Báo Giá Inox 302S25 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 302S25 là mác thép không gỉ Austenitic theo hệ tiêu chuẩn Anh BS, thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200, JIS SUS302 và EN 1.4300 trong các bảng chuyển đổi vật liệu. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 8–10%, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công nguội tốt. Inox 302S25 được sử dụng trong lò xo, dây thép, chi tiết dập nguội, phụ kiện cơ khí và các sản phẩm cần độ bền sau biến dạng nguội.

1. Inox 302S25 là gì?

Inox 302S25 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Crom–Niken, được sử dụng trong hệ ký hiệu vật liệu của Anh. Mác thép này thường được liên hệ với AISI 302 và UNS S30200; một số bảng đối chiếu ghi nhận số vật liệu EN 1.4300 và ký hiệu JIS SUS302. Tuy nhiên, các mác thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau không mặc nhiên hoàn toàn tương đương, nên cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm khi đặt hàng.

Thành phần đặc trưng của 302S25 gồm khoảng 17–19% Crom và 8–10% Niken, với Carbon tối đa khoảng 0,12%. Crom tạo lớp màng thụ động giúp bảo vệ bề mặt, còn Niken hỗ trợ duy trì cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và khả năng tạo hình.

Inox 302S25 có khả năng gia công nguội và hóa bền khi biến dạng. Sau quá trình kéo dây, cán hoặc tạo hình nguội, độ bền và độ cứng có thể tăng lên tùy theo mức độ biến dạng. Vật liệu phù hợp với các sản phẩm cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và tính đàn hồi sau gia công.

2. Báo giá Inox 302S25 mới nhất

Giá Inox 302S25 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, trạng thái ủ hoặc gia công nguội, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ.

Giá tham khảo Inox 302S25

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 302S25 tấm 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox 302S25 cuộn 215.000 – 400.000 VNĐ/kg
Inox 302S25 láp tròn đặc 240.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox 302S25 thanh vuông 235.000 – 430.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Các mức giá trên là khoảng dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Cần lấy báo giá thực tế theo quy cách, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, số lượng và thời điểm mua hàng. Giá có thể khác nhau theo nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động chi phí nguyên liệu.

Khi mua Inox 302S25, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox 302S25

Inox 302S25 có các đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
  • Ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn Anh: 302S25.
  • Thường được đối chiếu với AISI 302 và UNS S30200.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,12% theo bảng thành phần tham khảo.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình nguội tốt.
  • Có thể hóa bền khi kéo, cán hoặc dập nguội.
  • Khả năng hàn phụ thuộc vào quy trình và yêu cầu kỹ thuật.
  • Có thể có từ tính tăng lên sau biến dạng nguội, tùy thành phần và mức độ gia công.

Một ưu điểm quan trọng của 302S25 là khả năng tăng độ bền thông qua gia công nguội, giúp vật liệu phù hợp với lò xo và các chi tiết đàn hồi. Tuy nhiên, nếu cần độ bền hoặc giới hạn đàn hồi xác định, phải chọn đúng trạng thái vật liệu và kiểm tra cơ tính theo tiêu chuẩn sản phẩm.

So với các mác inox có bổ sung Molypden như 316, 302S25 không phải lựa chọn ưu tiên cho mọi môi trường có Chloride cao. Khả năng chống ăn mòn thực tế cần được đánh giá theo nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện sử dụng.

4. Ứng dụng của Inox 302S25

Nhờ độ dẻo, khả năng gia công nguội và khả năng chống ăn mòn, Inox 302S25 có thể được sử dụng trong các ứng dụng sau:

  • Lò xo inox và chi tiết đàn hồi.
  • Dây thép không gỉ.
  • Chi tiết dập nguội.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.
  • Chi tiết kéo dây và tạo hình.
  • Bu lông, vít và phụ kiện liên kết.
  • Chi tiết máy.
  • Phụ kiện công nghiệp.
  • Các bộ phận cần độ bền sau biến dạng nguội.
  • Sản phẩm kim loại cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.

Tài liệu về 302S25 theo BS 5770-4-1981 ghi nhận mác này thuộc nhóm thép không gỉ dùng để sản xuất dải thép làm lò xo, cho thấy ứng dụng của vật liệu gắn với yêu cầu đàn hồi và gia công nguội.

Đối với các chi tiết lò xo, cần xác định lực đàn hồi, độ biến dạng, chu kỳ làm việc và trạng thái gia công. Với sản phẩm tiếp xúc hóa chất hoặc môi trường biển, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi chọn vật liệu.

5. Quy cách và thành phần Inox 302S25

Quy cách phổ biến

Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm, Inox 302S25 có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn inox.
  • Dải thép không gỉ.
  • Dây inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Phôi gia công.
  • Vật liệu dùng để sản xuất lò xo và chi tiết dập nguội.

Đối với ứng dụng làm lò xo, dây và dải thép thường cần được lựa chọn theo chiều dày, độ cứng, trạng thái gia công nguội và yêu cầu đàn hồi cụ thể.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng thành phần trên là dữ liệu tham khảo được công bố cho 302S25. Giới hạn hóa học và cơ tính có thể thay đổi theo phiên bản tiêu chuẩn, loại sản phẩm và trạng thái cung cấp.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ 302S25 – tiêu chuẩn BS áp dụng – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 302, SUS302 hoặc một mác EN, cần so sánh thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu của bản vẽ trước khi quyết định.

6. Mua Inox 302S25 ở đâu?

Khi mua Inox 302S25, cần xác định đúng tiêu chuẩn, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái gia công. Với các ứng dụng lò xo hoặc chi tiết đàn hồi, nên nêu rõ yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng uốn và giới hạn đàn hồi để nhà cung cấp lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.

Nên kiểm tra CO/CQ, MTC/COA để xác nhận thành phần Crom–Niken, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc hàng hóa. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên gọi tương đương vì các tiêu chuẩn khác nhau có thể quy định thành phần và cơ tính khác nhau.

Inox 302S25 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni phù hợp với các sản phẩm cần độ dẻo, khả năng gia công nguội và khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Vật liệu thường được cân nhắc cho lò xo, dây inox, chi tiết dập nguội và linh kiện cơ khí.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo