Báo Giá Inox 304S11 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 304S11
Từ khóa phụ: Inox 304S11 stainless steel, thép không gỉ 304S11, Inox 304L, UNS S30403, EN 1.4306, X2CrNi19-11, BS 304S11, Inox 304S11 là gì, giá Inox 304S11
Từ khóa URL: inox-304s11
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-304s11/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-304s11

Inox 304S11 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni thuộc nhóm Inox 304L, được quy định trong hệ tiêu chuẩn Anh BS. Vật liệu nổi bật với hàm lượng Carbon thấp, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau quá trình hàn so với các mác 304 có Carbon cao hơn. Theo BSSA, 304S11 có C tối đa 0,030%, Cr 17–19% và Ni 9–12%; mác này được liên hệ với nhóm 304L.

1. Inox 304S11 là gì?

Inox 304S11 là một loại thép không gỉ Austenitic Carbon thấp, thuộc họ Inox 304. Đây là mác vật liệu theo tiêu chuẩn BS 1449, thường được đối chiếu với 304L, UNS S30403 và EN 1.4306 – X2CrNi19-11.

Điểm nổi bật của 304S11 là hàm lượng Carbon được giới hạn ở mức ≤0,030%. Carbon thấp giúp hạn chế sự hình thành carbide Chromium tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, từ đó hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên hạt của vật liệu.

Theo BSSA, thành phần của 304S11 gồm Cr 17–19%, Ni 9–12%, Si tối đa 1%, Mn tối đa 2%, P tối đa 0,045% và S tối đa 0,030%.

Inox 304S11 có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, dễ tạo hình và có khả năng hàn tốt. Vì vậy vật liệu được sử dụng rộng rãi trong thiết bị thực phẩm, hóa chất, cơ khí, bồn chứa, đường ống và kết cấu inox hàn.

2. Báo giá Inox 304S11 mới nhất

Giá Inox 304S11 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 304S11

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 304S11 dạng tấm 70.000 – 102.000 VNĐ/kg
Inox 304S11 dạng cuộn 73.000 – 108.000 VNĐ/kg
Inox 304S11 láp tròn đặc 80.000 – 115.000 VNĐ/kg
Inox 304S11 thanh vuông 83.000 – 122.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn BS/EN/ASTM, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng công nghiệp nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận chính xác mác vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox 304S11

Carbon thấp

Đặc điểm quan trọng nhất của 304S11 là Carbon tối đa chỉ 0,030%. Đây là đặc trưng của dòng 304L, giúp giảm nguy cơ kết tủa carbide Chromium tại vùng ảnh hưởng nhiệt trong quá trình hàn.

Khả năng chống ăn mòn tốt

304S11 giữ được khả năng chống ăn mòn đặc trưng của thép không gỉ Austenitic Cr-Ni. Vật liệu phù hợp với nhiều môi trường khí quyển, thực phẩm và công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ và điều kiện môi trường.

Khả năng hàn tốt

Nhờ hàm lượng Carbon thấp, 304S11 phù hợp với các kết cấu cần hàn. Đây là một trong những lý do nhóm 304L được sử dụng rộng rãi trong thiết bị, bồn chứa và đường ống inox hàn.

Khả năng tạo hình

304S11 có cấu trúc Austenitic nên có độ dẻo tốt, phù hợp với các phương pháp uốn, dập và tạo hình. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và nhiều dạng sản phẩm khác.

Không phải Inox 304 thông thường

Cần phân biệt 304S11 với 304S31. BSSA quy định 304S11 có C tối đa 0,030%, trong khi 304S31 có C tối đa 0,070%. Vì vậy 304S11 gần với nhóm 304L Carbon thấp hơn.

Cấu trúc Austenitic

304S11 thuộc nhóm inox Austenitic nên có độ dẻo và khả năng gia công tốt. Khi ở trạng thái ủ, vật liệu có tính từ thấp; gia công nguội mạnh có thể làm xuất hiện từ tính.

4. Ứng dụng của Inox 304S11

Nhờ Carbon thấp, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt, Inox 304S11 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị thực phẩm: bồn, thùng chứa, bàn và thiết bị chế biến.
  • Công nghiệp hóa chất: bồn chứa và đường ống cho môi trường phù hợp.
  • Thiết bị nhà bếp: bồn rửa, bàn inox và thiết bị chế biến.
  • Đường ống: hệ thống vận chuyển chất lỏng và khí.
  • Bồn chứa: bồn chứa thực phẩm, hóa chất và chất lỏng công nghiệp.
  • Thiết bị sữa: đường ống, bồn và thiết bị chế biến.
  • Kết cấu hàn: các kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
  • Công nghiệp dược phẩm: thiết bị và đường ống trong môi trường phù hợp.
  • Kiến trúc: lan can, kết cấu và chi tiết trang trí.
  • Cơ khí chế tạo: các chi tiết và thiết bị yêu cầu vật liệu Austenitic Carbon thấp.

Inox 304/304L nói chung được sử dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, thực phẩm, hóa chất, hóa dầu, kết cấu hàn và các ứng dụng cơ khí.

5. Quy cách và thành phần Inox 304S11

Quy cách phổ biến

Inox 304S11 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 304S11.
  • Cuộn và dải inox.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông.
  • Thanh dẹt.
  • Ống và pipe.
  • Fittings.
  • Flange.
  • Dây inox.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Khi đặt hàng nên ghi rõ BS 304S11 hoặc tiêu chuẩn thay thế được chấp thuận để tránh nhầm với các mác 304 khác.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo theo BS 304S11
Carbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 17,0 – 19,0%
Niken (Ni) 9,0 – 12,0%
Molybdenum (Mo) Không quy định
Sắt (Fe) Phần còn lại

Các giới hạn trên được lấy theo bảng thành phần thép không gỉ BS 1449-2 của BSSA.

Lưu ý, BS 1449-2 là tiêu chuẩn cũ và đã được rút lại, vì vậy đối với đơn hàng mới nên xác định tiêu chuẩn hiện hành hoặc tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. Khi cần thay thế 304S11 bằng EN/UNS, cần đối chiếu chính xác MTC/COA thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Inox 304S11 có thể được cung cấp dưới dạng cán nóng, cán nguội, ủ dung dịch và các trạng thái hoàn thiện khác tùy sản phẩm. Bề mặt có thể lựa chọn theo yêu cầu như 2B, BA, No.1 hoặc các dạng đánh bóng.

Đối với sản phẩm hàn, nên ưu tiên xác định rõ trạng thái vật liệu, quy trình hàn và yêu cầu chống ăn mòn sau hàn.

6. Mua Inox 304S11 ở đâu?

Khi mua Inox 304S11, khách hàng nên ghi rõ BS 304S11 và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mác tương đương theo tiêu chuẩn sử dụng. 304S11 có thể được đối chiếu với nhóm 304L, trong đó EN 1.4306/X2CrNi19-11 là một mác tương ứng được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn châu Âu.

Đối với các đơn hàng bồn chứa, đường ống, thiết bị thực phẩm, hóa chất hoặc kết cấu hàn, nên yêu cầu MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra hàm lượng Carbon, Chromium, Nickel và xác nhận đúng trạng thái vật liệu.

Inox 304S11 là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp thuộc nhóm 304L, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, dễ tạo hình và đặc biệt phù hợp cho các kết cấu hàn. Với Cr 17–19%, Ni 9–12% và C tối đa 0,030%, vật liệu được ứng dụng trong thiết bị thực phẩm, hóa chất, bồn chứa, đường ống, cơ khí và các kết cấu inox hàn.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo