Báo Giá Inox 310MoLN Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 310MoLN
Từ khóa phụ: Inox 310MoLN stainless steel, thép không gỉ 310MoLN, UNS S31050, 1.4466, X1CrNiMoN25-22-2, AISI 310MoLN, Inox 310MoLN là gì, giá Inox 310MoLN
Từ khóa URL: inox-310moln
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-310moln/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-310moln

Inox 310MoLN là loại thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, được bổ sung Molybdenum (Mo) và Nitrogen (N) trên nền Cr-Ni cao. Vật liệu thường được nhận diện với UNS S31050, Werkstoff 1.4466 và EN X1CrNiMoN25-22-2. Nhờ hàm lượng Chromium, Nickel, Molybdenum và Nitrogen được kiểm soát, Inox 310MoLN có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là các môi trường liên quan đến urea, ammonium carbamate và acid nitric.

1. Inox 310MoLN là gì?

Inox 310MoLN là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm vật liệu Cr-Ni-Mo-N có hàm lượng hợp kim cao. Đây là vật liệu chuyên dụng, khác với Inox 310 hoặc 310S thông thường ở việc bổ sung Molybdenum và Nitrogen nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ ổn định của pha Austenitic.

Một số thông tin nhận diện quan trọng của Inox 310MoLN:

  • Tên vật liệu: Stainless Steel 310MoLN.
  • UNS: S31050.
  • Werkstoff: 1.4466.
  • EN: X1CrNiMoN25-22-2.
  • AISI/SAE: 310MoLN.
  • Nhóm: Austenitic Stainless Steel.
  • Chromium: khoảng 24–26%.
  • Nickel: khoảng 21–23%.
  • Molybdenum: khoảng 2–3%.
  • Nitrogen: khoảng 0,10–0,16%.
  • Carbon: hàm lượng rất thấp, thường tối đa khoảng 0,02–0,03% tùy tiêu chuẩn sản phẩm.

Điểm đặc biệt của Inox 310MoLN là hàm lượng Nitrogen được kiểm soát để ổn định và tăng cường pha Austenitic, đồng thời góp phần nâng cao độ bền của vật liệu. Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Chromium và Nickel ở mức cao giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

310MoLN được phát triển đặc biệt cho một số ứng dụng trong nhà máy sản xuất urê, nơi vật liệu phải làm việc trong môi trường ammonium carbamate có tính ăn mòn cao. Một ứng dụng tiêu biểu là các thiết bị stripper áp suất cao.

Vì là vật liệu chuyên dụng, Inox 310MoLN không nên được lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi. Khi mua cần xác nhận đúng UNS S31050, tiêu chuẩn sản phẩm, thành phần hóa học và chứng chỉ MTC/COA.

2. Báo giá Inox 310MoLN mới nhất

Inox 310MoLN thuộc nhóm inox hợp kim cao và có tính chuyên dụng nên giá thường cao hơn nhiều loại inox Austenitic phổ biến như 304 hoặc 316L. Chi phí thực tế phụ thuộc vào thành phần hợp kim, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Giá tham khảo Inox 310MoLN

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Inox 310MoLN tấm VNĐ/kg 175.000 – 260.000
Inox 310MoLN cuộn VNĐ/kg 180.000 – 270.000
Inox 310MoLN láp tròn đặc VNĐ/kg 195.000 – 285.000
Inox 310MoLN thanh vuông VNĐ/kg 200.000 – 295.000

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải giá niêm yết cố định. Giá Inox 310MoLN thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, đường kính, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái xử lý nhiệt, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.

Do vật liệu có hàm lượng Nickel, Chromium và Molybdenum tương đối cao, biến động giá nguyên liệu cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.

Đối với đơn hàng phục vụ nhà máy urê, hóa chất, dầu khí hoặc thiết bị áp lực, khách hàng nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra chính xác thành phần Cr, Ni, Mo, N và C trước khi nghiệm thu.

3. Đặc điểm của Inox 310MoLN

Khả năng chống ăn mòn cao

Inox 310MoLN có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ sự kết hợp của Chromium, Nickel, Molybdenum và Nitrogen. Vật liệu được thiết kế đặc biệt để làm việc trong các môi trường ăn mòn mạnh, trong đó nổi bật là ammonium carbamate và nitric acid.

