Báo Giá Inox 303S41 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 303S41 là mác thép không gỉ thuộc hệ tiêu chuẩn BS của Anh, được biết đến với khả năng gia công cắt gọt tốt. Mác này thường được liên hệ với 303Se, UNS S30323 và JIS SUS303Se. Khác với Inox 303 thông thường sử dụng lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công, biến thể 303Se được bổ sung Selen (Se), hỗ trợ quá trình cắt gọt và tạo bề mặt gia công phù hợp. Vật liệu được ứng dụng trong cơ khí chính xác, linh kiện máy, trục, vít và các chi tiết sản xuất hàng loạt.

1. Inox 303S41 là gì?

Inox 303S41 là thép không gỉ Austenitic dễ gia công, thuộc hệ thống ký hiệu BS. Theo bảng đối chiếu vật liệu của British Stainless Steel Association (BSSA), 303S41 được liên hệ với biến thể 303Se – UNS S30323, có bổ sung Selen nhằm cải thiện khả năng gia công cơ khí.

Vật liệu thuộc nhóm inox Austenitic Cr-Ni, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường và phù hợp với các chi tiết cần gia công tiện, phay, khoan hoặc tạo ren. Hàm lượng Selen hỗ trợ quá trình cắt gọt, giúp kiểm soát phoi và nâng cao hiệu quả gia công trong sản xuất hàng loạt.

Cần lưu ý rằng 303S41 không nên mặc định là hoàn toàn tương đương với Inox 303 thông thường (303S21/UNS S30300). Bảng đối chiếu của BSSA phân biệt 303S41 với 303S21 và liên hệ 303S41 với biến thể chứa Selen. Vì vậy, khi mua hàng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu.

2. Báo giá Inox 303S41 mới nhất

Giá Inox 303S41 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.

Giá tham khảo Inox 303S41

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 303S41 tấm 250.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox 303S41 cuộn 245.000 – 430.000 VNĐ/kg
Inox 303S41 láp tròn đặc 270.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox 303S41 thanh vuông 265.000 – 460.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, trạng thái cung cấp, chứng chỉ, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động thị trường. Với mác chuyên dụng như 303S41, giá còn phụ thuộc vào khả năng cung ứng đúng thành phần Selen.

Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác 303S41, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox 303S41

Inox 303S41 có những đặc điểm đáng chú ý:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
  • Là mác thép theo hệ tiêu chuẩn BS.
  • Thường được liên hệ với biến thể 303Se/UNS S30323.
  • Có khả năng gia công cắt gọt tốt.
  • Phù hợp với gia công tiện tự động và sản xuất chi tiết hàng loạt.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.
  • Có độ dẻo đặc trưng của nhóm Austenitic.
  • Khả năng hàn và chống ăn mòn có thể bị hạn chế so với các mác Austenitic thông dụng như 304, tùy thành phần và điều kiện sử dụng.

Selen được bổ sung nhằm hỗ trợ quá trình gia công cắt gọt. Đặc điểm này có lợi khi sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu gia công liên tục với dung sai ổn định. Tuy nhiên, cần xác nhận chính xác thành phần S và Se trên chứng chỉ vật liệu, không nên suy luận thành phần chỉ từ tên mác.

4. Ứng dụng của Inox 303S41

Nhờ khả năng gia công tốt, Inox 303S41 phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí và chế tạo máy:

  • Trục và chốt cơ khí chính xác.
  • Bu lông, vít và chi tiết ren.
  • Linh kiện gia công CNC.
  • Chi tiết máy tiện tự động.
  • Phụ kiện cơ khí.
  • Bộ phận truyền động.
  • Chi tiết máy có yêu cầu dung sai chặt.
  • Linh kiện sản xuất hàng loạt.
  • Một số chi tiết thiết bị công nghiệp.
  • Các bộ phận cần bề mặt gia công ổn định.

Mác thép này phù hợp nhất khi khả năng gia công là yêu cầu ưu tiên. Với các ứng dụng tiếp xúc thường xuyên với nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá môi trường làm việc kỹ lưỡng và cân nhắc mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox 303S41

Quy cách phổ biến

Inox 303S41 có thể được đặt theo các dạng sản phẩm tùy khả năng cung ứng của nhà sản xuất:

  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh vuông, thanh lục giác.
  • Thanh định hình dùng cho gia công tự động.
  • Dây và phôi gia công.
  • Tấm, dải hoặc cuộn theo tiêu chuẩn sản phẩm phù hợp.
  • Chi tiết gia công CNC theo bản vẽ.

Đối với mác dễ gia công, thanh tròn và thanh lục giác thường là lựa chọn thực tế cho các chi tiết tiện tự động.

Thành phần hóa học tham khảo

Bảng dưới đây thể hiện thành phần điển hình của 303Se/UNS S30323 để tham khảo. Thành phần bắt buộc của lô hàng 303S41 cần được xác nhận theo đúng tiêu chuẩn BS và chứng chỉ nhà sản xuất.

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) ≤ 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,20
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Selen (Se) Theo tiêu chuẩn biến thể
Sắt (Fe) Còn lại

BSSA xác định UNS S30323 là biến thể 303Se với Selen tối thiểu 0,15% trong bảng thành phần AISI/UNS tương ứng. Giới hạn cụ thể có thể khác theo tiêu chuẩn sản phẩm, vì vậy không nên sử dụng bảng tham khảo này thay cho MTC/COA.

6. Mua Inox 303S41 ở đâu?

Khi mua Inox 303S41, cần xác định rõ tiêu chuẩn BS, thành phần Selen, dạng sản phẩm, kích thước và dung sai gia công. Đặc biệt, nên phân biệt 303S41 với 303S21/UNS S30300 và các biến thể 303 khác để tránh lựa chọn sai vật liệu.

Đối với chi tiết cơ khí chính xác, cần xác định yêu cầu về khả năng gia công, chất lượng bề mặt, độ chính xác kích thước và khả năng chống ăn mòn trong môi trường sử dụng. Nếu cần thay thế bằng SUS303Se hoặc UNS S30323, hãy đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo