Báo Giá Inox 254SMO Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 254SMO
Từ khóa phụ: Inox 254SMO stainless steel, thép không gỉ 254SMO, Inox UNS S31254, Inox 1.4547, X1CrNiMoCuN20-18-7, F44, 254 SMO là gì, giá Inox 254SMO
Từ khóa URL: inox-254smo
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-254smo/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-254smo
Inox 254SMO là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao thuộc nhóm Super Austenitic Stainless Steel, được phát triển để làm việc trong nước biển và các môi trường chứa chloride có tính ăn mòn mạnh. Vật liệu có định danh UNS S31254, EN 1.4547 và X1CrNiMoCuN20-18-7. Hàm lượng Cr, Mo và N cao giúp 254SMO có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và ăn mòn ứng suất rất tốt.
1. Inox 254SMO là gì?
Inox 254SMO là một loại thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim, thường được sử dụng khi inox Austenitic thông thường như 304 hoặc 316L không đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
Theo Alleima, 254SMO có các định danh UNS S31254, EN 1.4547 và X1CrNiMoCuN20-18-7. Tên thương mại 254 SMO là thương hiệu thuộc Outokumpu. Vật liệu còn được gặp dưới dạng F44 đối với một số sản phẩm rèn theo ASTM A182.
Điểm nổi bật của 254SMO là hàm lượng Molypden khoảng 6,1%, Chromium khoảng 20%, Nickel khoảng 18%, Nitơ khoảng 0,20% và Copper khoảng 0,7% theo thành phần danh nghĩa của Alleima. Hệ hợp kim này giúp vật liệu đạt chỉ số PRE tối thiểu khoảng 42,5, thể hiện khả năng chống ăn mòn rỗ cao trong môi trường chloride.
254SMO đặc biệt phù hợp cho các hệ thống tiếp xúc với nước biển, nước làm mát chứa chloride, hóa chất chứa halide và một số môi trường dầu khí.
2. Báo giá Inox 254SMO mới nhất
Giá Inox 254SMO thường cao hơn đáng kể so với inox 304 và 316L do chứa hàm lượng Molypden, Nickel và các nguyên tố hợp kim cao. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 254SMO
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 254SMO dạng tấm | 250.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Inox 254SMO dạng cuộn | 260.000 – 385.000 VNĐ/kg |
| Inox 254SMO láp tròn đặc | 275.000 – 405.000 VNĐ/kg |
| Inox 254SMO thanh vuông | 285.000 – 420.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/EN, trạng thái ủ dung dịch, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, châu Âu, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá Nickel, Chromium, Molypden.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S31254 / EN 1.4547 và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 254SMO
Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe cao
254SMO được phát triển cho môi trường nước biển và chloride. Alleima công bố vật liệu có khả năng chống pitting corrosion và crevice corrosion rất tốt, với PRE ≥42,5.
Hàm lượng Chromium, Molypden và Nitơ cao là những yếu tố quan trọng giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ.
Khả năng chống ăn mòn ứng suất
254SMO có khả năng chống Stress Corrosion Cracking – SCC cao hơn nhiều inox Austenitic thông thường trong các môi trường chứa chloride. Alleima cũng ghi nhận khả năng chống SCC cao của vật liệu qua các thử nghiệm trong dung dịch NaCl.
Hàm lượng Molypden cao
254SMO chứa khoảng 6,1% Mo theo thành phần danh nghĩa. Đây là một trong những đặc điểm tạo nên khả năng chống ăn mòn vượt trội của vật liệu trong môi trường chloride và hóa chất.
Độ bền cao hơn inox Austenitic thông thường
So với nhiều mác Austenitic thông dụng, 254SMO có độ bền cơ học cao hơn nhưng vẫn duy trì độ dẻo và khả năng chịu va đập tốt. Alleima công bố độ bền kéo của ống seamless 254SMO ở trạng thái ủ dung dịch khoảng 655–850 MPa, tùy chiều dày.
Khả năng hàn tốt
254SMO có khả năng hàn tốt nếu sử dụng đúng quy trình. Tuy nhiên, do là vật liệu hợp kim cao, việc hàn cần kiểm soát quy trình và vật liệu hàn phù hợp để duy trì khả năng chống ăn mòn của vùng mối hàn.