Đặc tính này giúp 310MoLN phù hợp với những thiết bị mà inox Austenitic thông thường có thể không đáp ứng được yêu cầu về tuổi thọ.

Chống ăn mòn liên tinh giới

Hàm lượng Carbon thấp kết hợp với cấu trúc Austenitic ổn định giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng của carbide Chromium trong một số điều kiện nhiệt.

310MoLN được thiết kế nhằm hạn chế các pha hoặc kết tủa ảnh hưởng bất lợi đến khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Đây là yếu tố quan trọng khi sử dụng trong môi trường hóa chất và thiết bị nhiệt.

Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe

Molybdenum và Nitrogen góp phần cải thiện khả năng chống pitting corrosion và crevice corrosion. Đây là ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu tiếp xúc với môi trường hóa chất hoặc dung dịch có tính ăn mòn cao.

Cấu trúc Austenitic ổn định

310MoLN có nền Austenitic hoàn toàn hoặc được kiểm soát ở mức rất thấp về pha không mong muốn trong trạng thái dung dịch thích hợp. Nitrogen giúp ổn định và tăng cường pha Austenitic, đồng thời cải thiện độ bền của vật liệu.

Độ bền tương đối cao

So với các inox Austenitic Cr-Ni thông thường, Nitrogen trong 310MoLN giúp tăng cường độ bền. Một số dữ liệu kỹ thuật công bố giới hạn chảy từ khoảng 250 MPa trở lên và độ bền kéo khoảng 540–740 MPa tùy tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

Khả năng hàn

Inox 310MoLN có khả năng hàn tương đối tốt khi sử dụng đúng quy trình. Tuy nhiên, do đây là vật liệu hợp kim cao và chuyên dụng, quy trình hàn cần được xác định theo tiêu chuẩn, chiều dày và yêu cầu của thiết bị.

Đối với thiết bị chịu áp lực hoặc thiết bị trong nhà máy hóa chất, cần kiểm soát chặt chẽ vật liệu hàn, quy trình hàn và xử lý sau hàn.

Khả năng chịu nhiệt và oxy hóa

Nền Chromium-Nickel cao giúp 310MoLN có khả năng chống oxy hóa tốt. Tuy nhiên, cần phân biệt khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao với khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất. Nhiệt độ vận hành tối đa phải được xác định dựa trên thiết kế và tiêu chuẩn cụ thể thay vì áp dụng một mức nhiệt chung cho mọi sản phẩm 310MoLN.

4. Ứng dụng của Inox 310MoLN

Nhà máy sản xuất urê

Đây là một trong những ứng dụng đặc trưng nhất của Inox 310MoLN.

Vật liệu được thiết kế để chống ăn mòn trong môi trường urea/ammonium carbamate, đặc biệt tại những vị trí có điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Các thiết bị có thể sử dụng vật liệu này gồm:

  • High-pressure stripper.
  • Thiết bị xử lý dung dịch urê.
  • Đường ống công nghệ.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị ngưng tụ.
  • Các chi tiết tiếp xúc với ammonium carbamate.

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường này là một trong những lý do quan trọng khiến 310MoLN trở thành vật liệu chuyên dụng cho ngành sản xuất phân đạm.

Công nghiệp hóa chất

Inox 310MoLN có thể được sử dụng cho các thiết bị hóa chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao như:

  • Bồn chứa.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Đường ống công nghệ.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Van và phụ kiện.
  • Thiết bị xử lý acid.
  • Các chi tiết chuyên dụng.

Việc lựa chọn vật liệu vẫn phải dựa trên thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất thực tế.

Công nghiệp hóa dầu

Trong lĩnh vực dầu khí và hóa dầu, 310MoLN có thể được sử dụng cho một số thiết bị cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.

Các dạng sản phẩm thường gặp gồm tấm, ống, thanh và chi tiết gia công theo bản vẽ.

Thiết bị trao đổi nhiệt

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện nhiệt, 310MoLN có thể được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt của ngành hóa chất và năng lượng.

