 255.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox 2338 láp tròn đặc | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 2338 thanh vuông | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
Lưu ý về giá: Các khoảng giá trên là mức dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác minh. Giá thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp theo đúng mác SS 2338/1.4550, quy cách, xuất xứ, số lượng và chứng chỉ vật liệu.
Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn và nguồn gốc của từng lô sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox 2338
Inox 2338 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Thường được đối chiếu với AISI 347 và UNS S34700.
- Crom khoảng 17–19%.
- Niken khoảng 9–13%.
- Có bổ sung Niobi để ổn định cấu trúc.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn liên hạt được cải thiện khi gia nhiệt hoặc hàn đúng quy trình.
- Có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có khả năng hàn với quy trình phù hợp.
- Không thể làm cứng bằng tôi nhiệt thông thường.
- Phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt và kết cấu công nghiệp.
Điểm đáng chú ý của Inox 2338 là thành phần Niobi giúp hạn chế sự kết hợp giữa Carbon và Crom tạo cacbua tại biên hạt. Đặc tính này có ý nghĩa trong các thiết bị phải trải qua quá trình hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao. Các bảng vật liệu quốc tế xếp SS 2338 cùng nhóm với thép không gỉ ổn định hóa bằng Niobi như 347.
Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, môi trường hóa chất, trạng thái vật liệu và quy trình gia công. Không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi môi trường axit hoặc Chloride nồng độ cao.
4. Ứng dụng của Inox 2338
Nhờ khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ ổn định ở nhiệt độ cao, Inox 2338 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:
- Đường ống công nghiệp chịu nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị hóa chất.
- Bồn và thiết bị áp lực theo tiêu chuẩn thiết kế phù hợp.
- Hệ thống đường ống trong ngành năng lượng.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị công nghiệp có hàn.
- Các chi tiết và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị cần hạn chế ăn mòn liên hạt sau gia nhiệt.
- Các bộ phận yêu cầu độ dẻo và khả năng chống ăn mòn tốt.
Khi sử dụng Inox 2338 cho thiết bị chịu nhiệt hoặc áp lực, cần xác định rõ điều kiện vận hành, tải trọng, nhiệt độ làm việc và tiêu chuẩn chế tạo. Việc lựa chọn đúng trạng thái cung cấp và quy trình hàn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của thiết bị.
Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá riêng khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 2338
Quy cách phổ biến
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất, Inox 2338 có thể được cung cấp dưới dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
Bảng dưới đây sử dụng thành phần của mác đối chiếu X6CrNiNb18-10/1.4550 để tham khảo. Cần xác nhận lại theo tiêu chuẩn SS 2338 và chứng chỉ của lô hàng cụ thể.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 9,00 – 13,00 |
| Niobi (Nb) | Theo tiêu chuẩn, thường tối thiểu khoảng 10 × C |
| Molypden (Mo) | Không phải nguyên tố hợp kim chính |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các bảng đối chiếu của SS 2338 với X6CrNiNb18-10/1.4550 ghi nhận nhóm thành phần Cr-Ni và Niobi ổn định hóa.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ SS 2338 – EN 1.4550 – X6CrNiNb18-10 – tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu MTC/COA. Không nên chỉ dựa vào tên 2338 để xác định vật liệu vì số hiệu có thể mang ý nghĩa khác trong những hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.
6. Mua Inox 2338 ở đâu?
Khi mua Inox 2338, cần xác định chính xác tiêu chuẩn Thụy Điển SS, số vật liệu đối chiếu, dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu cơ tính. Đặc biệt, nếu sử dụng cho đường ống, bộ trao đổi nhiệt hoặc thiết bị chịu áp lực, cần đối chiếu tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, cho phép kiểm tra thành phần Crom, Niken, Niobi và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Inox 2338 thường được đối chiếu với AISI 347, UNS S34700 và EN 1.4550. Tuy nhiên, việc thay thế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu cụ thể để đảm bảo phù hợp với ứng dụng thực tế.
Tham khảo vật liệu:
