Báo Giá Inox 314 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 314
Từ khóa phụ: Inox 314 stainless steel, thép không gỉ 314, AISI 314, UNS S31400, EN 1.4841, X15CrNiSi25-21, Inox 314 là gì, giá Inox 314, Inox 314 chịu nhiệt
Từ khóa URL: inox-314
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-314/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-314
Inox 314 là loại thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, thuộc nhóm thép Chromium-Nickel-Silicon chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao. Vật liệu được nhận diện phổ biến với AISI 314, UNS S31400 và trong hệ thống EN có thể gặp 1.4841 – X15CrNiSi25-21. Theo British Stainless Steel Association, UNS S31400/AISI 314 có Chromium khoảng 23–26%, Nickel 19–22% và Silicon 1,5–3,0%. Hàm lượng Silicon tương đối cao là đặc điểm quan trọng giúp Inox 314 tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
1. Inox 314 là gì?
Inox 314 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Si chịu nhiệt, được phát triển để phục vụ các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và ổn định vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao.
Thông tin nhận diện cơ bản:
- Tên vật liệu: Stainless Steel 314.
- AISI: 314.
- UNS: S31400.
- SAE: 30314.
- EN: 1.4841.
- Mác EN: X15CrNiSi25-21.
- Nhóm: Austenitic Heat-Resistant Stainless Steel.
- Chromium: khoảng 23–26%.
- Nickel: khoảng 19–22%.
- Silicon: khoảng 1,5–3,0%.
- Carbon: tối đa khoảng 0,25%.
BSSA xác nhận UNS S31400 tương ứng AISI 314, với Cr 23–26%, Ni 19–22% và Si 1,5–3,0%. Trong danh mục thép chịu nhiệt liên quan, BSSA cũng liệt kê 1.4841 – X15CrNiSi25-21 cùng AISI 314/S31400.
Điểm nổi bật của Inox 314 nằm ở sự kết hợp giữa Chromium cao, Nickel cao và Silicon tương đối cao. Silicon góp phần cải thiện khả năng chống oxy hóa và chống carburization trong môi trường nhiệt.
So với Inox 304, 314 có hàm lượng Cr-Ni và Si cao hơn đáng kể, do đó phù hợp hơn với các ứng dụng nhiệt. Tuy nhiên, Inox 314 không phải là lựa chọn cho mọi môi trường hóa chất; việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ, thành phần khí và điều kiện vận hành thực tế.
2. Báo giá Inox 314 mới nhất
Inox 314 thuộc nhóm thép không gỉ chịu nhiệt có hàm lượng hợp kim cao nên giá thường cao hơn các mác inox Austenitic thông dụng. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 314
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 314 tấm | VNĐ/kg | 145.000 – 215.000 |
| Inox 314 cuộn | VNĐ/kg | 150.000 – 225.000 |
| Inox 314 láp tròn đặc | VNĐ/kg | 160.000 – 235.000 |
| Inox 314 thanh vuông | VNĐ/kg | 165.000 – 245.000 |
Đây là mức giá tham khảo, không phải giá cố định. Báo giá Inox 314 có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu.
Ngoài ra, giá Nickel, Chromium, Silicon, tỷ giá và chi phí vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành.
Đối với đơn hàng sử dụng trong lò công nghiệp hoặc thiết bị nhiệt, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng thành phần và mác UNS S31400/AISI 314.
3. Đặc điểm của Inox 314
Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 314 được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao và có khả năng chống oxy hóa tốt.
Hàm lượng Chromium 23–26% giúp tạo lớp oxide bảo vệ trên bề mặt, trong khi Nickel 19–22% ổn định cấu trúc Austenitic. Silicon 1,5–3,0% là thành phần đặc biệt giúp tăng khả năng chống oxy hóa và carburization.
Khả năng chống oxy hóa
Khả năng chống oxy hóa là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Inox 314.
Khi tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ cao, vật liệu có khả năng hình thành lớp oxide bảo vệ, giúp hạn chế quá trình oxy hóa sâu vào kim loại.
Đặc tính này giúp Inox 314 phù hợp với:
- Lò nung.
- Lò nhiệt luyện.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Ống dẫn khí nóng.
- Chi tiết tiếp xúc với khí nóng.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
Hàm lượng Silicon cao
So với nhiều mác inox Austenitic thông thường, Inox 314 có lượng Silicon cao hơn.
Silicon đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống oxy hóa và carburization ở nhiệt độ cao. Đây cũng là một trong những điểm tạo nên sự khác biệt giữa 314 và những mác Austenitic Cr-Ni phổ biến.
Cấu trúc Austenitic
Inox 314 thuộc nhóm Austenitic nên có độ dẻo và độ dai tương đối tốt.
Cấu trúc Austenitic giúp vật liệu thích hợp cho các chi tiết cần tạo hình, gia công hoặc chế tạo thành các bộ phận của thiết bị nhiệt.
Khả năng chống carburization
Trong một số môi trường nhiệt có chứa Carbon hoặc khí carburizing, khả năng chống carburization là yếu tố quan trọng.
Hàm lượng Silicon cao giúp Inox 314 có khả năng chống carburization tốt hơn một số thép không gỉ Austenitic thông thường. Tuy nhiên, mức độ phù hợp vẫn phải được đánh giá dựa trên thành phần khí, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Lưu ý về môi trường nhiệt độ cao
Mặc dù có khả năng chịu nhiệt tốt, Inox 314 không nên được lựa chọn chỉ dựa vào một con số nhiệt độ tối đa chung cho mọi trường hợp.