Thiết bị áp lực

Một số tiêu chuẩn sản phẩm của 310MoLN được sử dụng cho dạng plate, sheet, strip, pipe hoặc bar phục vụ các thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, khi dùng cho thiết bị chịu áp lực, phải lựa chọn đúng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn chế tạo tương ứng.

Công nghiệp năng lượng

Vật liệu có thể được sử dụng trong các hệ thống năng lượng và nhiệt công nghiệp khi yêu cầu về chống ăn mòn và độ bền cao vượt quá khả năng của các mác inox thông dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox 310MoLN

Quy cách phổ biến

Inox 310MoLN có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 310MoLN.
  • Cuộn Inox 310MoLN.
  • Ống Inox 310MoLN.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh chữ nhật.
  • Dây.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Mặt bích.
  • Vòng và chi tiết rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Một số nguồn kỹ thuật liệt kê các tiêu chuẩn sản phẩm như ASTM A240, ASTM A276 và ASTM A312 tùy dạng sản phẩm; khi đặt hàng cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn áp dụng cho từng quy cách.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,02–0,03%
Silicon (Si) ≤ 0,40–0,70%
Manganese (Mn) ≤ 2,00%
Chromium (Cr) 24,00 – 26,00%
Nickel (Ni) 21,00 – 23,00%
Molybdenum (Mo) khoảng 2,00 – 2,50%
Nitrogen (N) khoảng 0,10 – 0,16%
Phosphorus (P) ≤ 0,025–0,030%
Sulfur (S) ≤ 0,010–0,015%
Iron (Fe) Còn lại

Các giới hạn thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm. BSSA ghi nhận UNS S31050 với Cr 24–26%, Ni khoảng 20,5–23,5%, Mo khoảng 1,6–2,6% và N khoảng 0,09–0,15%; trong khi một số datasheet thương mại sử dụng khoảng Cr 24–26%, Ni 21–23%, Mo 2–2,5% và N 0,10–0,16%. Vì vậy, MTC/COA của lô hàng là căn cứ quan trọng nhất khi nghiệm thu.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, Inox 310MoLN có thể được cung cấp ở trạng thái dung dịch rắn/solution annealed, cán nóng, cán nguội hoặc gia công theo yêu cầu.

Đối với tấm và cuộn cần xác định:

  • Chiều dày.
  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Trạng thái xử lý nhiệt.

Đối với ống cần xác định đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài, phương pháp chế tạo và tiêu chuẩn áp dụng.

Với các dự án hóa chất, đặc biệt là nhà máy urê, cần kiểm tra đầy đủ MTC, COA, thành phần hóa học, cơ tính và nguồn gốc vật liệu.

6. Mua Inox 310MoLN ở đâu?

Inox 310MoLN là vật liệu chuyên dụng, vì vậy khi mua không nên chỉ yêu cầu “inox 310MoLN” mà cần ghi rõ UNS S31050, Werkstoff 1.4466 hoặc tiêu chuẩn tương ứng.

Trước khi đặt hàng, khách hàng nên kiểm tra:

  • Mác vật liệu: 310MoLN.
  • UNS: S31050.
  • Werkstoff: 1.4466.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Thành phần Cr, Ni, Mo và N.
  • Hàm lượng Carbon.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái xử lý nhiệt.
  • Kích thước và dung sai.
  • Bề mặt.
  • MTC/COA.
  • Nguồn gốc xuất xứ.

Đặc biệt, nếu vật liệu được sử dụng trong nhà máy sản xuất urê, cần xác nhận khả năng đáp ứng đúng môi trường ammonium carbamate/urea của thiết bị thay vì chỉ lựa chọn dựa trên tên mác. Đây là môi trường chuyên biệt và yêu cầu vật liệu rất cao.

Inox 310MoLN là lựa chọn đáng chú ý khi cần thép không gỉ Austenitic hợp kim cao có khả năng chống ăn mòn mạnh, chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đồng thời duy trì độ bền trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt. Việc bổ sung Mo và N giúp vật liệu khác biệt đáng kể so với Inox 310 hoặc 310S thông thường.

Để đảm bảo đúng chất lượng, nên mua sản phẩm có chứng chỉ vật liệu đầy đủ và đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn đặt hàng trước khi đưa vào chế tạo.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo