Báo Giá Inox 2383 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2383 là mác thép không gỉ theo tiêu chuẩn Thụy Điển SS, thường được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020, EN 1.4104 và X14CrMoS17. Đây là loại inox Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 15,5–17,5% và được bổ sung Lưu huỳnh để tăng mạnh khả năng gia công cắt gọt. Nhờ đặc tính dễ gia công, có từ tính và khả năng chống ăn mòn ở mức khá, Inox 2383 thường được sử dụng để chế tạo trục, bánh răng, chốt, chi tiết máy và các sản phẩm gia công tự động.
1. Inox 2383 Là Gì?
Inox 2383 là thép không gỉ Ferritic dễ cắt gọt thuộc hệ tiêu chuẩn SS của Thụy Điển. Mác này thường được xác định với AISI 430F, UNS S43020, EN 1.4104/X14CrMoS17 và JIS SUS430F. Các bảng đối chiếu vật liệu cũng ghi nhận SS 2383 tương ứng với 430F.
Điểm đặc biệt của Inox 2383 là hàm lượng Lưu huỳnh cao hơn inox 430 thông thường. Lưu huỳnh tạo các pha bao Sulfide giúp phoi dễ bị phá vỡ, từ đó cải thiện đáng kể khả năng gia công trên máy tiện, máy phay và máy tự động. 430F được ASM mô tả là inox Ferritic dễ cắt gọt, được phát triển cho các hoạt động gia công tốc độ cao.
Vật liệu có từ tính và không thể tăng độ cứng đáng kể bằng nhiệt luyện. Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, nhưng thấp hơn Inox 430 không chứa lượng Lưu huỳnh cao tương tự.
2. Báo Giá Inox 2383 Mới Nhất
Giá Inox 2383 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính hoặc kích thước, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 2383
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 2383 | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 2383 | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 2383 | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 2383 | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 2383 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc Điểm Của Inox 2383
Inox 2383 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm inox Ferritic.
- Tiêu chuẩn Thụy Điển: SS 2383.
- Tương đương phổ biến: AISI 430F.
- UNS: S43020.
- EN: 1.4104 – X14CrMoS17.
- JIS: SUS430F.
- Có từ tính.
- Khả năng gia công cắt gọt rất tốt.
- Hàm lượng Lưu huỳnh cao giúp phá phoi.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
- Khả năng hàn kém hơn Inox 430 thông thường do hàm lượng Lưu huỳnh cao.
Theo dữ liệu của ThyssenKrupp, 430F có mức khả năng gia công khoảng 85% theo thang đánh giá được sử dụng trong bảng dữ liệu gia công, cao hơn đáng kể so với nhiều mác inox thông dụng.
Lưu huỳnh là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng gia công của Inox 2383, nhưng đồng thời có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn. Vì vậy, vật liệu phù hợp hơn với chi tiết gia công cơ khí thay vì các kết cấu hàn hoặc môi trường ăn mòn mạnh.
4. Ứng Dụng Của Inox 2383
Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox 2383 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí:
- Trục và chốt máy.
- Bánh răng.
- Pinion.
- Bu lông và chi tiết liên kết.
- Linh kiện gia công CNC.
- Chi tiết máy tự động.
- Linh kiện ô tô.
- Chi tiết thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện điện và điện tử.
- Các chi tiết cần tiện, phay hoặc khoan với số lượng lớn.
- Chi tiết yêu cầu từ tính.
- Một số linh kiện hàng không và giao thông.
Carpenter Technology cho biết 430F được sử dụng để chế tạo các chi tiết gia công như linh kiện hàng không và bánh răng, trong khi Titanium Industries liệt kê thêm các ứng dụng như fastener, gear, shaft và pinion.
Inox 2383 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm được chế tạo trên máy tiện tự động hoặc dây chuyền gia công tốc độ cao, nơi khả năng phá phoi và giảm thời gian gia công có ý nghĩa quan trọng.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 2383 có thể được cung cấp dưới dạng thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, dây, phôi, cuộn và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. 430F thường được cung cấp dưới dạng thanh và dây phục vụ gia công cơ khí tự động.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,10 – 0,17 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,15 – 0,35 |
| Crom (Cr) | 15,50 – 17,50 |
| Molypden (Mo) | 0,20 – 0,60 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần của EN 1.4104/X14CrMoS17 được AGST công bố gồm C 0,10–0,17%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,50%, P ≤0,04%, S 0,15–0,35%, Cr 15,5–17,5% và Mo 0,20–0,60%.
Một số ký hiệu thường gặp khi tra cứu Inox 2383:
- SS 2383
- AISI 430F
- UNS S43020
- EN 1.4104
- X14CrMoS17
- JIS SUS430F
- AFNOR Z13CF17
- SAE 51430F
Cần lưu ý các bảng quy đổi giữa các tiêu chuẩn chỉ mang tính đối chiếu; khi đặt hàng nên căn cứ vào tiêu chuẩn cụ thể, MTC/COA và thành phần thực tế của lô vật liệu.
6. Mua Inox 2383 Ở Đâu?
Khi mua Inox 2383, cần ghi rõ SS 2383 – AISI 430F – UNS S43020 – EN 1.4104/X14CrMoS17, đồng thời xác định dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp.
Đối với các chi tiết tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC số lượng lớn, Inox 2383 có lợi thế về khả năng phá phoi và gia công nhanh. Tuy nhiên, do hàm lượng Lưu huỳnh cao, vật liệu không phải lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu yêu cầu hàn hoặc môi trường Chloride và ăn mòn mạnh.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra thành phần hóa học, quy cách, nguồn gốc và tiêu chuẩn trước khi nhập hàng.
Inox 2383 là thép không gỉ Ferritic dễ cắt gọt, thường được biết đến với tên AISI 430F, UNS S43020 và EN 1.4104. Với khoảng 16–18% Crom và hàm lượng Lưu huỳnh cao, vật liệu có khả năng gia công tốt, phù hợp cho trục, bánh răng, chốt, pinion, fastener và các chi tiết gia công tự động.
Tham khảo vật liệu tại:
