Báo Giá Inox 2353 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2353 là mác thép không gỉ Austenitic theo hệ ký hiệu thép SS của Thụy Điển. Vật liệu thường được đối chiếu với nhóm inox 316L, trong đó các mác EN gần nhất gồm 1.4432 (X2CrNiMo17-12-3) và 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3). Inox 2353 có hàm lượng Crom, Niken và Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, thiết bị hóa chất, chế biến thực phẩm và hệ thống đường ống. Tuy nhiên, mã 2353 xuất hiện trong nhiều bảng đối chiếu với các mác EN khác nhau, vì vậy cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đặt hàng.
1. Inox 2353 là gì?
Inox 2353 là ký hiệu vật liệu thuộc hệ tiêu chuẩn SS của Thụy Điển. Theo các bảng đối chiếu quốc tế, mác này thường được liên hệ với X2CrNiMo17-12-3 – EN 1.4432 và X2CrNiMo18-14-3 – EN 1.4435. Các mác này thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, thường được biết đến với tên thương mại 316L.
Nhờ hàm lượng Carbon thấp và thành phần Crom–Niken–Molypden, các mác đối chiếu này có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường công nghiệp và môi trường có chứa một số tác nhân ăn mòn. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Niken hỗ trợ duy trì cấu trúc Austenitic và độ dẻo.
Inox thuộc nhóm Austenitic thường có độ dẻo tốt, khả năng tạo hình và hàn phù hợp với nhiều phương pháp gia công công nghiệp. Vật liệu thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
Lưu ý: Không nên mặc định mọi sản phẩm mang mã 2353 đều có thành phần giống hệt 316L. Cần xác nhận số vật liệu EN, thành phần hóa học và chứng chỉ của nhà sản xuất trước khi thay thế.
2. Báo giá Inox 2353 mới nhất
Giá Inox 2353 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 2353
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 2353 tấm | 260.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox 2353 cuộn | 255.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox 2353 láp tròn đặc | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 2353 thanh vuông | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
Lưu ý về giá: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận theo thời gian thực. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng và biến động giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp quy cách, số lượng, tiêu chuẩn yêu cầu và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác minh mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của Inox 2353
Inox 2353, khi được xác nhận thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni-Mo tương ứng với 316L, có các đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Có Crom, Niken và Molypden trong thành phần hợp kim.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden.
- Hàm lượng Carbon thấp ở các mác EN 1.4432 và 1.4435.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có thể gia công hàn theo quy trình phù hợp.
- Thường có từ tính thấp ở trạng thái ủ dung dịch.
- Phù hợp với thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt, vật liệu vẫn cần được đánh giá theo nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện làm sạch. Không nên xem inox 316L là vật liệu chống được mọi loại axit hoặc mọi môi trường Chloride.
4. Ứng dụng của Inox 2353
Nhờ các đặc tính của nhóm Austenitic Cr-Ni-Mo, Inox 2353 có thể được cân nhắc cho các ứng dụng sau khi xác nhận đúng mác vật liệu:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
- Đường ống và phụ kiện đường ống.
- Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước.
- Linh kiện và chi tiết cơ khí.
- Thiết bị dược phẩm.
- Hệ thống sản xuất yêu cầu bề mặt sạch.
- Các kết cấu cần khả năng chống ăn mòn tốt.
Đối với ngành thực phẩm, hóa chất và dược phẩm, việc lựa chọn inox phải căn cứ vào môi trường tiếp xúc thực tế, yêu cầu vệ sinh, khả năng làm sạch và tiêu chuẩn thiết kế của thiết bị.
Nếu sử dụng trong môi trường nước biển, Chloride nồng độ cao hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra giới hạn chống ăn mòn của mác vật liệu cụ thể trước khi quyết định sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox 2353
Quy cách phổ biến
Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu thuộc nhóm inox Austenitic Cr-Ni-Mo có thể được cung cấp dưới dạng:
- Tấm Inox 2353.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Phụ kiện đường ống.
- Phôi gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
Do mã SS 2353 được đối chiếu với nhiều mác EN khác nhau, bảng dưới đây chỉ nêu khoảng tham khảo cho nhóm 316L liên quan, không thay thế chứng chỉ thành phần của sản phẩm mang mã 2353.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | Theo tiêu chuẩn cụ thể |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn cụ thể |
| Crom (Cr) | Khoảng 16,5 – 19,0 |
| Niken (Ni) | Khoảng 10,0 – 15,0 |
| Molypden (Mo) | Khoảng 2,0 – 3,0 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trong bảng có thể khác nhau giữa EN 1.4432 và EN 1.4435. Vì vậy, khi đặt hàng cần ghi rõ SS 2353, số vật liệu EN được yêu cầu và tiêu chuẩn sản phẩm, đồng thời đối chiếu MTC/COA của lô hàng.
6. Mua Inox 2353 ở đâu?
Khi mua Inox 2353, cần xác định rõ mã vật liệu theo tiêu chuẩn SS của Thụy Điển, số vật liệu EN tương ứng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.
Do mã 2353 có thể được đối chiếu với cả 1.4432 và 1.4435, không nên chỉ dựa vào tên 2353 hoặc tên gọi 316L để thay thế vật liệu. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, hỗ trợ xác nhận đúng mác thép và tư vấn lựa chọn vật liệu theo điều kiện sử dụng.
Tham khảo vật liệu:
