GIÁ INOX 303 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 303 là gì?
Inox 303 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có bổ sung Lưu huỳnh (S) theo tiêu chuẩn EN 10088, có mã vật liệu 1.4305 (X8CrNiS18-9). Đây là dòng inox được thiết kế chuyên biệt để gia công cắt gọt tốc độ cao, giúp cải thiện khả năng tiện, phay, khoan và taro so với inox 304.
Nhờ hàm lượng Lưu huỳnh (S) cao hơn các dòng Austenitic thông thường, inox 303 tạo phoi ngắn, giảm mài mòn dao cắt và nâng cao năng suất gia công. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn của inox 303 thấp hơn inox 304 do ảnh hưởng của lưu huỳnh.
Inox 303 được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện CNC, bu lông, đai ốc, trục, bánh răng và các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng gia công cắt gọt rất tốt
- Tạo phoi ngắn, giảm mài mòn dao cụ
- Độ bền cơ học ổn định
- Gia công CNC với độ chính xác cao
- Bề mặt sau gia công đẹp
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
- Phù hợp sản xuất hàng loạt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Thanh tròn inox 303
- Láp inox 303
- Lục giác inox 303
- Tấm inox 303
- Ống inox 303
- Dây inox 303
- Chi tiết gia công CNC inox 303
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.10 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | 0.15 – 0.35 |
| Cr | 17.0 – 19.0 |
| Ni | 8.0 – 10.0 |
| N | ≤ 0.10 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng thụ động giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Ni (Niken): Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và độ bền.
- S (Lưu huỳnh): Cải thiện khả năng gia công cắt gọt và tạo phoi ngắn.
- C (Carbon): Tăng độ cứng và độ bền cơ học.
- Mn (Mangan): Hỗ trợ quá trình luyện kim và cải thiện tính gia công.
- Si (Silic): Tăng khả năng chống oxy hóa.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox 303
Inox 303 là dòng inox Austenitic được tối ưu cho gia công cơ khí, đặc biệt thích hợp với các dây chuyền tiện CNC tự động và sản xuất số lượng lớn.
⭐ Khả năng gia công tốt hơn inox 304
⭐ Độ chính xác kích thước cao sau gia công
⭐ Bề mặt hoàn thiện đẹp
⭐ Độ bền cơ học ổn định
⭐ Khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường
⭐ Có từ tính rất thấp ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau gia công nguội
Do hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 không thích hợp cho môi trường chứa axit mạnh hoặc ion clorua và không phải là lựa chọn tối ưu cho các kết cấu hàn.
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.90 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 500 – 750 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 190 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
| Độ cứng | ≤ 230 HB |
4. Giá Inox 303
Giá inox 303 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, đường kính, độ chính xác gia công, xuất xứ và số lượng đặt hàng. So với inox 304, inox 303 thường có giá nhỉnh hơn ở các sản phẩm thanh và láp do được sử dụng chủ yếu cho gia công cơ khí chính xác.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 303 | 95.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 303 | 100.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Láp inox 303 | 105.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Lục giác inox 303 | 110.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 303 | 105.000 – 160.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo biến động giá Niken và Crom.
- Đường kính lớn hoặc dung sai chính xác có giá cao hơn.
- Hàng nhập khẩu đạt tiêu chuẩn EN 10088 có chất lượng ổn định.
- Cần lựa chọn đúng mác inox 303 để đạt hiệu quả gia công tối ưu.
5. Ứng dụng của Inox 303
Nhờ khả năng gia công vượt trội, inox 303 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Gia công CNC chính xác
⭐ Chế tạo trục máy
⭐ Bu lông, đai ốc và vít
⭐ Bánh răng và bạc lót
⭐ Van và phụ kiện công nghiệp
⭐ Linh kiện máy tự động
⭐ Thiết bị cơ khí chính xác
⭐ Phụ kiện ngành ô tô
⭐ Chi tiết máy yêu cầu gia công tốc độ cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 303 (1.4305) là thép không gỉ Austenitic chuyên dụng cho gia công cắt gọt với ưu điểm nổi bật là khả năng tiện, phay và khoan vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện chính xác.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng gia công rất tốt
- Tạo phoi ngắn, giảm mài mòn dao cụ
- Độ bền cơ học ổn định
- Bề mặt sau gia công đẹp
- Phù hợp sản xuất hàng loạt
👉 Giá tham khảo:
- 95.000 – 145.000 VNĐ/kg (tấm inox 303)
- 100.000 – 165.000 VNĐ/kg (thanh, láp, lục giác và ống inox 303)
Việc lựa chọn đúng inox 303 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao năng suất gia công, giảm chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng cho các chi tiết cơ khí chính xác.
👉 Tham khảo:
