Báo Giá Inox 253 MA Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 253 MA
Từ khóa phụ: Inox 253 MA stainless steel, thép không gỉ 253 MA, Inox UNS S30815, Inox 1.4835, X9CrNiSiNCe21-11-2, 253MA, 253 MA là gì, giá Inox 253 MA
Từ khóa URL: inox-253-ma
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-253-ma/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-253-ma
Inox 253 MA là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, thuộc nhóm inox Cr-Ni được hợp kim hóa bằng Nitơ và nguyên tố đất hiếm Cerium. Vật liệu có định danh UNS S30815, EN 1.4835 và X9CrNiSiNCe21-11-2, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, độ bền rão cao và độ ổn định tốt ở nhiệt độ cao. Theo Alleima, 253 MA có thể được sử dụng ở nhiệt độ khoảng 1.150°C trong những điều kiện phù hợp.
1. Inox 253 MA là gì?
Inox 253 MA là một loại thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, được phát triển dành cho các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao và thường xuyên chịu chu kỳ gia nhiệt – làm nguội.
Vật liệu có các định danh phổ biến gồm UNS S30815, EN 1.4835 và X9CrNiSiNCe21-11-2. Tên 253 MA là tên thương mại của Outokumpu; Alleima cũng cung cấp vật liệu 253 MA theo các định danh này.
Điểm đặc biệt của 253 MA là sự kết hợp giữa Chromium khoảng 21%, Nickel khoảng 11%, Silicon, Nitơ và Cerium. Nitơ góp phần tăng độ bền ở nhiệt độ cao, trong khi Silicon và Cerium hỗ trợ hình thành lớp oxit bảo vệ bám chắc trên bề mặt.
So với một số inox chịu nhiệt có hàm lượng Nickel cao hơn như 310/310S, 253 MA sử dụng lượng Nickel thấp hơn nhưng vẫn đạt khả năng chống oxy hóa và độ bền rão tốt trong nhiều ứng dụng nhiệt độ cao.
2. Báo giá Inox 253 MA mới nhất
Giá Inox 253 MA thường cao hơn inox 304 thông dụng do đây là vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng, yêu cầu kiểm soát thành phần Nitơ, Cerium và các nguyên tố hợp kim đặc biệt.
Giá tham khảo Inox 253 MA
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 253 MA dạng tấm | 175.000 – 265.000 VNĐ/kg |
| Inox 253 MA dạng cuộn | 185.000 – 280.000 VNĐ/kg |
| Inox 253 MA láp tròn đặc | 195.000 – 295.000 VNĐ/kg |
| Inox 253 MA thanh vuông | 205.000 – 305.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng, nguồn gốc Nhật Bản, châu Âu, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá Nickel, Chromium cùng các nguyên liệu hợp kim.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S30815 / EN 1.4835 và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 253 MA
Khả năng chịu nhiệt cao
253 MA được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao, với khả năng sử dụng khoảng 1.150°C trong điều kiện phù hợp. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt và đặc biệt phù hợp với môi trường có chu kỳ gia nhiệt – làm nguội.
Tuy nhiên, nhiệt độ làm việc thực tế cần được xác định dựa trên môi trường khí, tải trọng, thời gian tiếp xúc và thiết kế thiết bị.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Hàm lượng Chromium kết hợp với Silicon và Cerium giúp hình thành lớp oxide bảo vệ ổn định trên bề mặt. Đặc tính này giúp 253 MA có khả năng chống tạo vảy tốt trong môi trường không khí ở nhiệt độ cao. Một số dữ liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng chống tạo vảy trong không khí đến khoảng 1.100°C.
Độ bền rão cao
253 MA có creep strength cao, giúp hạn chế biến dạng khi chịu tải trong thời gian dài ở nhiệt độ cao. BSSA cho biết độ bền rão của 253 MA cao hơn inox 310 trong các điều kiện nhiệt độ điển hình, nhờ cơ chế tăng bền bằng Nitơ.
Khả năng chống oxy hóa theo chu kỳ
Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của 253 MA. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa rất tốt trong điều kiện nhiệt độ thay đổi liên tục, phù hợp với lò nhiệt, thiết bị xử lý nhiệt và các hệ thống thường xuyên khởi động – dừng.
Khả năng hàn tốt
253 MA có khả năng hàn tốt và có thể được gia công bằng các phương pháp hàn phù hợp. Tuy nhiên, quy trình hàn cần lựa chọn vật liệu phụ và thông số thích hợp để duy trì cơ tính và khả năng chống oxy hóa của vùng hàn.
Cấu trúc Austenitic
253 MA có cấu trúc Austenitic và ở trạng thái ủ thường có tính không từ tính. Vật liệu được lựa chọn chủ yếu cho các ứng dụng chịu nhiệt thay vì các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn trong môi trường nước hoặc hóa chất ở nhiệt độ thường.
4. Ứng dụng của Inox 253 MA
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống biến dạng rão, Inox 253 MA được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò công nghiệp: khay, giỏ, giá đỡ và các chi tiết bên trong lò.
- Lò xử lý nhiệt: muffle, radiant tube, furnace tray và các kết cấu chịu nhiệt.
- Lò nung: chi tiết chịu nhiệt, bộ phận đỡ và kết cấu trong vùng nhiệt cao.
- Công nghiệp luyện kim: các bộ phận trong dây chuyền xử lý nhiệt kim loại.
- Công nghiệp hóa dầu: ống, bộ phận lò và thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
- Công nghiệp dầu khí: các chi tiết chịu nhiệt và khí nóng.
- Nhà máy điện: bộ phận nồi hơi, hệ thống khí thải và thiết bị thu hồi nhiệt.
- Công nghiệp xi măng: các chi tiết trong lò quay và hệ thống nhiệt.
- Lò đốt chất thải: bộ phận tiếp xúc với khí nóng.
- Sản xuất thủy tinh: các chi tiết và kết cấu chịu nhiệt.
- Công nghiệp ô tô: cổ góp khí xả, bộ phận xả và các chi tiết nhiệt độ cao.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: ống và bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt cao.
- Băng tải chịu nhiệt: conveyor belt và các chi tiết liên quan.
- Ống bức xạ: radiant tubes, recuperator tubes và tube shields.
Outokumpu liệt kê nhiều ứng dụng của 253 MA như conveyor belts, refractory anchors, radiant tubes, rotary kilns, exhaust manifolds, power generation, bell furnaces, muffle furnaces, heat-treatment trays và recuperator tubes.
5. Quy cách và thành phần Inox 253 MA
Quy cách phổ biến
Inox 253 MA có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 253 MA.
- Plate.
- Cuộn inox.
- Dải inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Dây inox.
- Ống seamless.
- Ống hàn.
- Tube.
- Fittings.
- Mặt bích.
- Vật rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Alleima công bố 253 MA cho các dạng billet, tube, pipe; các sản phẩm khác trên thị trường có thể bao gồm tấm, thanh, dây và fittings tùy nhà sản xuất. Một số tiêu chuẩn sản phẩm được công bố gồm ASTM A213, ASTM A312 và EN 10297-2 đối với ống, cùng các tiêu chuẩn ASTM tương ứng cho một số dạng sản phẩm khác.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo dữ liệu của EN 1.4835 / X9CrNiSiNCe21-11-2, thành phần hóa học tham khảo như sau:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,05 – 0,12% |
| Silic (Si) | 1,40 – 2,50% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 20,0 – 22,0% |
| Niken (Ni) | 10,0 – 12,0% |
| Nitơ (N) | 0,12 – 0,20% |
| Cerium (Ce) | 0,03 – 0,08% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Một số datasheet của nhà sản xuất sử dụng giá trị thành phần danh nghĩa, chẳng hạn Alleima công bố khoảng Cr 21%, Ni 11%, Si 1,6%, N 0,17% và Ce 0,05%. Vì vậy, khi mua hàng cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA thay vì chỉ dựa vào giá trị danh nghĩa.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
253 MA có thể được cung cấp ở dạng ủ dung dịch, cán nóng, cán nguội, kéo hoặc gia công theo yêu cầu, tùy dạng sản phẩm.
Đối với tấm và cuộn, có thể lựa chọn bề mặt theo tiêu chuẩn sản xuất. Ống và tube có thể được cung cấp ở dạng seamless hoặc theo tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Thanh, dây và fittings cần xác định rõ kích thước, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Khi đặt hàng nên ghi rõ:
253 MA / UNS S30815 / EN 1.4835 / X9CrNiSiNCe21-11-2, dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu chứng chỉ.
6. Mua Inox 253 MA ở đâu?
Khi mua Inox 253 MA, cần xác định chính xác UNS S30815 và EN 1.4835 để tránh nhầm với các loại inox chịu nhiệt khác như 309/309S hoặc 310/310S. BSSA xác nhận 1.4835/253 MA là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, được thiết kế để đạt khả năng chịu nhiệt tương đương nhóm 310 nhưng có độ bền rão cao nhờ Nitơ.
Đối với các dự án lò công nghiệp, xử lý nhiệt, nhiệt điện hoặc hóa dầu, nên yêu cầu MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần Cr-Ni-Si-N-Ce và cơ tính của vật liệu.
Cần lưu ý rằng 253 MA được tối ưu cho môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa, không nên mặc định xem đây là vật liệu chống ăn mòn nước hoặc hóa chất tốt hơn 316L. Một số dữ liệu kỹ thuật còn lưu ý khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước không phải ưu điểm chính của mác này.
Inox 253 MA là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt nổi bật với độ bền rão cao, khả năng chống oxy hóa theo chu kỳ, chống tạo vảy và độ ổn định tốt ở nhiệt độ cao. Vật liệu phù hợp cho lò công nghiệp, lò xử lý nhiệt, ống bức xạ, băng tải chịu nhiệt, nhà máy điện, hóa dầu, xi măng và hệ thống khí thải.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