AZoM lưu ý rằng Inox 314 có thể trở nên giòn khi tiếp xúc kéo dài trong khoảng 649–816°C, vì vậy khi thiết kế thiết bị nhiệt cần xem xét cả thời gian vận hành, chu kỳ nhiệt và môi trường thực tế.
4. Ứng dụng của Inox 314
Lò công nghiệp
Inox 314 thường được sử dụng cho các bộ phận phải tiếp xúc với nhiệt độ cao:
- Vách lò.
- Tấm chắn nhiệt.
- Giá đỡ.
- Khay nung.
- Chi tiết buồng đốt.
- Phụ kiện lò.
- Tấm lót thiết bị nhiệt.
Thiết bị nhiệt luyện
Trong ngành nhiệt luyện kim loại, Inox 314 có thể được sử dụng cho:
- Lò ủ.
- Lò nung.
- Lò xử lý nhiệt.
- Khay chứa sản phẩm.
- Giá đỡ.
- Chi tiết trong buồng nhiệt.
- Một số bộ phận của hệ thống gia nhiệt.
Ống dẫn khí nóng
Nhờ khả năng chống oxy hóa, Inox 314 có thể được sử dụng cho một số đường ống hoặc chi tiết dẫn khí nóng.
Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ, thành phần khí và áp suất vận hành.
Thiết bị gia nhiệt
Inox 314 có thể được dùng để chế tạo:
- Vỏ bảo vệ bộ phận gia nhiệt.
- Tấm chắn nhiệt.
- Chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khí nóng.
- Bộ phận của hệ thống sấy.
- Linh kiện thiết bị xử lý nhiệt.
Công nghiệp hóa chất
Một số thiết bị hóa chất làm việc ở nhiệt độ cao có thể sử dụng Inox 314 khi điều kiện môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn đối với từng loại hóa chất cụ thể trước khi lựa chọn.
Công nghiệp luyện kim
Inox 314 phù hợp với một số thiết bị trong ngành luyện kim như:
- Lò nung kim loại.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Giá đỡ sản phẩm.
- Khay nung.
- Tấm chắn.
- Các chi tiết chịu nhiệt.
Thiết bị xử lý nhiệt và khí
Inox 314 có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý khí nóng, thiết bị đốt và các bộ phận phải làm việc lâu dài trong môi trường có tính oxy hóa.
5. Quy cách và thành phần Inox 314
Quy cách phổ biến
Inox 314 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 314.
- Cuộn Inox 314.
- Sheet.
- Plate.
- Ống.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh chữ nhật.
- Dây.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Đối với tấm và cuộn cần xác định chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt.
Đối với láp tròn cần xác định đường kính, chiều dài và dung sai. Với thanh vuông cần xác định kích thước cạnh và chiều dài.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,25% |
| Silicon (Si) | 1,50 – 3,00% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 23,00 – 26,00% |
| Nickel (Ni) | 19,00 – 22,00% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định chính |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được tham khảo từ bảng thành phần AISI 314/UNS S31400 của BSSA. Với một số tiêu chuẩn sản phẩm khác, giới hạn Mn, P, S hoặc các nguyên tố có thể khác nhau, vì vậy cần đối chiếu MTC/COA của lô hàng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, Inox 314 có thể được cung cấp dưới các trạng thái:
- Cán nóng.
- Cán nguội.
- Ủ dung dịch.
- Bề mặt No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Đánh bóng.
Đối với vật liệu dùng cho thiết bị chịu nhiệt, nên ưu tiên kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện, cơ tính và tiêu chuẩn thay vì chỉ dựa vào bề mặt.
Khi đặt hàng nên ghi rõ AISI 314 / UNS S31400 / EN 1.4841, quy cách, chiều dày, bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Mua Inox 314 ở đâu?
Khi mua Inox 314, cần xác định chính xác UNS S31400 để tránh nhầm với các mác chịu nhiệt khác như 309, 310S hoặc các loại thép Cr-Ni-Si khác.
Các thông tin nên kiểm tra trước khi đặt hàng gồm:
- Mác: Inox 314.
- AISI: 314.
- UNS: S31400.
- SAE: 30314.
- EN: 1.4841.
- Mác EN: X15CrNiSi25-21.
- Thành phần Chromium.
- Thành phần Nickel.
- Thành phần Silicon.
- Hàm lượng Carbon.
- Quy cách.
- Độ dày.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox 314 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt và chống oxy hóa, đặc biệt khi môi trường làm việc có nhiệt độ cao và yêu cầu khả năng chống oxy hóa/carburization. Thành phần Cr-Ni-Si cao là đặc điểm quan trọng tạo nên tính năng của mác thép này.
So với Inox 310S, Inox 314 có Silicon cao hơn, là yếu tố đáng chú ý khi lựa chọn vật liệu cho một số môi trường nhiệt. Tuy nhiên, vật liệu không nên được chọn chỉ dựa trên tên mác; cần xem xét nhiệt độ, thành phần khí, thời gian tiếp xúc, chu kỳ nhiệt và yêu cầu cơ tính của thiết bị.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ nhiệt độ làm việc, môi trường vận hành, quy cách và số lượng để nhà cung cấp tư vấn đúng trạng thái vật liệu và báo giá chính xác.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