Khả năng gia công
254SMO có độ bền và mức độ hóa bền biến dạng cao nên gia công cắt gọt khó hơn inox 304 hoặc 316L. Alleima khuyến nghị giảm tốc độ cắt đáng kể khi gia công so với Sanmac 316/316L.
4. Ứng dụng của Inox 254SMO
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường chloride, Inox 254SMO được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị nước biển: hệ thống làm mát bằng nước biển, đường ống nước làm mát.
- Nhà máy xử lý nước: hệ thống nước có hàm lượng chloride cao.
- Hệ thống ballast: đường ống và thiết bị xử lý nước ballast trên tàu.
- Hệ thống chữa cháy: đường ống và thiết bị tiếp xúc với nước biển.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: đặc biệt trong môi trường nước biển và nước làm mát.
- Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống và fittings.
- Công nghiệp dầu khí: coupling, valve, flange, shaft và các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị trong công đoạn tẩy trắng.
- Hệ thống xử lý khí: các bộ phận trong hệ thống làm sạch khí.
- Thiết bị thủy lực và tubing: các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Alleima cũng liệt kê các ứng dụng của 254SMO trong thiết bị xử lý nước biển, hệ thống ballast, chữa cháy, công nghiệp giấy – bột giấy và bồn/đường ống hóa chất có hàm lượng halide cao.
5. Quy cách và thành phần Inox 254SMO
Quy cách phổ biến
Inox 254SMO có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 254SMO.
- Cuộn và dải inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Ống seamless.
- Ống hàn.
- Tube.
- Fittings.
- Mặt bích.
- Vật rèn.
- Phôi.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Alleima công bố 254SMO cho các dạng seamless tube & pipe, welded tube & pipe, fittings, bar, forged products và cast products. Một số tiêu chuẩn sản phẩm gồm ASTM A269, A213, A312, A182, A276, A479, A473 và EN 10088-3 tùy dạng vật liệu.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo dữ liệu thành phần danh nghĩa của Alleima:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,020% |
| Silic (Si) | ≤ 0,80% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,030% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,010% |
| Crom (Cr) | khoảng 20% |
| Niken (Ni) | khoảng 18% |
| Molypden (Mo) | khoảng 6,1% |
| Nitơ (N) | khoảng 0,20% |
| Đồng (Cu) | khoảng 0,7% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể quy định khoảng thành phần khác với giá trị danh nghĩa. Vì vậy, khi mua 254SMO cần kiểm tra MTC/COA của đúng lô hàng thay vì chỉ dựa vào bảng thành phần tham khảo.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, 254SMO có thể được cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch, cán, kéo nguội hoặc gia công theo yêu cầu.
Ống seamless của Alleima được cung cấp ở trạng thái solution annealed, với bề mặt có thể được xử lý theo yêu cầu sản phẩm. Thanh, fittings, mặt bích và vật rèn cũng có tiêu chuẩn cung cấp riêng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ:
254SMO / UNS S31254 / EN 1.4547 / X1CrNiMoCuN20-18-7, dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ.
6. Mua Inox 254SMO ở đâu?
Khi mua Inox 254SMO, cần xác định chính xác mác vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm. Các định danh quan trọng gồm UNS S31254, EN 1.4547 và X1CrNiMoCuN20-18-7. Với một số sản phẩm rèn, ASTM A182 có thể sử dụng cấp F44.
Đối với các dự án sử dụng trong môi trường nước biển, hóa chất, dầu khí hoặc chloride cao, nên yêu cầu MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần Cr-Ni-Mo-N-Cu và xác nhận đúng vật liệu.
254SMO là vật liệu có hàm lượng hợp kim cao nên cần lựa chọn đúng quy trình hàn, gia công và nhiệt luyện. Đặc biệt, Alleima lưu ý các pha liên kim có thể kết tủa trong khoảng 600–1000°C, do đó không nên xem 254SMO là vật liệu phù hợp cho việc phơi nhiễm kéo dài trong khoảng nhiệt độ này.
Inox 254SMO là thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim nổi bật với hàm lượng Cr-Ni-Mo-N-Cu cao, khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và ăn mòn ứng suất tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho nước biển, hệ thống làm mát, xử lý nước, hóa chất, dầu khí, công nghiệp giấy – bột giấy và các môi trường chloride khắc nghiệt.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
